Chương 6: Cọc Tiêu Trên Bờ Ruộng
Ông Chai có tài nói chuyện. Chỉ trong vài phút, ông ta đã đi một vòng quanh toán gặt, bắt tay từng người, phát kẹo cho lũ trẻ, hỏi thăm lưng đau gối mỏi của các bà, nhớ cả tên con trâu nhà ông Somsak. Nhưng những người làng nhận kẹo mà không cười, và nụ cười của ông ta cũng chẳng bao giờ đi tới đáy mắt.
“Chỉ là đo đạc thôi,” ông ta nói với cả làng, tay xoa xoa vào nhau. “Cậu chủ Win định làm một dự án bảo tồn. Có bản đồ chính xác mới xin được kinh phí, các bác cứ yên tâm. Chẳng ai mất cái gì cả.”
“Bảo tồn?” ông Somsak chống liềm lên đất, râu bạc rung rung. “Hay là chuyển nhượng?”
“Ôi, bác nói gì kỳ vậy.” Chai cười lớn. “Tôi chỉ làm theo giấy tờ thôi.”
Hai người mặc áo cam bắt đầu việc của họ. Cọc gỗ nhỏ có buộc dải ruy băng đỏ được đóng xuống bờ ruộng, từng cây một, theo một trật tự mà Win không đọc ra được. Họ đóng cọc qua bậc thang của nhà bà Daeng, rồi bậc nhà ông Somsak, rồi xuống tận thửa ruộng thấp phía chân đồi, nơi lẫm lúa cháy dở còn đứng trơ khung xương đen xì giữa cỏ dại.
Phum đi theo đoàn người ấy, im lặng, tay buông thõng. Đến chỗ cây cọc thứ mười, anh dừng lại, cúi xuống nhìn cái cọc cắm sâu vào bờ ruộng nhà mình, cách vài bước chân là chiếc giàn phơi lúa cha anh dựng từ hồi anh còn nhỏ.
“Cọc này cắm trong ruộng nhà tôi,” anh nói.
Anh nói với ông Chai, nhưng mắt anh lại nhìn Win.
“Chỉ đo đạc thôi, cậu Phum,” Chai đáp, mắt đảo. “Chút nữa nhổ đi ngay.”
Phum nắm cây cọc, nhổ phắt lên khỏi mặt đất, cầm trong tay một lát như cân thử, rồi đưa cho ông Chai, đầu cọc hướng về phía bụng ông ta. Không một lời.
Win bước lại, giọng cố giữ bình tĩnh. “Ông Chai, bảo họ đừng bước vào chỗ lúa chưa gặt. Chỉ đo theo bờ thôi. Lúa nào bị giẫm, tôi đền.”
“Dạ, cậu chủ,” Chai cúi đầu rất lịch sự, ánh mắt lại lướt qua bàn tay quấn khăn vải của Win và đôi ủng cao su sờn mép, như đang ghi nhớ một món đồ vừa mua được rẻ.
Hai người đo đạc làm việc đến chiều muộn mới thu dọn. Mặt trời đã đổ về phía núi, nhuộm các thửa ruộng thành những bậc thang vàng đỏ. Dân làng lục tục kéo về, mang theo những gánh lúa cuối ngày. Phum bế Boon đang ngủ gục trên vai, không nhìn Win lần nào, rồi biến mất dưới chân đồi.
“Cậu chủ, mời cậu lên xe một chút,” Chai gọi. “Tôi có bản vẽ sơ bộ muốn cậu xem trước khi gửi ông chủ.”
Win lên ghế phụ của chiếc xe bán tải. Mùi nước hoa rẻ tiền và điều hòa lạnh phả vào mặt. Chai nhận một cuộc điện thoại, tặc lưỡi, bảo “Xin lỗi cậu, một phút thôi”, rồi xuống xe bước ra xa, vừa nghe vừa gật gù. Qua kính chắn gió, Win thấy ông ta quay lưng lại, bàn tay vung vẩy.
Trên ghế sau là một cuộn giấy lớn, đầu cuộn đã tuột ra một góc. Win định đưa mắt đi chỗ khác. Nhưng ánh nhìn nghề nghiệp của anh đã nhận ra những đường đồng mức quen thuộc, nét kẻ mảnh và đều, kiểu chữ tiêu đề mà anh đã tự tay chọn sau bốn đêm không ngủ. Anh nghiêng người ra sau, kéo cuộn giấy lên đùi, mở nó ra.
Đó là bản vẽ mặt bằng tổng thể của thung lũng, đúng bằng cái nền mà anh đã vẽ cho đề án của mình sáu tháng trước. Cũng chính con đường đi bộ dọc theo bờ mương, cũng chính vị trí cái lẫm lúa, cũng chính vòng cung của các thửa ruộng bậc thang.
Chỉ có điều tất cả những nét mảnh ấy giờ đã bị phủ lên bởi những khối chữ nhật tô đỏ. Bậc thang thấp bị xóa thành từng mặt bằng phẳng, đánh số từ một đến ba mươi sáu, cạnh mỗi ô có ghi chú nhỏ: Biệt thự. Hồ bơi. Bãi đỗ xe. Ở vị trí lẫm lúa cháy dở, hai chữ Sảnh đón tiếp được viết in hoa. Còn trên góc phải, ngay phía trên con dấu của công ty anh làm việc ở Bangkok, là tiêu đề mới: KHU NGHỈ DƯỠNG TERRACE HILL.
Win đọc đi đọc lại ba chữ ấy. Tên đề án của anh là Hồi sinh thung lũng. Anh đã viết nó bằng tất cả những gì mình tin, rằng một thế hệ kiến trúc sư có thể giữ nguyên những bậc thang, dựng nhà nghỉ nhỏ ngay trong làng, để người dân tự trồng lúa và đón khách theo cách của họ. Anh đã gửi bản ấy cho cha, kèm một đoạn thư dài, nửa xin phép nửa khẩn khoản. Cha anh chỉ nhắn lại đúng một dòng: “Hay. Cứ để ba lo giấy tờ.”
Anh đã tưởng đó là sự chấp thuận. Hóa ra, đó là một chữ ký trắng.
Cửa xe mở. Chai trèo vào ghế lái, thấy cuộn giấy trên đùi Win, khựng lại nửa nhịp rồi mỉm cười, nụ cười của một người vừa tính xong một phép tính.
“Ồ, cậu xem rồi. Ông chủ rất tự hào về cậu đấy, cậu biết không? Bản của cậu qua hội đồng đầu tư một lần là xong. Người ta bảo nét vẽ rất đẹp, rất có tâm.”
“Đây không phải đề án của tôi,” Win nói. Giọng anh nghe lạ lẫm, nhỏ và khô.
“Đúng là mặt bằng của cậu, cậu chủ ạ. Chúng tôi chỉ… điều chỉnh công năng cho phù hợp với nhà đầu tư.” Chai giơ hai bàn tay lên, mềm mại. “Xin cậu đừng nói với dân làng vội. Họ không hiểu đâu. Cứ để ông chủ lo hết. Chỉ cần mọi người ký giấy đồng ý di dời trước mùa khô, ai cũng được đền bù thỏa đáng.”
Di dời. Cái từ ấy rơi xuống khoang xe như một viên đá rơi xuống đáy giếng.
Win cuộn bản vẽ lại, đặt xuống ghế sau, từng động tác thật chậm, rồi mở cửa xe bước xuống. Chân anh run, nhưng anh đứng thẳng được. Mặt trời đã chạm đỉnh núi. Dưới kia, bên cạnh khung xương đen xì của lẫm lúa, một đứa trẻ đang chạy theo con nghé, tiếng cười trong veo vọng ngược lên các bậc ruộng.
Anh nhìn bàn tay phải của mình, bàn tay đã vẽ ra những đường nét đó, và nó vẫn còn quấn mảnh khăn vải của Phum.