Chương 10: Chuyện Của Người Thợ Mộc
Tối đó, tiếng bào gỗ vang lên đều đặn trước hiên nhà bà Thơm. Trọng Nghĩa ngồi xổm giữa sân, kẹp thanh tre vào cái mộng gỗ, mỗi nhát bào kéo ra một dải mỏng thơm mùi nắng. Bà Thơm bưng nước chè ra, hỏi han mấy câu về cái kệ rồi vào buồng. Anh Đức ngáp dài, anh Bình đã ngáy từ lúc nào. Trong sân chỉ còn hai người, một ngọn đèn dầu đặt trên cối đá, và tiếng bào che lấp mọi thứ khác.
Mai Ngọc ngồi trên bậc thềm, bưng bát nước gừng mật còn nóng. Cô đã cho thêm hai lát linh chi lấy từ túi gấm của bà Hạnh. Cô đặt bát lên cối đá bên cạnh anh.
“Chân anh,” cô nói. “Từ chiều đến giờ anh bước chân trái nhẹ hơn chân phải.”
Nhát bào của Nghĩa khựng lại nửa nhịp. “Trời sắp trở. Vết cũ.”
“Vết gì?”
“Mũi tên, hồi tôi đóng quân ở biên ải.” Anh cầm bát lên, uống một ngụm, rồi đặt xuống. Giọng anh thấp, đều, không hề cố tạo chút kịch tính nào. “Chuyện tôi nợ cô, bắt đầu từ đó.”
Anh kể mà mắt vẫn nhìn thanh tre. Mười tám tuổi anh bị trưng binh, đi xa Trúc Khê hơn chín năm. Mấy năm đầu cầm giáo, sau khi bị thương thì người ta xếp anh ngồi coi kho lương, vì anh biết đếm và vì trong kho của anh thóc không bao giờ hụt. Chức nhỏ, không ai ganh. Đến năm thứ bảy, kho của anh nhận một đợt muối: hai trăm bao, do một nhà buôn từ thành đệ lên, với giá rẻ hơn nhà buôn khác một nửa.
“Nhà buôn đó là Tống Vĩnh,” Mai Ngọc nói.
“Phải.” Nhát bào của anh lại kéo ra một dải tre mỏng. “Muối nhìn thì trắng, bốc lên tay thì nặng, lạnh và ướt. Tôi rây thử một bao. Một nửa là nước chát, một phần là cát mịn. Phơi ba ngày thì bao muối hai mươi cân còn mười hai. Quân bếp nấu cơm nhạt rồi đắng, ba tháng sau lính ở trại bắt đầu đau bụng.”
“Anh báo lên?”
“Báo. Ông chỉ huy mời tôi uống rượu, bảo cứ ký nhận cho yên chuyện, muối kém thì trộn muối tốt mà dùng. Tôi không ký.” Anh dừng lại. “Một tháng sau, sổ kho của tôi lệch ba chục bao thóc, mà tôi chưa xuất một bao nào. Có kẻ đã sửa sổ. Người ta viết rằng tôi tham lương, gạch tên tôi khỏi sổ quân, cho về với một cái chân thương tật và không lấy một đồng.”
Tiếng bào im hẳn. Ở đằng kia hàng rào, nhà bà Lý có tiếng cửa kẹt, và giọng bà vọng sang: “Anh Nghĩa bào gì mà bào khuya thế?”
“Kệ tre, bà ạ,” Nghĩa nói vọng lại, rồi cúi xuống bào ngay một nhát thật dài. Cửa nhà bà Lý đóng lại. Mai Ngọc phải cắn môi để khỏi bật cười.
“Ông quản gia lúc sáng,” cô hỏi khi cảm thấy yên tâm trở lại.
“Quý. Hồi đó anh ấy là thư lại ngồi ghi sổ cho tôi. Anh ấy tin tôi, từ đó đến giờ vẫn giữ một bản chép sổ kiểm kho của tôi. Quan huyện mới về, thấy anh ấy chữ đẹp, giữ lại làm quản gia.” Nghĩa lắc đầu. “Nhưng một cuốn sổ chép tay đâu đủ để kiện một kẻ có tiền. Tôi biết điều đó nên mới về đây đóng giường đóng tủ, không tìm ai để kiện ai cả.”
“Tống Vĩnh nhận ra anh chưa?”
“Chưa. Hồi đó hắn chỉ gặp tôi một lần qua tờ biên nhận, và hắn quen thuộc cái chữ ký tôi từ chối ký hơn là khuôn mặt tôi.” Giọng anh hơi cay. “Nhưng một người từng bị hắn dính vào, ngồi ngay cạnh cô khi hắn đến, tôi không muốn tin đó là chuyện ngẫu nhiên.”
Mai Ngọc nhìn hai bàn tay chai sạn của anh đang nắm thanh tre. Cô nhớ đến cái cách anh chắn trước mặt cô ở quán trà, cách anh nhìn gã quản gia gật đầu rồi không nói một lời nào.
“Còn những tờ giấy đỏ?”
“Mẹo của hắn. Cho người đi từng nhà chỉ cách giữ thóc, giữ đậu cho khô ráo, thật ra để đếm xem nhà nào làm gì, nhà nào có hũ gì. Tờ dán trước cổng nhà cô là tờ cuối, hắn đã biết người làm tương là ai.” Nghĩa nhìn lên, ánh mắt anh lần đầu hơi dè dặt. “Cô không hỏi tôi một câu à? Rằng tôi có thật sự tham lương không.”
Mai Ngọc nghĩ đến mười ngày qua, đến túi tiêu rừng anh lặng lẽ đưa, đến cái kệ gỗ thơm mùi nhựa thông. “Kho lương của anh mà thóc không bao giờ hụt, tôi cần gì hỏi? Tôi cần hỏi chuyện khác. Hắn buôn muối thế nào? Mỗi tháng hắn đưa bao nhiêu bao lên thành, đi qua con đường nào, bán cho ai?”
Nghĩa nhìn cô một lúc, rồi khóe miệng anh cong lên rất nhẹ. “Cô là người đầu tiên nghe xong chuyện này mà không hỏi ‘tại sao anh không đòi lại’.”
“Đòi lại thì cần chứng cứ, chứng cứ thì cần thời gian.” Cô nhấp một ngụm nước gừng. “Mà tôi thì có hũ tương phải làm. Muối là một nửa của hũ tương. Tôi muốn biết kẻ đang nắm thứ gì nằm trong hũ nhà mình.”
Anh gật đầu chậm rãi, như người vừa nghe một lời đề nghị nghiêm túc hơn mong đợi. Rồi anh cầm thanh tre lên, tiếng bào lại vang lên, lần này cho một cái kệ thật sự.
Đến gần khuya, anh về. Mai Ngọc ngồi lại một mình bên cối đá, nhìn bát nước gừng đã nguội và chồng dải tre mỏng cuộn như tóc. Trên đầu, ánh trăng mới nhú sau rặng tre.
Muối. Một hũ tương mười phần đậu thì có ba phần muối, và nhà này không có hạt muối nào ngoài cái hũ sành còn dưới đáy. Gạo thì nhà làm ra, đậu thì mọc ở bờ ruộng, nước thì chảy ngay ở giếng. Nhưng muối thì nằm trong tay một lão buôn đã có sẵn tiền, và lão đang để mắt tới nhà cô.
Cô thở ra một hơi dài, rồi đứng dậy dọn bát. Việc đầu tiên sáng mai, cô sẽ ra tiệm đầu làng, xem trong kho ông Bảo có những bao muối nào.