Chương 10: Con Thỏ Gỗ Của Tiểu Thư
Kho đồ cũ của phủ Mộ Dung nằm ở góc đông bắc, sau dãy nhà bếp, nơi cánh cửa gỗ đã sệ xuống vì ẩm. Sương Nhi đẩy mãi mới mở được, rồi hắt xì liền ba cái vì bụi.
“Thưa tiểu thư, hồi mười hai tuổi tiểu thư dặn đem hết đồ chơi vào đây rồi cấm không ai được nhắc. Nô tỳ nhớ rõ. Hôm ấy tiểu thư khóc, cũng ném cái gì đó vào tường.”
“Ném cái gì?”
“Nô tỳ không biết.” Cô bé cúi gằm đầu. “Lúc đó nô tỳ chưa vào phủ, chỉ nghe người ta kể.”
Mộc Mộc ngồi xuống bên cái rương lớn ở chân tường, tầng dưới cùng. Cô lấy ra từng thứ một: con rối vải rách tai, bộ cờ gỗ thiếu mất vài quân, hai đôi giày thêu bé xíu, một cái trống bỏi đã bong da. Mùi gỗ cũ và mùi sáp ong, mùi của một thời thơ ấu chưa từng được ai chạm tới lần nữa.
Dưới đáy rương, bọc trong mảnh lụa đỏ đã phai màu, là một con thỏ gỗ. To chừng hai bàn tay, được tiện từ gỗ trầm, hai mắt khảm hồng ngọc nhỏ, một mắt đã mất. Nước sơn bóng loáng ở chỗ tai và lưng, chắc hồi nhỏ ai đó đã ôm nó rất nhiều. Cô lật nó lên, gõ nhẹ vào bụng. Tiếng gõ nghe rỗng hơn lẽ ra phải có.
“Sương Nhi, ra ngoài canh cửa giúp ta. Ai đến thì ho một tiếng.”
Chờ tiếng bước chân xa dần, cô sờ dọc chân thỏ, tìm thấy một khe cực mỏng ở phần bụng. Cô lấy móng tay miết nhẹ. Tấm ván nhỏ trượt ra không một tiếng động, để lộ một hốc rỗng vừa đủ cất một vật mỏng.
Một mảnh lụa vàng gấp tư, viết bằng chu sa.
Cô mở nó ra trên đầu gối, ngón tay hơi run. Lụa đã sờn mép nhưng chữ vẫn rõ. Đây là một phiếu xuất lương thảo của Thái Thương: ba vạn thạch gạo cho Bắc Cương Đại Doanh, ngày hai mươi hai tháng chạp. Ở cuối phiếu có ba con dấu. Dấu của Hộ Bộ. Dấu của Thái Thương. Và một con dấu riêng nhỏ hơn, vuông vức, khắc bốn chữ cổ.
Mộc Mộc đọc bốn chữ ấy ba lần.
Hoài Viễn tư ấn.
Cô biết cái tên này. Cô biết nó rõ đến mức bụng lạnh đi một cách kỳ quặc, như đang đứng trong thang máy rơi tự do. Tống Hoài Viễn. Đương kim Tể Tướng. Thầy dạy học của Thái Tử, người bảo trợ cho Liễu Nhi khi cô gái thường dân ấy vào kinh, một ông già râu bạc xuất hiện đúng ba chương trong bản thảo, lần nào cũng mỉm cười nói lời hay ý đẹp.
Cô còn nhớ trang góp ý của mình, vì chính tay cô viết: Nhân vật Tống Tể Tướng quá hiền, hậu thuẫn nữ chính vô điều kiện, thiếu động cơ. Đề nghị tác giả bổ sung.
Tác giả không bổ sung. Hóa ra đoạn đó không thiếu vì tác giả lười. Nó thiếu vì không ai dám viết.
Mặt sau tấm lụa còn một dòng chữ khác bằng mực đen, nét viết gấp gáp, run run: Hiển. Năm Khánh Hòa thứ mười. Nếu ta chết, người tìm thấy hãy đem đến Huyền gia.
Cô đặt tấm lụa xuống, hít một hơi dài, rồi thò tay vào hốc thỏ gỗ một lần nữa. Chạm phải một vật cuộn tròn nhét sát bên trong: một cuốn sổ nhỏ bọc lụa đỏ, chỉ bằng bàn tay. Nó không thuộc về hốc đó. Chắc chắn là chính cô bé ngày xưa đã nhét vào, để hai bí mật nằm chung một chỗ.
Mộc Mộc lật trang đầu. Những trang đầu vốn là vở tập viết, còn nguyên vết bút đỏ của người thầy chấm bài. Về sau cô bé dùng tiếp những trang trống làm nhật ký, nét bút nguệch ngoạc, chữ nọ đè chữ kia, của một đứa trẻ chưa kịp học cách che giấu nỗi buồn.
Hôm nay cha lại không về ăn cơm. Phúc bá nói cha bận việc nước. Con không biết việc nước là gì mà nó to hơn con.
Hôm nay thầy phạt con chép chữ tâm hai mươi lần. Con chép xong rồi. Thầy bảo vẫn thiếu một chấm. Con nhìn mãi không thấy thiếu chỗ nào.
Cô mỉm cười một cách vô thức. Quả thật, ngay cả trong dòng chữ ấy, chữ tâm vẫn thiếu cái chấm cuối, và cạnh đó là nét bút đỏ của người thầy: lại thiếu, chép phạt thêm mười lần. Ký tên Tần phu tử. Cô lật qua nhiều trang. Mười một tuổi, mười ba tuổi, mười sáu tuổi. Bút đỏ của thầy đã biến mất từ lâu, chữ lớn dần, đẹp lên, nhưng chữ tâm lúc nào cũng thiếu cái chấm cuối, như một vết sẹo nhỏ không chịu lành.
Rồi giọng văn đổi dần. Những dòng về sau nghe như có ai đang thì thầm bên tai cô bé.
Phúc bá nói đứa hầu mới cười con sau lưng. Con phạt nó. Nó khóc. Con không thích khóc của nó, nhưng Phúc bá bảo như vậy mới phải.
Phúc bá bảo ai làm tiểu thư mất mặt thì phải cho họ biết tay, bằng không người ta sẽ giẫm lên đầu.
Phúc bá bảo Thái Tử là lương duyên của con. Con phải cười thật đẹp.
Trang cuối chỉ có hai dòng, mực còn mới hơn hẳn mấy trang trước.
Con thấy mình ngày càng xấu. Nhưng nếu con không xấu, hình như không còn ai biết con ở đó.
Mộc Mộc gập sổ lại. Ngón tay cô đang bấu chặt vào mép lụa đỏ đến trắng bệch.
Cô đã gặp rất nhiều tác giả trong đời. Có người viết nhân vật phản diện bằng lòng ghét. Có người viết bằng lòng thương hại. Cô chưa bao giờ nghĩ mình sẽ phải ngồi trong một kho đồ cũ, đọc những dòng nhật ký của nhân vật mà mình đã từng viết bên lề: Mộ Dung Ngọc quá đơn chiều, cần tăng độ sâu động cơ.
Bây giờ cô đã biết động cơ ấy. Một đứa trẻ thiếu cha, và một ông quản gia được trả công để nuôi lớn sự thiếu thốn đó thành một thanh kiếm cho người khác cầm.
Ngoài cửa vang một tiếng ho rất nhỏ. Sương Nhi.
Mộc Mộc cất vội tấm lụa vàng vào ống tay áo, nhét cuốn sổ đỏ vào ngực, trả con thỏ về chỗ cũ rồi phủ lụa lên. Cô đứng lên, phủi bụi trên váy.
Cô có thể đem tấm lụa này cho Huyền Thiệu ngay tối nay. Với anh, nó là mười hai năm chờ đợi. Với cha cô, nó là bản án treo trên đầu từ ngày con gái lên sáu, và cũng là thứ ông giấu trong món quà dành cho cô bé ấy, thay vì ôm cô một lần.
Cô không muốn quyết định thay ông khi chưa nghe ông nói.
Cô nhìn ra khoảng sân trống, nơi ánh nắng chiều hắt lên mặt gạch cũ, và đi về phía thư phòng của cha.