Chương 10: Cái Họ Thẩm
Trong căn bếp nhỏ, ngọn đèn dầu đặt giữa mâm tre cháy lép bép, bóng hai cha con in lên vách lá dừa to và run rẩy. Thanh Thư pha ấm trà nguội từ buổi chiều, rót ra hai cái chén sứt miệng. Từ phòng bên vẳng sang tiếng thở đều của Tuấn, xen với tiếng má cô trở mình, thở dài trong giấc ngủ chập chờn.
Lá thư nằm giữa mâm. Ông Lâm đẩy nó sang phía con gái, không nhìn vào nó nữa.
Chữ viết bằng mực tím, nét thẳng và gọn, của người học hành bài bản.
“Ông Lâm, mười tám năm trước ông cầm bút ở nhà máy xay đầu bến. Tôi chỉ xin ông cầm bút thêm một lần. Mười giờ sáng mai, ngôi nhà vàng cuối thị trấn. Nếu ông không đủ sức đến, xin để con gái ông đến thay, tôi tin cô ấy không phải người bỏ cha mình. Thẩm Kình.”
Thanh Thư đọc hai lần. Câu cuối khiến cô thấy lạnh gáy, bởi nó được viết bởi một người đã biết cô sẽ không từ chối. Hắn dùng tình thương của cô làm một sợi dây, và gửi nó đến tận tay cha cô trước cả lúc hắn đưa cho cô tờ giấy xét nghiệm.
“Ba.” Cô đặt lá thư xuống. “Mười tám năm trước ba đã làm gì ở nhà máy xay?”
Ông Lâm im lặng lâu đến mức cô nghĩ ông sẽ không trả lời. Con thạch sùng chắt lưỡi trên vách. Ngoài vườn, một trái mít rụng, nghe như tiếng bước chân ai.
“Hồi đó ba ba mươi mốt tuổi,” ông bắt đầu, giọng thấp và rời rạc. “Ba học tới lớp bảy, ở cái xóm này kể ra là người biết chữ. Cho nên đợt kiểm kê tháng ba năm bảy mươi tám, ông Trần, lúc đó là trưởng ban của tập đoàn, kêu ba đi theo ghi sổ. Ba nghĩ cũng như mọi lần, cứ nhìn thấy gì viết nấy.”
“Kiểm kê nhà máy xay của ông Thẩm?”
“Ông Thẩm Bá Khánh.” Ông nói tên ấy như thể nó nặng. “Người Hoa. Có cái máy xay lớn nhất vùng, mấy chục ghe lúa cập bến mỗi mùa. Vợ ông là người đây, bà Liên, hiền lắm. Còn thằng nhỏ, chừng mười tuổi, hay đứng trên bao gạo nhìn ba khiêng. Ông không bao giờ quịt công ai một đồng.” Ông dừng lại, bàn tay thô ráp xoa xoa lên mặt bàn. “Hôm đó đoàn lục soát suốt từ sáng, lục từ cối xay tới nóc nhà. Không có vàng. Không có gì hết, ngoài sổ sách và mấy chục bao gạo.”
Thanh Thư nín thở.
“Tới xế, ông Trần ra xe, trở vô cầm theo một cái túi vải. Ổng đặt xuống bàn trước mặt ba và nói, ghi đi, bảy lượng, giấu trong ruột cối.” Ông Lâm ngước lên, đôi mắt đỏ hoe trong ánh đèn. “Ba cầm bút mà tay ba run. Ba nói, ông Trần, hồi sáng đâu có thấy. Ổng đứng sau lưng ba, nói nhỏ để một mình ba nghe: mày còn ba công ruộng, với đứa con gái bốn tuổi.”
Con gái bốn tuổi, là cô. Thanh Thư cảm thấy cổ họng mình khô như cát.
“Ba ghi. Ông Thẩm đứng cách đó ba bước, nhìn ba. Ổng không chửi, cũng không van xin. Ổng chỉ nhìn, như người ta nhìn cái cây đã bị chặt ngang gốc.” Ông Lâm bưng chén trà lên, bàn tay run đến nỗi nước sóng sánh ra mép chén. “Tuần sau ổng bị bắt. Nhà máy xung vô tập đoàn. Bà Liên ngã bệnh mùa mưa năm đó, rồi mất. Thằng nhỏ đi theo ba nó, nghe nói sang bên kia biển. Sau đó ba không nghe tin gì nữa.”
Cô không nhớ mình đã nắm tay ba từ lúc nào. Bàn tay ông khô và cứng như rễ cây.
“Rồi chuyện hôn ước của con với thằng Phong?” Cô hỏi, nhẹ như sợ đánh vỡ một thứ gì.
Ông Lâm nhắm mắt lại. “Năm sau ông Trần sang nhà, cười nói, hai nhà mình nên làm sui, con Thư với thằng Phong cùng lớn lên có nhau. Má con mừng, hàng xóm khen. Ba không dám từ chối.” Giọng ông nghẹn lại. “Ba biết đó không phải ơn nghĩa gì hết. Ổng cột ba vô nhà ổng, để miệng ba không bao giờ mở ra được. Ba lặng thinh mười tám năm, Thư à, và ba còn gật đầu gả con vô cái nhà đó.”
Hóa ra là vậy. Cô nhớ lại kiếp trước, những năm tháng làm dâu, ánh mắt ba cô cúi xuống mỗi lần ông Trần bước vào nhà. Lúc ấy cô tưởng ba nhút nhát. Hóa ra ông đã mang trên lưng suốt đời một cái tội không ai buộc, cho tới khi nó đè gãy sống lưng ông, sớm hơn cả bệnh phổi của ông.
“Ba có cầm bút thêm lần nữa không?” Cô hỏi. “Theo ý ông Thẩm Kình?”
“Ba không đi.” Ông Lâm lắc đầu rất mạnh. “Con cũng đừng đi. Thằng đó có thể muốn trả thù, mà nó có quyền. Nhưng ba không để con làm vật thế mạng cho cái tội của ba.”
Thanh Thư đứng dậy, kéo tấm vách che gió bên cửa sổ cho kín. Cô nhìn ra khoảng sân tối, chỗ gốc mít nơi ba cô hay ngồi ôm điếu thuốc, bây giờ chỉ còn một cái ghế băng trống.
“Hôm đám cưới, ba cũng bảo con không được nói không,” cô nói, quay lại. “Con nói rồi. Cả làng thấy luôn.”
Ông Lâm nhìn con gái. Một nụ cười rất nhạt, rất khổ, nhăn trên khóe miệng ông. “Giống tánh má con.”
“Con sẽ đi gặp ông ấy. Ban ngày, ở chỗ có người.” Cô nghĩ đến tiệm sửa đồ của lão Lưu, người duy nhất ở thị trấn này cô dám dẫn theo. “Con không thề thốt gì thay ba hết. Con đi để nghe cho rõ, xem ông ấy muốn gì ở mình, rồi về nói lại ba.”
Ông không cãi nữa. Ông bẻ điếu thuốc còn lại thành ba khúc rồi gom vào lòng bàn tay, đứng lên, bước từng bước chậm chạp ra hiên. Trước khi vào phòng, cô còn thấy bóng ông ngồi trên bậc thềm, quay mặt về phía bến đò, nơi mười tám năm trước ông đã khiêng những bao gạo cuối cùng có in hình con ngựa lồng.
Gà gáy canh ba. Thanh Thư nằm trên chõng tre, mắt mở trừng nhìn mái lá, nghe tiếng ếch dần thưa. Cô nghĩ đến người đàn ông trong bộ suit xám, người có thể đã ngồi đợi cô suốt hai tháng ở cuối thị trấn, và nghĩ đến cậu bé mười tuổi từng đứng trên bao gạo nhìn cha mình.