ĐĐọc Truyện
Thập Niên 80: Vợ Quân Nhân

Chương 10: Ngoài Cửa Phòng Mổ

Hành lang trước phòng mổ chỉ có một chiếc ghế băng dài, lưng tựa đã gãy. Diệu Linh ngồi ở đầu ghế, hai tay kẹp giữa hai đầu gối, mắt dán vào cánh cửa sơn xanh. Chiếc đồng hồ treo tường quả lắc kêu tích tắc, mỗi nhịp như bước chân của ai đó đi chậm quanh cô.

Thu mang đến một cốc nước nóng và ngồi xuống bên cạnh, không hỏi gì, đặt cốc vào tay cô.

“Uống đi. Chị chưa ăn gì từ sáng hôm qua.”

Linh nhấp một ngụm. Nước ấm trôi xuống cổ, và bỗng dưng cô thấy tay mình run, thứ run đến muộn của người đã gồng suốt cả đêm.

“Chị Thu,” cô nói, mắt vẫn nhìn cánh cửa. “Sơn là ai?”

Thu im lặng lâu. Rồi cô ta kể, giọng đều và thấp, như đang đọc lại một bản tường trình đã đọc nhiều lần trong đầu.

Sơn là lính trẻ nhất đại đội ba. Mười chín tuổi, người ở một xóm dưới chân núi, vào bộ đội chưa đầy một năm. Cậu mang theo một cây kèn môi mua bằng tiền bán đôi gà, tối nào cũng thổi cho cả đại đội nghe. Thổi dở thôi, nhưng thuộc cả trăm bài. Hồi mới nhập ngũ, Sơn không biết chữ, Quân dạy cậu từng buổi tối dưới ngọn đèn bão, bắt đầu từ chữ “mẹ”.

“Đêm đó đi tuần,” Thu nói. “Quả đạn rơi giữa tổ năm người. Sơn ngã. Anh Quân cũng trúng, nhưng anh ấy không nói. Anh ấy cõng Sơn đi, gần sáu cây số trên đường mòn, vì cáng bị gãy khi nổ. Anh Cường kể lại là mọi người xin thay, anh Quân không chịu. Anh ấy bảo chỉ cần đi thêm một đoạn nữa.”

“Sơn…”

“Tới trạm thì tắt thở rồi.” Thu nói rất nhẹ. “Lúc người ta đỡ Sơn xuống, anh Quân đứng đó, hai tay vẫn giữ nguyên tư thế như đang cõng. Y tá bảo anh ấy ngồi xuống, anh ấy không ngồi. Phải cắt ống quần mới thấy máu đã thấm ướt cả chiếc giày. Ba tiếng sau, ở trạm tiền phương, người ta mổ cho anh ấy trong điều kiện thiếu đủ thứ.”

Linh nhắm mắt. Tiếng quả lắc vẫn gõ đều. Cô không còn thấy “biên giới” như một từ trên bản tin, không còn thấy “hy sinh” như cái tiêu đề ở trang nhất. Chỉ có một người đàn ông hai mươi chín tuổi đi trên đường mòn trong đêm, mang một đứa trẻ trên lưng, và không dừng.

“Bởi vậy anh ấy sốt,” Thu nói. “Vết thương nhiễm trùng vì chậm. Và cũng vì anh ấy không muốn cho mình nghỉ.”

“Chị biết nhiều về anh ấy.”

“Tôi chăm bệnh nhân.” Thu mỉm cười, nụ cười mệt mỏi. “Em trai tôi cũng ở biên giới. Hai tuần nay chưa có thư. Mỗi lần có người lính nằm viện, tôi nghĩ nếu em mình nằm đâu đó, cũng có ai đó chăm nó. Vậy thôi.”

Linh quay sang, nhìn cô y tá gầy gò bên cạnh, bỗng muốn nói gì đó mà không tìm ra lời. Cuối cùng cô chỉ nắm lấy bàn tay lạnh của Thu và giữ ở đó. Thu hơi ngạc nhiên, rồi để yên.

Họ ngồi như vậy gần hai tiếng. Một người lính gác đi ngang, chân dẫm lạo xạo trên mảnh vôi vữa. Ở một cánh cửa khác, tiếng xe đẩy lọc cọc. Linh cố không tưởng tượng gì, nhưng đầu cô cứ hiện ra cảnh bác sĩ Tuyên cúi xuống dưới ngọn đèn, bàn tay có đeo găng cao su cũ.

Hơn mười một giờ, cánh cửa mở. Bác sĩ Tuyên bước ra, áo choàng dính mồ hôi, kính tụt xuống sống mũi. Ông kéo khẩu trang xuống cằm, nhìn thẳng Linh.

“Lấy được hai mảnh. Mảnh to nằm sâu sát xương, may là không chạm vào xương.” Ông ngừng lại. “Cơ bị tổn thương nhiều, nhưng tôi giữ được. Anh ta sẽ đi lại được, có thể hơi khập khiễng, về lâu dài thì cần tập luyện. Điều quan trọng là qua ba ngày tới không sốt trở lại.”

Linh đứng bật dậy rồi lại ngồi xuống vì chân không còn sức. Thu bấu chặt tay cô.

“Cảm ơn bác sĩ,” cô nói, giọng lạc đi.

“Cảm ơn tôi làm gì.” Ông Tuyên nhún vai, nhưng khóe miệng có phần giãn ra. “Chị mới là người ngồi đến sáng. Nếu hôm qua chị không nhắc cho y tá ghi chép giờ sốt, tôi đã không biết nó leo nhanh thế nào.”

Chiều, Quân tỉnh. Gương mặt anh xám xịt, đôi môi khô, nhưng ánh mắt lờ đờ đã tập trung. Linh ngồi bên giường, lấy khăn thấm nước lau trán anh, và anh để yên, nhìn lên trần một lúc lâu.

“Anh hứa kể em nghe,” anh nói.

“Anh nghỉ đã.”

“Không. Anh kể bây giờ.” Anh nuốt khan. “Nếu để lâu, anh sợ anh không kể được.”

Anh kể bằng giọng thấp, đều, từng chữ. Về cậu trai không biết viết chữ “mẹ”. Về đôi bàn tay mới đầu nắm bút như nắm cuốc. Về đêm cuối cùng, khi Sơn viết xong lá thư đầu tiên gửi về nhà, cả lá thư dài hai trang, khoe với anh rằng chữ cậu không còn xiêu vẹo nữa. Sơn đưa lá thư cho anh giữ, hẹn mai nhờ người mang xuống bưu điện. Ngày mai ấy không đến.

Từ dưới chiếc gối, anh lôi ra một gói vải nhỏ. Bàn tay anh run khi mở. Bên trong là một lá thư gấp tư, mép giấy đã mòn, và một cây kèn môi nhỏ, vỏ sắt bạc màu, có vết móp ở một đầu.

“Anh hứa với nó,” anh nói, “sẽ tự tay đưa cho mẹ nó. Đơn vị nói gửi qua đường quân bưu cũng được. Nhưng cái chân này…” Anh nhìn xuống cái chân bó bột, môi mím lại. “Tới tháng sau chắc anh vẫn chưa đi được. Và anh không muốn bà ấy nhận thư của con trai qua một người lạ đưa bưu phẩm.”

Linh nhìn cây kèn. Nó nhỏ hơn cô nghĩ, nằm gọn trong lòng bàn tay, ấm hơi người.

“Anh muốn em…”

“Anh không có quyền nhờ em.” Quân vội cắt ngang, như sợ bản thân sẽ không dám nói tiếp. “Em mới lên thành phố, chưa quen ai, đã phải vào đây vì anh, rồi lại phải…”

“Anh Quân.” Cô đặt tay lên mu bàn tay anh. “Anh nhờ đi.”

Anh nhìn cô, rất lâu. Ánh mắt ấy chứa cái gì đó cô chưa kịp gọi tên. Rồi anh đặt gói vải vào lòng bàn tay cô, ngón tay anh siết nhẹ tay cô một lần, hai lần.

“Nhà Sơn ở một xóm dưới chân núi, cách thị xã bốn mươi cây, đi xe khách rồi đi bộ thêm một đoạn.” Anh nói địa chỉ, chậm rãi, bắt cô nhắc lại hai lượt. “Mẹ nó tên là bà Hiền. Nhà có hai đứa nhỏ nữa.”

“Em nhớ rồi.”

“Em nói với bà ấy…” Giọng anh nghẹn, anh quay mặt đi, nhìn bóng chiều đổ lên ô cửa sổ. “Nói với bà là Sơn thổi kèn hay nhất đại đội.”