Chương 11: Ngôi Nhà Vàng Cuối Thị Trấn
Chín giờ rưỡi sáng, Thanh Thư và lão Lưu đi bộ qua hết con phố chợ, rồi men theo con đường lát đá dẫn ra rìa thị trấn. Lão Lưu mặc chiếc áo bà ba bạc màu, đội cái nón vải lủng một lỗ, tay xách hộp đồ nghề như thể đang đi sửa nhà cho ai. Suốt đường lão không nói gì, chỉ thỉnh thoảng đưa tay quẹt mũi.
Căn biệt thự hiện ra sau một hàng cau già. Tường sơn vàng nhạt đã loang lổ, cửa chớp xanh bong tróc, nhưng mái ngói âm dương còn nguyên, và dây trầu bà leo kín một góc ban công tầng hai. Trên đầu cổng sắt, một mảng phù điêu đắp nổi hình con ngựa đang lồng lên, bốn vó, thiếu mất một chân trước, chỗ gãy phẳng lì vì búa.
Lão Lưu dừng lại dưới phù điêu, tháo nón ra cầm trước ngực.
“Chú biết chỗ này?” Thanh Thư hỏi.
“Hồi trước lão sửa máy cho nhà này.” Lão nói khàn khàn. “Chân con ngựa bị đập tháng ba năm bảy mươi tám. Lão đứng đây coi người ta đập.” Lão đội nón lên, quay mặt đi chỗ khác. “Cô vô đi, lão ngồi đây chờ. Cần gì cô cứ kêu.”
Người ra mở cổng là một thanh niên dáng gầy, áo sơ mi trắng, hẳn là người đã để lá thư lại nhà cô chiều hôm qua. Anh ta cúi chào, tự giới thiệu là Đạt, dẫn cô qua một khoảng sân lót gạch nứt, ngang cây xoài to chưa kịp tỉa cành. Trong nhà có mùi bụi cũ, mùi gỗ ẩm và mùi mực mới. Một gian phòng đã được dọn sạch, bàn ghế trải khăn trắng, trên bàn là một bản đồ cuộn dở, vài tập hồ sơ dày, và một bàn cờ tướng bày dở nước.
Thẩm Kình đứng cạnh cửa sổ, áo sơ mi xắn tay, không còn bộ suit. Giữa ánh sáng ban ngày, gương mặt hắn bớt đi cái vẻ lạnh như đá tạc, lộ ra những nếp mệt mỏi quanh mắt của người nhiều đêm không ngủ.
“Cô đến một mình?”
“Tôi dẫn theo người tôi tin. Chú ấy ngồi ngoài cổng.” Thanh Thư không ngồi xuống. “Tôi đến thay ba tôi nghe ông nói. Tôi không đến để trả nợ.”
“Cô cứ nghe.” Hắn rót trà, đẩy một chén về phía cô. “Căn nhà này là nhà tôi. Tôi sinh ra ở phòng trên lầu, cửa sổ nhìn ra bến đò. Cha tôi, Thẩm Bá Khánh, chủ nhà máy xay đầu bến. Mẹ tôi tên Liên, người xã này.”
Cô đã biết, nhưng nghe chính miệng hắn nói, cô vẫn thấy ngực mình siết lại.
“Cha tôi bị kết tội giấu bảy lượng vàng trong ruột cối. Ông ngồi tù một năm, ra tù thì mẹ tôi đã mất. Chúng tôi đi qua bên đó theo đường biển. Ông chết ở Thượng Hải năm tám mươi chín, trên một gác xép không đủ chỗ duỗi chân, và đến phút cuối vẫn nhờ tôi viết thư về xin người ta xét lại tên ông.” Hắn nói đều đều, như đọc một bản kê khai. “Không ai trả lời. Tôi ghi nhớ từng lá thư không có hồi âm.”
Thanh Thư im lặng. Cô nghĩ đến những lá thư mình từng viết ở kiếp trước, và không muốn nghĩ nữa.
“Tôi về đây hai tháng.” Hắn quay sang bàn, lật một tờ giấy đánh máy có dấu đỏ. “Đây là bản sao sổ chứng nhận quyền sử dụng đất cấp năm chín mươi bốn. Bốn công đất ven bến đò, gồm cả nền nhà máy xay, đứng tên bà Nguyễn Thị Lụa, vợ ông Trần Văn Cẩn. Ghi là đất khai hoang, canh tác ổn định từ năm bảy mươi tám.”
“Khai hoang.” Cô nhắc lại. “Trên nền nhà máy xay.”
“Phía sau nhà máy có một góc đất, nơi tôi nghĩ mẹ tôi nằm. Hôm trước tôi đi tìm, chỗ đó là vườn chuối.” Giọng hắn không thay đổi, chỉ ngón tay đặt trên tờ giấy hơi siết lại. “Tôi không về để giành đất. Tôi về để đòi lại cho cha mình cái tên, và để biết mẹ mình nằm ở đâu.”
“Ông đòi bằng cách nào?”
“Giấy tờ của ông Trần hợp lệ trên mặt giấy. Muốn lật nó, tôi cần một người đã có mặt hôm kiểm kê, đã thấy tận mắt.” Hắn nhìn thẳng vào mắt cô. “Tôi biết người đó là ai từ trước khi về. Cô cũng biết. Nên tôi nhờ lá thư, thay vì gõ cửa.”
“Ông gọi đó là nhờ?” Thanh Thư đặt chén trà xuống bàn, không đụng đến. “Ông biết ba tôi không dám đến, nên đã viết sẵn câu bắt tôi phải đi thay.”
Thẩm Kình không chối. “Tôi cần cô đến. Tôi xin lỗi cái cách tôi làm.”
Lời xin lỗi quá gọn khiến cô ngạc nhiên, nhưng chưa đủ để bớt giận. “Còn Mỹ Dung? Ả nói ông hứa với ả.”
“Tôi hứa trả món nợ ả vay Tư Sẹo, và đưa ả đi khỏi đây nếu ả chịu diễn đúng vai.” Hắn nói, giọng vẫn bình thản. “Ả chỉ không biết vai diễn ấy kết thúc ở hội trường.”
“Ông lừa ả.”
“Ả cũng định lừa cô, và còn định lừa cả Hữu Phong.” Hắn nhún vai rất khẽ. “Đừng thương hại ả quá sớm, cô Thư.”
Cô không đáp. Ngoài cửa sổ, chiếc xe jeep nhà họ Trần vừa chạy chậm qua cổng sắt, kính xe hạ xuống một nửa. Cô nhìn thấy nửa gương mặt tái nhợt của Hữu Phong sau tay lái, mắt anh ta dán vào chỗ cô đang đứng. Chiếc xe không dừng, rồi tăng ga phóng đi.
Thẩm Kình cũng đã thấy. Hắn không nhắc đến.
“Hôm qua tôi nói cô nợ tôi một lời thề,” hắn nói tiếp. “Tôi giải thích cho rõ để cô khỏi nghĩ nhiều. Tôi không đòi cô làm gì cho tôi hết. Tôi chỉ muốn cô hứa, tới ngày cần người làm chứng, cô đứng ra nói đúng những gì cô thấy.”
“Thấy gì?”
“Những gì cô đã thấy ở Mỹ Dung, ở Tư Sẹo, ở cuộc buôn bán trên bến đò này. Còn những gì ba cô thấy, thì để ba cô quyết.”
Đó là câu cô chờ hắn nói. “Ba tôi chỉ lên tiếng khi chính ba tôi muốn,” cô nói. “Ông không được dùng ông ấy như một quân cờ, không viết thêm lá thư nào đến nhà tôi, không nhờ ai canh chừng nhà tôi. Tôi hứa làm chứng cho những gì tôi tận mắt thấy, tận tai nghe. Không thêm một chữ, không bớt một chữ.”
Hắn nhìn cô một lúc. “Được.”
“Còn một chuyện.” Cô quay đi định bước ra cửa, rồi dừng lại, nửa gương mặt nghiêng về phía hắn. “Ông giúp tôi, tôi nhớ. Nhưng đừng nghĩ vì thế mà tôi tin ông.”
“Tôi không hỏi cô tin tôi.” Giọng hắn rất khẽ. “Nhưng có một việc tôi muốn hỏi. Đêm qua cô nói tới cái phòng khám có tờ địa chỉ trong túi Mỹ Dung. Người của tôi chưa từng nhìn thấy tờ giấy ấy. Làm sao cô biết?”
Thanh Thư cảm thấy tim mình nhảy hẫng một nhịp, nhưng gương mặt cô không đổi. “Có những người tôi đã nhìn đủ lâu để biết họ làm gì lúc không ai thấy.”
Thẩm Kình mỉm cười, lần đầu tiên không phải nụ cười thích thú của người đứng trên bàn cờ. “Tôi sẽ ghi câu trả lời đó vào sổ nợ.”
Lão Lưu đứng ngoài cổng đội lại nón, đưa tay chùi vào mắt như thể bụi bay vào. Hai người đi qua con phố chợ đang ồn ào vào buổi trưa. Suốt đường về, Thanh Thư nghe lờ mờ sau lưng mình tiếng thì thầm của những người bán hàng, và cô không quay lại.