Chương 5: Phòng Sạch Số Ba
Sau sáu phút dưới vòi khử trùng, da tôi rát như bị chà bằng giấy nhám. Bộ quần áo phòng thí nghiệm màu xanh nhạt mà cô gái để sẵn rộng đến mức tay áo che gần hết bàn tay. Cô chỉ vào một căn buồng nhỏ có vách kính trong suốt, bên trong kê một cái ghế nhựa và một ấm đun nước.
“Sáu tiếng,” cô nói qua bộ đàm gắn trên tường. “Nếu anh bị bào tử, gân máu ở cổ và cổ tay sẽ chuyển màu trong khoảng đó. Tôi sẽ nhìn anh suốt thời gian này. Anh đừng thấy bị xúc phạm.”
“Tôi không thấy bị xúc phạm.” Tôi ngồi xuống, ngó cái cốc mì ăn liền cô vừa đẩy qua khe tủ chuyển đồ. “Chỉ hơi tiếc là không có trứng.”
Cô không cười, nhưng khẩu trang cô hơi nhúc nhích, và tôi đoán cô đã nhếch môi. Cô kéo ghế ngồi cách vách kính chừng ba bước, gỡ kính che mặt đặt lên bàn. Giờ tôi mới thấy rõ cô: khoảng hai mươi lăm, hai mươi sáu tuổi, gọng kính mảnh, quầng thâm dưới mắt, bàn tay có những vết trầy nhỏ vì cọ xát găng quá nhiều. Tôi thấy mặt cô quen quen, rồi nhớ ra đã thấy cô một lần ở hội nghị khoa học của trường, người duy nhất dám hỏi vặn một vị khách mời nước ngoài ba câu liền khiến cả hội trường im phăng phắc.
“Diệp Thanh Vi,” cô nói, như đọc được điều tôi đang nghĩ. “Con gái giáo sư Diệp. Nghiên cứu viên ở viện này. Tôi biết anh. Anh là người cha tôi hay nhắc tới mỗi lần Lô 7 nảy mầm lạ.”
“Nó chưa nảy mầm gì bao giờ.”
“Có,” cô nói. “Chỉ là anh không nhìn thấy.”
Tôi định hỏi tiếp, nhưng cô đã bấm vào điện thoại. Từ loa nhỏ trên bàn vang lên một giọng đàn ông trầm và gấp, lẫn tiếng ồn nền như tiếng gió trong ống kim loại.
“Thanh Vi, nghe cha nói. Ba mươi phút nữa cha xuống tầng B3 đóng kho. Con ở yên trong phòng sạch, khóa trong, đừng mở cho bất kỳ ai đến từ phía Hằng Phong, kể cả người con quen mặt. Đừng đi tìm cha.” Một tiếng ho khẽ, rồi ông nói tiếp, chậm hơn. “Nếu có người tên Tạ Mẫn Đồ tìm đến, hãy mở cửa cho cậu ấy. Cậu ấy cầm chìa khóa. Con đừng hỏi cha vì sao. Con sẽ hiểu khi hai đứa đứng cạnh nhau trước cánh cửa ấy. Cha tin con bé ngoan của cha.”
Tiếng bíp kết thúc. Căn phòng yên đến mức tôi nghe được tiếng nước sôi lách tách trong ấm.
“Ghi âm lúc mười một giờ bốn mươi đêm qua,” Thanh Vi nói, giọng phẳng. “Từ đó đến giờ tôi gọi vào máy ông ấy tám mươi mốt cuộc. Chưa cuộc nào có người nghe.”
Tôi không biết nói gì. Câu chia buồn nào cũng quá nhẹ. Tôi đành hỏi một câu khác, câu mà tôi nghĩ cô muốn được hỏi hơn.
“Cô đợi người tên Tạ Mẫn Đồ suốt đêm?”
“Tôi đợi bất kỳ ai gõ cửa.” Cô tháo kính lau vào áo. “Đến sáng, tôi đã thôi hy vọng. Nhưng không dám tắt máy thu.”
“Tôi không có chìa khóa nào hết,” tôi nói thật. Rồi tôi nghĩ đến dòng chữ xanh lục trên bảng quét tay, và câu trả lời mình vừa nói bỗng trở nên nửa thật nửa giả.
Cô nhìn tôi qua vách kính. Ánh nhìn của cô cứ như đang chiếu tia X. “Anh có gì đó đang giấu,” cô nói. “Không sao. Tôi cũng giấu. Chúng ta cứ giấu nhau đủ sáu tiếng trước đã.”
Sáu tiếng sau đó trôi qua chậm đến kỳ lạ. Tôi ăn hết hai cốc mì, uống ba cốc nước. Thanh Vi cắm cúi làm việc bên kia kính, thỉnh thoảng đứng dậy đo nhiệt độ, nhìn vào cổ tôi qua kính lúp, rồi quay lại ghi chép. Khi quẹt mẫu da tay tôi để cấy lên đĩa nuôi cấy, cô dặn chỉ được đưa tay qua khe tủ, tuyệt đối không chạm vào đồ của cô. Tôi đưa tay ra, nhìn cô dùng que bông cạo nhẹ nơi kẽ ngón, nơi vẫn còn dính chút đất.
“Đất ở đâu ra?” cô hỏi, tay khựng lại.
“Trong vườn trường.”
“Không phải đất vườn trường.” Cô đưa que bông lên soi dưới ánh đèn. “Nó sạch quá.”
Tôi nhìn sang chỗ khác. Cô không hỏi thêm, nhưng tôi biết nét mặt cô thế nào khi cô viết một dòng gì đó thật dài vào sổ.
Gần trưa, đồng hồ của cô kêu lên. Cô đứng dậy, nhìn tôi lần cuối, rồi bấm nút mở cửa kính.
“Cổ, cổ tay, dưới lưỡi, đều bình thường. Anh chưa bị nhiễm.” Cô thở ra, và cả vai cô rũ xuống một chút. “Đi theo tôi. Có thứ tôi muốn anh xem.”
Cô dẫn tôi qua hai cánh cửa kín, xuống một hành lang tối, thang máy đã ngưng chạy nên phải đi cầu thang thoát hiểm. Càng xuống, không khí càng lạnh và khô. Đến cuối cầu thang là một khung kính dày dài khoảng hai mét, như cửa sổ của một tàu ngầm. Qua đó nhìn ra một hành lang trần thấp, và ở cuối hành lang, một cánh cửa tròn bằng thép đen sừng sững, to như cửa két sắt ngân hàng. Trên mặt cửa khắc dòng chữ: KHO GIỐNG SỐ 3 – HẠN CHẾ TUYỆT ĐỐI.
“Ba năm tôi làm ở đây,” Thanh Vi nói khẽ, “chưa lần nào được bước qua cánh cửa đó. Cha tôi nói chưa đến lúc.”
Tôi đứng sát kính, nhìn cánh cửa. Một ô vuông nhỏ trên khung cửa bỗng sáng lên màu xanh nhạt. Sau lưng tôi, tiếng nói ấy lại vang, rõ ràng như thể nó đang thì thầm vào sau gáy.
[Hệ thống: Cổng chính nhận diện Chủ nhân. Điều kiện mở: hai chìa khóa sinh học trong cùng một thời điểm. Chìa khóa thứ hai: chưa xác định. Chúc mừng, Chủ nhân đã đến đúng nơi.] Tôi nuốt khan. Mắt tôi vô thức ngước lên góc trần, theo thói quen mỗi lần đọc những dòng chữ lơ lửng.
Thanh Vi không nhìn cánh cửa. Cô nhìn tôi.
“Anh vừa nghe thấy cái gì đó,” cô nói, rất chậm. “Anh nhìn lên góc trần giống hệt cha tôi mỗi lần ông ấy nói chuyện với thứ mà tôi không nhìn thấy. Tôi lớn lên với cái ánh mắt đó.” Cô siết chặt tay vào mép áo blouse. “Anh còn định giấu tôi đến bao giờ, anh Tạ?”