Chương 9: Tiệc Tàn
Chiếc loa sắt ở góc hội trường rè lên một tiếng cuối cùng rồi tắt phụt khi ai đó giật dây điện. Sự im lặng ập xuống nặng hơn bất kỳ tiếng quát nào. Hơn hai trăm người đứng chen giữa những dãy ghế dài kê vội, quạt trần quay chậm, mùi rượu đế quyện với mùi sơn vôi mới quét còn ngai ngái trên tường.
Mỹ Dung vẫn ngồi bệt trên nền gạch, chiếc váy lụa đỏ xòe quanh người như một vũng nước ai vừa hắt đổ. Ả nhìn tờ giấy xét nghiệm trong tay Thanh Thư, rồi nhìn quanh, và đến lúc này mới hiểu rằng không ai trong căn phòng này định cúi xuống đỡ mình dậy.
“Ông Thẩm!” Ả gào lên, giọng vỡ ra the thé. “Ông bảo cứ làm theo lời ông thì không ai dám đụng đến tôi! Ông nhận của tôi bao nhiêu, ông hứa…”
Tiếng xì xào nổi lên như gió lùa qua tàu lá chuối. Ông Thẩm nào, hứa cái gì, nhận của ai, hàng trăm cặp mắt quay về góc hội trường, nơi người đàn ông mặc bộ suit xám vẫn đứng yên với ly rượu chưa vơi. Thẩm Kình không đáp. Hắn đặt ly xuống chiếc bàn gần nhất, thật khẽ, rồi nhìn Thanh Thư bằng ánh mắt của người vừa đi xong một nước và đang chờ xem đối thủ có thấy nước thứ hai hay không.
Thanh Thư thấy. Cô vừa thoát một cái bẫy bằng tờ giấy của hắn, và ngay lúc này, hàng trăm người đang gắn tên cô với tên hắn trong cùng một câu chuyện. Mai này họ sẽ kể lại buổi tối nay, và trong lời kể ấy sẽ có một người đàn ông Thượng Hải đứng sau lưng cô. Lời thì thầm lúc nãy của hắn vẫn còn nóng bên tai: một lời thề, và những người nợ hắn chưa bao giờ có đường lui.
“Im hết cho tôi!” Ông Sáu Tâm, chủ tịch xã, nện cán chiếc ly sứ xuống mặt bàn đầu hội trường. “Tiệc tan. Bà con về nhà, chuyện gì để mai giải quyết.”
Chẳng ai nhúc nhích ngay. Ở hàng ghế đầu, ông Trần đã đứng dậy, mặt đỏ gấc, bàn tay nắm chặt khuỷu tay con trai như muốn bẻ gãy. Hữu Phong để mặc cha kéo, nhưng đầu anh ta vẫn quay về phía Thanh Thư, đôi mắt trũng sâu của người vừa bị lột mất một lớp da.
“Thư.” Giọng anh ta khản đặc, chỉ đủ cho cô nghe. “Cái giấy đó… em lấy ở đâu?”
“Ở phòng khám chui bên tỉnh kế, cái phòng có tờ địa chỉ mà chị Dung giấu trong túi áo.” Thanh Thư nói khẽ, mắt không rời mắt anh ta. “Anh nhớ cái phòng khám đó, đúng không, Hữu Phong? Anh từng nhớ nó rất rõ.”
Gương mặt anh ta tái đi. Ông Trần giật mạnh con trai về phía cửa, miệng gằn lên điều gì đó về chuyện không nên để người ta nhìn thêm. Tiếng gót giày hai cha con xa dần, kéo theo cả một dòng người lục tục ra về, vừa đi vừa ngoái lại.
Có hai người đàn ông lẳng lặng đỡ Mỹ Dung dậy, dìu ả ra cửa hông. Thanh Thư để ý người đàn ông bên trái, dáng thấp đậm, một vết sẹo cũ chạy từ khóe mắt xuống tận quai hàm. Gã quay mặt đi rất nhanh khi bắt gặp ánh nhìn của cô. Chính giọng khàn khàn ấy đã nói “đẩy nhanh tiến độ” với Mỹ Dung trong căn nhà kho rìa làng, trong đoạn băng cô vừa mở cho cả hội trường nghe.
Khi cô bước ra khỏi hội trường, Thẩm Kình đã đi qua cô một bước, rất gần, không nghiêng đầu. “Mười giờ sáng mai,” hắn nói bằng giọng bình thường của người nhắc một cuộc hẹn công việc, “ngôi nhà vàng cuối thị trấn. Ban ngày, và cô cứ dẫn theo người cô tin. Tôi không có thói quen bàn chuyện nợ nần vào ban đêm.”
Hắn lên chiếc sedan đen. Đèn pha quét một vệt sáng lên rặng bần ven đường rồi mất hút.
Gió đêm lùa từ phía sông, mang theo mùi bùn non và lục bình. Thanh Thư đứng giữa sân hội trường, nhận ra hai đầu gối mình đang run, thứ run chậm và âm ỉ mà cô đã nén suốt từ lúc bước vào. Tiếng chân quen thuộc chạy đến từ bãi để xe.
“Thư!” Văn Dũng dắt chiếc xe máy cũ, cổ áo lính bung một cúc, mồ hôi chảy dọc thái dương. Anh đứng khựng lại khi nhìn thấy mặt cô, rồi chỉ nói: “Lên xe đi. Tôi chở cô về.”
Con đường đất lúc này không một bóng người. Ếch nhái kêu rộ hai bên bờ ruộng, ánh đèn xe quét qua từng đoạn mương lấp loáng. Sau lưng Dũng, Thanh Thư giữ yên lặng một quãng khá lâu.
“Tôi nghe người ta xì xào trước khi chạy ra đây,” anh nói, mắt vẫn nhìn thẳng phía trước. “Họ bảo cô và ông khách Thượng Hải… Tôi không tin, nhưng tôi nghĩ cô nên biết.”
“Chuyện đó tôi cũng nghĩ tới rồi.” Cô gần như cười. “Anh thấy tôi làm đúng không, anh Dũng?”
“Tôi thấy đúng.” Anh đáp không do dự. “Nhưng người ta ít khi nhìn xem việc nào đúng, họ nhìn xem ai đứng cạnh ai. Cô đứng cạnh hắn tối nay, dù chỉ cách ba bước, cả xã sẽ nhớ cái ba bước đó rất lâu.”
Cô không cãi. Gió tạt vào mặt, hơi lạnh làm đôi mắt cô cay xè. Dũng nói thêm, chậm hơn: “Ngày kia tôi phải về đơn vị. Tôi không muốn đi mà để cô một mình với mớ chuyện này.”
“Tôi không một mình.” Thanh Thư nói. “Còn ba má tôi, thằng Tuấn, chú Lưu. Còn cả cuộn băng anh đưa tôi.”
“Cuộn băng đó cô giữ lấy.” Anh khẽ đáp. “Tôi chỉ là người cho mượn chiếc máy.”
Xe dừng trước cổng nhà. Trong sân, ngọn đèn dầu treo dưới mái hiên vẫn cháy, ánh vàng run run in bóng một người ngồi bất động trên chiếc ghế băng quen thuộc. Ông Lâm không đi ngủ. Ông cũng không hút thuốc. Điếu thuốc ông vẫn cầm theo mỗi tối đã được bẻ đôi đặt sang một bên, một việc ông làm từ hôm con gái dặn.
Thanh Thư cảm ơn Dũng, nhìn anh quay xe đi rồi mới bước vào sân. “Ba chưa ngủ sao? Ba nghe người ta kể chuyện ở hội trường rồi à?”
Ông Lâm không trả lời. Trên đầu gối ông là một chiếc phong bì màu đen, mép sáp đỏ đã bị bóc, nằm lệch lạc như một con vật bị thương. Bàn tay ông đặt trên nó đang run, thứ run mà Thanh Thư chưa từng thấy ở ba mình, kể cả hôm mẹ cô ốm nặng ba năm trước.
“Người ta đem tới hồi chạng vạng,” ông nói rất khẽ. “Một người lạ, mặc áo sơ mi trắng, để lại rồi đi. Con coi cái dấu đó đi.”
Cô cúi xuống. Trên mảnh sáp vỡ còn nguyên hình một con ngựa đang lồng, vó trước nhấc cao, bờm dựng. Hình con ngựa cô đã nhìn thấy hai lần, và lần nào cũng nghĩ đến một quân cờ.
“Không phải cờ,” ông Lâm nói, như đọc được ý nghĩ của cô. “Hồi mười tám năm trước, cái dấu này in trên từng bao gạo ở bến đò cũ. Ba khiêng lên khiêng xuống không biết bao nhiêu bao.” Ông ngẩng lên, gương mặt khắc khổ trong ánh đèn dầu bỗng già đi như đã qua thêm một đêm dài. “Thư, người gửi cái này tên gì?”
“Thẩm Kình, ba.”
Ông Lâm nhắm mắt. Rất lâu sau, ông mới nói, như thể từng chữ đều phải nhấc lên từ đáy một cái giếng sâu: “Cái họ đó, ba tưởng cả đời này không bao giờ phải nghe lại.”