Chương 7: Xe Tải Lạnh
Hai ngày sau, chúng tôi rời viện.
Thanh Vi gom được bảy lọ dịch chiết K, mỗi lọ chỉ bằng ngón tay cái, xếp trong hộp xốp lót đá khô còn sót. Cô bảo đó là liều thử nghiệm, chưa biết có cứu được người nào hay không. Tôi mang theo chiếc xẻng nhỏ, một cái túi vải đựng đất Nông Trại đã được rút ra từ sáng sớm, và hai chai nước. Máy phát điện ở tầng hầm chỉ còn đủ chạy thêm một ngày rưỡi. Chúng tôi cần dầu diesel, cần một chiếc xe, và cần biết bên ngoài còn lại những gì.
Chợ đầu mối nông sản nằm bên kia sông, cách viện chừng hai cây số. Tôi biết nơi này như lòng bàn tay. Ba năm nay, mỗi sáng sáu giờ, tôi đứng ở cổng sau căng tin để phụ một ông tài xế khuân những thùng cải thìa xuống xe. Ông ấy lái chiếc xe tải lạnh màu trắng, cạnh thùng dán hình củ cải cười toe toét do cháu gái ông vẽ.
Băng qua cầu mất hai mươi phút. Dưới gầm cầu, bầy dị biến thể vẫn nằm im như hôm trước, nhưng tôi thấy Thanh Vi đi sát tôi hơn thường lệ, hơi thở trong lớp khẩu trang nặng nề. Cô mặc bộ đồ bảo hộ trắng dày cộp, cổ tay bịt kín bằng băng keo, khiến mỗi bước đi nghe sột soạt như giấy gói.
“Cô đi nhẹ thôi,” tôi thì thào.
“Bộ đồ này không được thiết kế cho đi lén.” Cô liếc tôi. “Còn anh thì đi như thể đã quen với chuyện này lắm.”
“Tôi quen khuân rau, không quen chuyện này.”
Cổng chợ mở toang. Trong sân, những sạp rau đổ nghiêng, hàng nghìn túi cải thối lênh láng thành một lớp bùn xanh đen, ruồi bay vo ve từng đám. Hàng chục xe ba bánh nằm la liệt. Bên trong các nhà kho, bóng tối đặc quánh. Ngay lối vào kho số hai, tôi nhìn thấy chân hai bóng người đang ngồi tựa tường, bất động.
Chúng tôi lách theo bức tường phía ngoài, hướng về bãi xe nơi có bồn dầu. Gần đến nơi thì bức tường bên phải bỗng có một bóng đen trườn ra: một dị biến thể thấp bé, dáng chạy bằng cả tay lẫn chân. Nó đã đánh hơi được chúng tôi trước khi tôi kịp hít vào.
Thanh Vi giơ gậy điện lên, nhưng tay cô run. Tôi bước lên trước, thọc tay vào túi, vốc đất hất thẳng vào mặt nó. Làn hơi trắng bốc lên cùng tiếng xèo xèo quen thuộc, và nó ngã lăn ra, ôm đầu lăn lộn rồi nằm im.
Thanh Vi đứng sững. Cô không nói gì, chỉ đưa tay chạm vào vệt đất dính lại trên ủng tôi, nhìn nó bằng ánh mắt của người đang xem một bài báo khoa học được viết thành thật.
“Nó chưa chết,” cô nói sau một lúc. “Chỉ là bào tử trong người nó bị tiêu diệt. Lớp thịt đã hỏng.”
“Vậy còn người?”
“Nếu kịp. Nếu sớm.” Cô thở ra. “Nhưng không phải bây giờ.”
Bồn dầu cách chúng tôi bốn mươi bước, nằm cạnh dãy xe tải đỗ chéo. Tôi vừa kịp mở nắp cái can nhựa thì một âm thanh vang lên từ phía dãy kho phía trước: tiếng còi xe tải, hai tiếng ngắn, rồi tắt.
Cả hai chúng tôi cùng quay đầu. Tiếng còi lặp lại, lần này kèm theo một giọng đàn ông khàn đục, vang ra từ một cái cửa kho lạnh khép hờ:
“Đứng yên đó! Ai đó? Tao có búa, nghe không? Còn lại là người hay thứ gì?”
Tim tôi dội mạnh. Tôi đã nghe giọng này hàng nghìn lần mỗi sáng. “Lão Hà? Bác Hà, là cháu đây! Tạ Mẫn Đồ, thằng phụ khuân thùng cải ở căng tin!”
Ở bên trong im lặng một lúc. Rồi giọng kia vang lên, oang oang như chuông, mừng đến phát run:
“Thằng nhóc nghiên cứu sinh! Mày còn sống hả, thằng quỷ? Nhanh, nhanh vào đây! Đóng cửa lại! Mày làm ồn quá, đám kia nghe thấy hết rồi!”
Tôi không kịp hiểu “đám kia” là gì thì tiếng ủng xình xịch đã vang lên sau lưng. Ở lối vào kho số hai, những bóng người ngồi tựa tường đã đứng dậy. Không phải hai, mà là năm, sáu, rồi mười mấy, từ trong bóng tối nhô ra như những cây nấm sau mưa. Ánh nắng chói chang ngoài sân làm chúng nhăn nhó, nhưng chúng vẫn bước ra, dáng đi nghiêng ngả mà nhanh một cách bất thường.
“Chạy!” Thanh Vi kéo tay tôi.
Chúng tôi lao qua sân, qua đống cải thối, đạp tung cánh cửa kho lạnh. Một bàn tay to bản, thô ráp túm lấy cổ áo tôi kéo vào, cánh cửa thép dày ba chục phân đóng sầm sau lưng chúng tôi. Một thanh sắt lớn kêu loảng xoảng rơi vào chốt. Bên ngoài, tiếng đập cửa dồn dập vang lên như mưa đá.
Bên trong là gian kho lạnh rộng bằng hai gian phòng, ánh đèn pin yếu ớt chiếu từ trần xuống, những dãy thùng xốp xếp cao đến tận mái. Hơi lạnh phả vào mặt tôi. Trước mặt tôi là một người đàn ông vạm vỡ, râu ria lởm chởm, áo ba lỗ ố vàng, tay vẫn nắm cây búa tạ nhỏ. Ông già nhìn tôi từ đầu đến chân, rồi bật cười, đập mạnh vào vai tôi khiến tôi suýt ngã.
“Sống lại rồi! Cái thằng này đúng là cỏ dại, nhổ không chết!”
“Bác Hà, bác…” Tôi định hỏi thăm, nhưng một bóng nhỏ ló ra sau chân ông. Một bé gái chừng chín tuổi, tóc buộc hai bím, ôm chặt con thỏ bông cũ đến mức rách cả tai. Con bé nhìn tôi, rồi nhìn Thanh Vi trong bộ đồ trắng, mắt tròn xoe, không nói câu nào.
“Cháu tôi, Tiểu Mãn,” Lão Hà nói, giọng hạ xuống. “Hai ông cháu trốn ở đây từ đêm kia. Nó chưa nói câu nào từ lúc mẹ nó gọi điện về bảo đừng đi đâu cả.”
Thanh Vi ngồi xổm xuống ngang tầm con bé, tháo găng tay ra trước, rồi mới chìa tay. “Chào em. Chị là Thanh Vi. Chị không phải ma đâu.”
Tiểu Mãn nhìn bàn tay cô một lúc lâu. Rồi con bé nhìn tôi, rất nghiêm túc, và thốt ra câu đầu tiên của nó.
“Anh có phải anh cải thìa không?”
Tôi chớp mắt. “Gì cơ?”
“Ông nội kể mỗi sáng có một anh khuân cải thìa. Ông nói anh ấy là người tốt nhất đời.”
Lão Hà đỏ cả mặt đến tận tai, hắng giọng ho khan hai tiếng. Thanh Vi quay mặt đi, vai cô run run, và tôi biết cô đang cố nín cười.
Tiếng đập cửa bên ngoài vẫn không dứt. Lão Hà liếc nhìn cánh cửa, rồi nhìn đồng hồ treo tường, rồi nhìn tôi, vẻ mặt chùng xuống.
“Xe tao đậu ngay bên kia bức tường kho này, cách chưa đến hai chục mét,” ông nói. “Chìa khóa trong túi tao đây. Nhưng giữa chúng ta với nó là cả cái đám kia. Cậu nghiên cứu sinh à, cậu có tính được cách nào ra khỏi đây không?”
Tôi thò tay vào túi vải. Còn hai nắm đất.