Chương 6: Chuyến Tàu Về Phía Núi
Toa tàu là một cái hộp gỗ dài, ghế băng cứng như đá, cửa sổ kéo lên hạ xuống kêu ken két. Diệu Linh may mắn chen được vào chỗ gần cửa, ôm cái túi vào lòng như ôm đứa trẻ. Trên đầu cô là giá hành lý chất đủ thứ: bao tải khoai, mấy con gà bị trói chân, một chiếc xe đạp tháo bánh. Mùi khói thuốc lào, mùi cá khô và mùi người đông trộn thành một thứ không khí nặng đến mức cô phải hé cửa sổ để thở.
Con tàu rú lên một tiếng dài rồi giật mạnh, cả toa lảo đảo như một đàn vịt.
Đối diện cô, một người phụ nữ mặc áo khoác bộ đội cũ, bên trong lấp ló vạt áo choàng trắng, đang ngủ gục vào chiếc ba lô. Mái tóc cắt ngắn ngang vai, gương mặt gầy và trắng nhợt vì thiếu ngủ. Cô ta ngủ như người đã quen ngủ trong mọi hoàn cảnh, đầu nghiêng một bên, tay vẫn nắm quai ba lô.
Tàu chạy được nửa giờ, Linh mở gói lá chuối của bà Năm. Mùi xôi nếp nóng bốc lên, hạt xôi vàng bóng, rắc muối vừng. Người phụ nữ đối diện khẽ động mũi, mở mắt, nhìn gói xôi rồi nhìn Linh, có phần ngượng ngùng.
“Chị ăn với tôi,” Linh nói, đẩy gói xôi sang. “Nhiều lắm, một mình tôi không hết.”
“Cảm ơn chị.” Người kia nhận lấy một nắm nhỏ, ăn thong thả, rất giữ ý. Một lúc sau cô ta hỏi, giọng khàn như vừa ngủ dậy: “Chị đi thăm ai? Nhìn cái túi của chị thì tôi đoán là đi thăm người ốm.”
“Chồng tôi. Anh ấy bị thương, nằm quân y viện.” Linh lục túi lấy giấy giới thiệu ra, mở cho người kia xem như đưa ra một chứng minh.
Cô gái cúi xuống đọc. Cô ta đọc rất nhanh, rồi dừng lại ở một dòng, bàn tay cầm tờ giấy khẽ cứng đi. Cô ta ngẩng lên nhìn Linh, lâu hơn mức bình thường.
“Chị là chị Linh,” người ấy nói. “Vợ thượng úy Quân.”
“Chị biết anh ấy?”
“Tôi là Thu. Y tá khoa ngoại, buồng bảy. Anh Quân nằm ngay giường tôi trực.” Cô ta đặt tờ giấy xuống, ngón tay vuốt phẳng chỗ nhàu. “Tôi đi Hà Nội hai ngày lấy thuốc về cho khoa, đang trên đường quay lại. Không ngờ lại gặp chị ở đây.”
Một lúc im lặng. Toa tàu đung đưa, gà cục tác trên giá, ai đó cãi nhau về cái bao tải. Linh siết hai tay vào nhau.
“Chị cho tôi biết thật,” cô nói. “Anh ấy thế nào? Người ta bảo không nặng, nhưng tôi không tin lắm.”
Thu nhìn cô, đắn đo một lúc. Rồi cô ta thở ra, như đã quyết. “Thật thì xương không gãy, đó là chuyện may. Nhưng mảnh đạn đi sâu vào cơ, lấy ra chưa sạch. Mấy hôm trước, ở trạm tiền phương, người ta mổ trong điều kiện thiếu thốn, nên vết thương bị nhiễm trùng. Anh ấy sốt chập chờn. Bác sĩ trưởng khoa lo nhất là chuyện này.”
“Có nguy hiểm đến tính mạng không?”
“Nếu hạ được sốt thì không. Nếu không thì có thể phải mổ lại.” Thu nói thẳng, như người quen nói chuyện với thân nhân bệnh nhân. “Tôi nói trước để chị chuẩn bị tinh thần, còn chuyện cụ thể thì bác sĩ Tuyên sẽ nói với chị.”
Linh gật đầu, nhìn ra cửa sổ. Ruộng đồng lùi lại, mùa gặt đã xong, chỉ còn gốc rạ trơ trụi màu vàng xỉn. Một bầy trâu đứng im giữa đám đất ướt. Có cái gì đó trong cô chùng xuống rồi lặng lại, tựa như người ta bước vào căn phòng đã biết trước là phòng đang có bệnh.
“Chị Thu,” cô hỏi, “tại sao anh ấy lại dặn mọi người đừng báo tin cho tôi?”
Thu gói nốt phần xôi của mình vào lá chuối, chậm rãi, như đang chọn từ. “Anh ấy nói là không muốn làm vợ sợ. Nhưng tôi nghĩ còn lý do khác. Tôi hỏi anh ấy một lần thôi, anh ấy bảo: ‘Cô ấy mới lên Hà Nội, chưa quen ai, tôi chưa làm được gì cho cô ấy.’ Rồi quay mặt vào tường.”
Linh nghe mà thấy cổ họng nghèn nghẹn. Trong bảy lá thư, người đàn ông này chưa lần nào nói một chữ như vậy.
“Chị đừng giận anh ấy,” Thu nói tiếp, giọng mềm xuống. “Anh Quân là người không bao giờ kêu đau. Các anh bên cạnh ai cũng rên, riêng anh ấy nằm im, nhịn đến toát mồ hôi mới thôi. Tôi làm y tá bốn năm, gặp nhiều người kiểu đó rồi. Họ giấu đau không phải vì mạnh. Họ sợ người khác phải lo.”
Tàu chậm lại, ọp ẹp lăn vào một ga nhỏ. Bên ngoài lập tức xôn xao, các bà các chị ùa ra bán bắp luộc, trứng vịt lộn, củ sắn nướng. Một đứa bé chừng bảy tuổi đứng sát cửa sổ, tay bưng rổ khoai lang, mắt lanh lợi. Linh mua của nó hai củ. Thu nhìn cô trả tiền rồi bóc vỏ, đưa cho đứa nhỏ ngồi gần đó một củ khi nó bấu mãi vào tay mẹ.
“Chị khéo,” Thu nói.
“Tôi quen rồi,” Linh đáp, và thấy mình cười. Thực ra chỉ vì cô nhớ đến lời bà Năm: cười như là đi chợ về.
Họ nói chuyện thêm một lúc. Thu kể về cái khoa ngoại, mười hai giường, mỗi buổi tối y tá phải đi từng giường đo mạch ba lần; về bác sĩ Tuyên, một người to tiếng nhưng không bao giờ nặng lời với bệnh nhân; về những buổi tối cả khoa nghe đài, một người hát nhỏ, những người còn lại nghe. Linh nghe, cố nhớ từng cái tên, từng chi tiết, như người sắp thi nhớ đề cương. Cô thấy mình đang chuẩn bị cho một cuộc gặp mà cô chưa từng tập dượt.
Qua giữa trưa, tàu chui vào một dải núi đá xám. Gió từ cửa sổ lùa vào đã đổi vị, lạnh và gắt, có mùi lá mục ẩm. Thu kéo cửa sổ xuống hộ Linh, rồi bất ngờ nói, mắt nhìn đâu đó phía đầu toa:
“Tôi còn một chuyện nữa muốn kể chị, nhưng chị đừng nói với anh ấy là tôi kể.”
“Chuyện gì?”
“Anh Quân có một cái túi áo trong, ngày nào anh ấy cũng đặt tay lên đó. Hôm mới vào viện, lúc người ta cắt áo để khám, anh ấy tỉnh táo hẳn lên và bảo đừng ai động vào cái túi ấy. Tôi lấy ra giúp anh, thấy một xấp thư buộc dây thun.” Thu nhìn Linh. “Phong bì nhàu hết cả. Có lá thư mở ra gấp lại nhiều lần đến mức rách ở nếp gấp. Anh ấy bảo tôi: ‘Cô để lại giùm.’ Tôi để lại.”
Linh không nói được lời nào.
“Thư chị đấy, đúng không?” Thu hỏi nhỏ. “Tôi không đọc. Nhưng chữ viết nữ.”
Tàu rời khỏi đoạn hầm, ánh sáng ập vào toa chói mắt. Linh nhìn xuống đôi bàn tay đặt trên đầu gối. Cô đã viết những lá thư đó trong những buổi chiều mưa, nửa nghĩ rằng chỉ đang viết cho một người xa lạ để tập quen với thời đại này. Cô chưa hề nghĩ đến chuyện có một bàn tay đặt lên chúng mỗi ngày.
“Đúng,” cô nói, giọng nhỏ đến mức át hẳn trong tiếng bánh sắt. “Thư của tôi.”