ĐĐọc Truyện
Phòng Trẻ Sơ Sinh Chưa Mở

Chương 9: Chiếc Hộp Dưới Nền Bê Tông

Gió đêm lùa qua những ô cửa không còn kính của tòa Hải Thành, mang theo mùi bê tông ẩm và tiếng lá xào xạc từ phía bìa rừng. Diệp Tịch quỳ trên nền xi măng thô, đầu gối vẫn rát vì cú ngã dưới tầng hầm, hai bàn tay đặt lên nắp chiếc hộp kim loại. Dòng chữ “Phòng Trẻ Sơ Sinh – Dự án Kế Thừa” được khắc bằng mũi dao, nét chữ nghiêng về bên phải, chữ “P” có một cái đuôi gạch ngang rất lạ.

Cô nhận ra cái đuôi ấy trước khi kịp hiểu vì sao mình nhận ra. Cha cô viết chữ “P” như thế trên mọi bản vẽ, đến mức bạn bè trong nghề trêu rằng chỉ cần liếc qua là biết bản nào do Diệp Hoài Sơn ký.

Sau lưng cô, ánh đèn pha của trực thăng đã tắt. Người của Tần Dạ Thâm đang áp giải gã đàn ông trẻ bị bắn vào cổ tay ra xe, tiếng bộ đàm lách tách rất khẽ. Chiếc vòng trên cổ tay cô không còn nhấp nháy nữa, ánh xanh lục chỉ còn là một chấm sáng nhỏ xíu, lặng lẽ như con đom đóm mệt.

“Mở đi,” Tần Dạ Thâm nói. Lần này giọng anh không có áp lực, chỉ khàn.

Cô bẩy nắp hộp bằng móng tay. Bên trong, trên lớp vải dầu đã ngả vàng, bốn món đồ được xếp ngay ngắn: một phong thư, một tấm ảnh, một chiếc thẻ nhớ bạc chạm hình hoa bỉ ngạn và một hộp nhạc bằng thiếc to chừng nắm tay, lớp sơn xanh đã tróc từng mảng.

Phong thư chỉ có một dòng, mực đã nhạt: “Dành cho con gái ta, nếu ngày này đến, hãy chạy thật xa khỏi Tần thị.”

Cô đọc dòng ấy hai lần rồi ngước lên. Tần Dạ Thâm đứng đó, hai tay đút túi áo khoác, và anh không né ánh mắt cô.

“Ông ấy bảo tôi chạy khỏi anh,” cô nói.

“Ông ấy bảo em chạy khỏi Tần thị,” anh đáp. “Giữa hai vế đó có một khoảng cách, và tôi đã mất ba năm để đi hết nó.”

Cô không hỏi thêm, vì tay đã chạm vào tấm ảnh. Một cô bé chừng bốn tuổi ngồi trên vai một người đàn ông gầy đội mũ bảo hộ, cười toe để lộ khoảng trống ở hàm răng. Phía sau họ là bộ khung thép của một tòa nhà chưa xây xong, chính là tòa nhà này. Hơn hai mươi năm cô chưa nhìn thấy bức ảnh ấy, nhưng cô vẫn nhớ mùi chiếc mũ phơi nắng của cha.

Cô cầm hộp nhạc lên, xoay chiếc chìa nhỏ ở đáy. Lò xo đã yếu, giai điệu bật ra lạch cạch, thiếu mất vài nốt, nhưng cô biết ngay đó là bài gì. Bài hát về chiếc thuyền giấy chở trăng đi ngủ, bài mà cha cô hát sai lời suốt mười ba năm, và bài mà đôi khi, những đêm mệt quá, chính cô cũng ngân nga trong cơn ngủ chập chờn mà không nhớ mình đã hát.

Đến câu thứ ba, tay cô khựng lại. Lời bài hát là một chuỗi đếm: một chiếc thuyền, ba chiếc thuyền, bảy chiếc thuyền… Mỗi lần cô ru con thuyền đi xa thêm, con số lại thay đổi theo một thứ quy luật mà từ nhỏ cô đã thuộc lòng như thuộc tên mình.

“Những đêm anh bảo chơi trò trí nhớ,” cô nói rất chậm, mắt vẫn nhìn chiếc hộp nhạc. “Anh bắt tôi đọc lại dãy số mỗi khi tôi buồn ngủ, rồi anh gật đầu, rồi anh ghi vào một cuốn sổ. Dãy số đó là bài hát này.”

“Phải.”

“Anh ngồi cạnh tôi những đêm đó để lấy bài hát của cha tôi.”

Anh im lặng đủ lâu để cô hiểu câu trả lời trước khi nghe nó. “Đêm đầu tiên thì đúng. Ông nội để lại một bức thư, nói rằng con gái Hoài Sơn biết một thứ mà chính cô ấy không biết là mình biết. Tôi cưới em với ý định đó.”

Bàn tay đang cầm hộp nhạc của cô lạnh đi. “Còn những đêm sau?”

“Những đêm sau tôi quên mất cuốn sổ để ở đâu.”

“Anh nói thế để tôi tha cho anh à?”

“Tôi nói vì đó là sự thật, và vì tôi biết em sẽ không tin.” Anh nhìn chiếc vòng trên tay cô. “Nó cũng không phải bom. Ông nội đặt làm chiếc vòng này theo bản vẽ của cha em, đó là chìa khóa của ngăn bí mật bên dưới nền nhà. Tôi chỉ biết điều đó khi đọc di thư, sau khi em đã đi.”

“Vậy tại sao anh bảo nó sẽ làm nổ cả tòa nhà?”

“Vì gã đàn ông kia có một chiếc camera cỡ hạt đậu gài trên ngực áo.” Anh hất cằm về phía chiếc xe đang đóng cửa. “Người xem ở đầu bên kia không phải Kaito. Câu tôi nói chỉ để người đó tin rằng em đã hết giá trị, để gã cầm súng chùn tay hai giây. Một người bắn tỉa của tôi chỉ cần có hai giây.”

“Nếu hai giây đó không đủ?”

Anh không trả lời ngay. Gió thổi bay vạt áo khoác của anh, và lần đầu tiên trong đêm ấy, Diệp Tịch nhìn thấy ngón tay anh run. “Tôi biết xác suất,” cuối cùng anh nói. “Tôi vẫn làm. Đó là điều em có quyền ghét tôi nhất.”

“Tôi sẽ ghét anh theo thứ tự.” Cô đặt hộp nhạc lại vào lớp vải dầu. “Làm sao anh biết đến chỗ này?”

“Em từng nói mớ về một tòa nhà chưa xong và một chiếc thuyền. Tôi nghe được hai lần, rồi đi tìm.”

Tiếng bước chân gấp gáp vang lên từ phía cầu thang. Lưu Thành, trợ lý của Tần Dạ Thâm, xuất hiện với bộ vest vẫn phẳng phiu một cách vô lý dù cả đêm anh ta lội qua bụi bặm và đạn lạc. Anh ta khẽ gật đầu với Diệp Tịch rồi báo cáo bằng giọng bình thản như đọc lịch họp.

“Thưa ngài, gã tên Ryu, cháu trai của Kaito, đã khai họ tên, tuổi và nơi sinh. Hắn yêu cầu một gói mì ăn liền vị bò hầm, loại có thêm gói rau khô, và hiện vẫn chưa chịu khai thêm gì. Kaito lọt vòng vây ở biệt thự bằng đường thoát hiểm phía sông, đội của chúng ta đang truy theo. Tôi đã ghi nhận yêu cầu về mì.”

“Cho hắn ăn,” Tần Dạ Thâm nói.

“Vâng. Gói rau khô cũng được cho?”

“Cho cả gói rau khô.”

Diệp Tịch nhìn hai người đàn ông trước mặt, cảm thấy một thứ gì đó giống tiếng cười đang nghẹn ở cổ họng, và hiểu rằng nếu cô cười lúc này, cô sẽ khóc mất. Cô cẩn thận cất thẻ nhớ, tấm ảnh và hộp nhạc vào túi áo khoác, đóng nắp chiếc hộp rỗng lại, rồi đứng dậy.

“Lâm Hy,” cô nói.

“Tôi đã nói rồi, con bé…”

“Tôi không nghe thêm bất cứ điều gì từ anh nữa cho đến khi tận mắt thấy em tôi còn nguyên vẹn. Đưa tôi đến chỗ con bé ngay bây giờ. Nếu không, tôi sẽ ném cái hộp nhạc này xuống sông.”

Anh nhìn cô một giây, hai giây.

“Đừng ném,” anh nói khẽ. “Lò xo đó mà gãy thì không còn ai hát lại được bài này nữa. Xe ở bên kia.”