ĐĐọc Truyện
Anh Yêu Tôi Hay Yêu Ký Ức?

Chương 7: Bản Vẽ Của Tôi

Sóng điện thoại ở làng chỉ bắt được ở một chỗ duy nhất, ngay đầu bờ mương phía sau nhà bà Sri, nơi có một cây xoài cổ thụ. Win đứng dưới gốc cây ấy lúc chín giờ đêm, trời lạnh dần, chỉ có tiếng ếch và đốm sáng của màn hình trong tay. Anh gọi ba lần mới có người nhấc máy.

“Ba.”

“Con đang làm gì ở giờ này?” Giọng M.L. Tawan trầm, bình thản, như thể đang hỏi một nhân viên về tiến độ công việc. Đằng sau ông có tiếng dao nĩa va vào đĩa sứ. “Chai nói hôm nay con đã gặp ông ta.”

“Ba lấy đề án của con để làm khu nghỉ dưỡng.”

Im lặng một nhịp, rồi tiếng dĩa đặt xuống. “Đề án của con tên là hồi sinh thung lũng. Ba đã hồi sinh nó. Bằng tiền. Con nghĩ cái trang trại đó nuôi được ai? Hai mươi năm nay nó lỗ, Win. Mỗi năm lỗ thêm.”

“Còn người trong làng thì sao?”

“Đền bù. Mỗi hộ sẽ có nhà mới ở thị trấn, có tiền mặt. Họ sẽ cảm ơn ba.”

“Họ không muốn đi.”

“Không ai biết mình muốn gì cho đến lúc cầm tiền trong tay.” Cha anh nói tiếp, rất đều, từng chữ như tính toán trên giấy. “Con nghe đây. Việc của con là thuyết phục họ ký giấy đồng ý trước mùa khô. Con là người họ nhìn thấy mà không phòng bị. Xong việc, ba để con làm kiến trúc sư trưởng cả khu. Bản vẽ của con sẽ được xây, đúng như con muốn, chỉ cần con chịu nhìn thế giới đúng như nó là.”

Win nắm chặt điện thoại đến mức đau tay. Anh nghĩ đến những cọc ruy băng đỏ, đến bà Daeng khịt mũi, đến Boon chạy theo con nghé. Cuối cùng anh hỏi điều anh đã giữ trong lòng từ chiều.

“Ba. Cái lẫm lúa ở chân đồi, đêm mười năm trước, ba có ở đó không?”

Đầu dây im lặng, kéo dài đến mức Win tưởng cuộc gọi đã rớt. Chỉ còn tiếng nhiễu rất khẽ, và tiếng thở của một người đàn ông đang cố giữ cho nó thật đều.

“Ai nói với con chuyện đó?”

“Con hỏi. Ba có ở đó không?”

“Cái lẫm ấy phải dọn sớm. Nó chỉ là đống củi mục,” M.L. Tawan nói, vẫn bằng cái giọng không gợn sóng ấy, nhưng Win nghe thấy khoảng hở trong đó. “Con ngủ sớm đi.”

Máy tắt. Win đứng bất động dưới cây xoài, câu nói ấy vang lên mãi trong đầu anh. Con ngủ chưa. Con ngủ sớm đi. Hai câu cách nhau mười năm, cùng một cách chấm dứt cuộc nói chuyện trước khi anh kịp chạm đến sự thật.

Anh quay về nhà thì thấy một bóng người đứng dưới chân thang gỗ, lặng như thể đã đợi từ lâu. Phum, trong chiếc áo chàm sẫm màu, tay cầm một tờ giấy gập tư.

“Con bé Mai nhặt được cái này trên bờ ruộng,” Phum nói. “Lúc người của ông Chai đo đạc, hình như họ làm rơi.”

Anh đưa tờ giấy cho Win. Dưới ánh đèn dầu treo trên cột thang, Win nhận ra đó là trang mục lục của bản vẽ: dòng tiêu đề KHU NGHỈ DƯỠNG TERRACE HILL, danh sách các ô đất, và ở góc dưới, tên anh, kèm chức danh kiến trúc sư thiết kế.

Anh không cần giả vờ ngạc nhiên. “Tôi mới thấy cái này chiều nay.”

“Tên cậu ở đây.”

“Phải.”

“Nét vẽ của cậu. Chữ ký của cậu.” Phum không to tiếng, thậm chí không nhúc nhích. Chính vì thế mà từng chữ nghe nặng như đá thả xuống nước. “Vậy ra đây là cách cậu chuộc lỗi. Vẽ cho họ cái bản đồ để đuổi chúng tôi.”

“Tôi không vẽ cái này.”

“Vậy tay ai vẽ?”

“Tay tôi.” Win nuốt khan. Có lẽ lúc này nói dối là cách duy nhất để giữ lại chút gì đó, nhưng anh không nói. “Tay tôi vẽ nền của nó. Nhưng tôi vẽ để giữ bậc thang, để dựng nhà nghỉ nhỏ trong làng, để người ở đây tự bán gạo, tự đón khách. Cha tôi lấy nó rồi đổi ngược lại. Tôi chưa biết, cho tới chiều nay.”

“Chưa biết.” Phum lặp lại như nếm thử vị của hai chữ đó. “Cậu chủ nhỏ. Điều đáng sợ nhất ở cậu không phải là cậu độc ác. Là cậu có thể làm tổn thương người khác mà không hề hay biết.”

Câu nói đâm thẳng vào chỗ yếu nhất. Win cảm thấy mặt mình nóng bừng, rồi lạnh đi.

“Anh nói đúng,” anh đáp, giọng khàn. “Tôi không có gì để cãi.”

“Vậy cậu định làm gì?”

“Tôi không biết.” Anh ngước lên, nhìn thẳng vào mắt Phum. “Nhưng tôi sẽ không để họ làm chuyện này. Tôi không biết bằng cách nào. Cho tôi thời gian.”

“Thời gian.” Phum bật cười, tiếng cười ngắn, khô, không có chút vui nào. “Nhà họ Tawan lúc nào cũng xin người khác thời gian.”

Gió thổi qua hàng chuối, làm những tàu lá rách xào xạc. Phum nhìn Win lần cuối, ánh nhìn lướt từ gương mặt xuống chiếc khăn vải còn quấn quanh ngón tay anh, và thoáng ngập ngừng.

“Ít nhất cậu không nói dối,” anh nói. “Chỉ vậy thôi. Đừng mong gì thêm.”

Rồi anh quay lưng, biến vào bóng tối. Win đứng dưới chân thang rất lâu.

Anh lên nhà, bật máy tính xách tay đặt trên cái bàn thấp, mở lại đề án gốc. Những dòng ghi chú anh viết ở Bangkok, những sơ đồ quen thuộc, cái nhìn lý tưởng hóa của một người chưa từng đặt chân xuống bùn. Anh xóa đi một nửa. Rồi anh bắt đầu vẽ một mặt bằng mới, lần này dựa trên những gì anh đã nhìn thấy suốt ngày hôm nay, lối đi của người gánh lúa, giàn phơi, bậc thang nào ngập nước trước, bậc nào khô sau. Anh vẽ đến khi ngón tay quấn khăn đau nhức, mắt cay xè, và những đường nét đầu tiên của một thứ khác hiện lên trên màn hình.

Gần ba giờ sáng, một luồng gió mạnh bất ngờ giật tung cánh cửa sổ gỗ. Cả ngôi nhà rung lên. Anh nghe tiếng sấm nổ từ phía núi, rất gần, rồi đột ngột, tiếng chuông chùa vang lên. Không phải hồi chuông chiều êm ái, mà là những tiếng dồn dập, liên hồi, đập vào đêm như tiếng gọi báo động.

Dưới sàn, bà Sri hét lên: “Mưa trái mùa! Lúa phơi ngoài giàn! Cậu chủ, xuống mau!”