ĐĐọc Truyện
Anh Yêu Tôi Hay Yêu Ký Ức?

Chương 4: Bếp Lửa Nhà Bà Sri

Nhà bà Sri là một ngôi nhà sàn bằng gỗ tếch đã sẫm màu theo năm tháng, nằm nép sau hàng chuối ở đầu làng. Gầm sàn nuôi gà, cầu thang gỗ ọp ẹp có mười hai bậc, và trên hiên lúc nào cũng treo những chùm ớt khô, tỏi khô, bắp ngô khô, thứ gì phơi được là bà phơi. Win đã thuê tầng trên của ngôi nhà này ngay khi biết căn nhà chính của dòng họ trên đồi vẫn đóng cửa im ỉm. Mười năm nay, chìa khóa nằm trong túi ông quản lý Chai ở thị trấn, và hôm gọi điện, ông ta chỉ nói nhà cần được “sửa sang trước khi cậu chủ ở”. Win không có lòng nài thêm.

Khi anh bước lên hiên, bà Sri đang ngồi xổm bên bếp lò đất, khuấy nồi nước dùng thơm mùi sả và nghệ. Bà nhỏ thó, tóc bạc búi gọn, hai cánh tay gân guốc như rễ cây. Bà nhìn gói lá chuối rỗng trong tay Win và nhếch mép.

“Thằng nhóc Boon cho cậu xôi à? Vậy là cậu đã qua cửa đầu tiên rồi.”

“Cháu muốn hỏi bà một chuyện,” Win nói.

“Ngồi xuống. Ăn trước, hỏi sau.” Bà múc một bát mì nước vàng ươm, rắc hành ngò, đẩy tới trước mặt anh. “Nhà này có quy tắc, bụng đói thì chuyện nào cũng nghe ra thành chuyện xấu.”

Win ăn. Món khao soi của bà béo ngậy và cay xé lưỡi, cay đến mức anh phải chảy nước mắt, và không hiểu sao điều đó giúp anh thở dễ hơn. Chờ anh ăn xong, bà Sri lau tay vào tấm vải quấn quanh eo, rót cho anh một chén trà nóng.

“Phum nói chuyện gì với cậu?”

“Anh ấy bảo, đêm đó cha cháu là người duy nhất rời khỏi trang trại mà không hề hấn gì. Đêm nào hả bà?”

Bà Sri không trả lời ngay. Bà nhìn vào than hồng một lúc lâu. Ngoài kia ếch nhái bắt đầu kêu rộ lên khắp các thửa ruộng.

“Mười năm trước,” bà nói, “cuối mùa gặt. Hôm đó trời không trăng. Chiều tối, một chiếc xe đen chạy vào làng, cha cậu ngồi trong xe, đi cùng ông Chai. Lần đầu tiên sau bao nhiêu năm ông ấy về, mà không báo ai, không ghé nhà ai. Họ đi thẳng tới cái lẫm lúa dưới chân đồi.”

Win nhớ lại. Anh có biết cái lẫm ấy, một công trình gỗ cổ lợp ngói đất nung, nơi các hộ làng cất thóc giống chung cho cả vụ sau. Ông nội anh từng bảo đó là “cái tim của thung lũng”.

“Khoảng nửa đêm, có ánh sáng đỏ chiếu lên sườn núi,” bà Sri tiếp. “Tôi nghe tiếng ông Kham, cha thằng Phum, hét lên giữa làng. Rồi chuông chùa đánh liên hồi. Cả làng xách xô chạy xuống. Lửa đã bốc lên tận nóc rồi. Người ta thấy ông Kham lao vào trong. Ông ấy nói thóc giống phải cứu, thóc giống là mạng của vụ sau. Ông ấy chưa kịp ra thì mái đổ xuống.”

Bà dừng lại. Tiếng củi nổ lách tách.

“Khi cả làng chạy tới, xe của cha cậu đã không còn trên đường. Có người thấy nó đi qua cổng sau chùa lúc còn chưa ai đánh chuông. Sáng hôm sau ông Chai quay lại, nói lửa bắt từ cái đèn dầu của người làng, bảo nợ thóc của các hộ sẽ tính gấp đôi vì thiệt hại. Bốn nhà không trả nổi nên bỏ đi. Thằng Phum năm đó hai mươi, con Ploy em nó mới mười sáu. Hai đứa nhỏ chôn cha xong, vẫn ở lại cấy từng thửa ruộng bậc thang của ông Kham để lại.”

Win thấy lạnh dọc sống lưng, mặc dù bếp vẫn cháy. “Cha cháu có nói gì với bà không?”

“Ông ấy không nói gì với ai cả, cậu à.” Giọng bà không hề giận, chỉ nặng như đá cuội trong lòng suối. “Tôi không dám nói ông ấy châm lửa. Lửa không có mắt, nhưng người thì có. Tôi chỉ nói, đêm đó cha cậu đi khỏi đây trước khi chuông chùa kịp gõ, và cho tới giờ chưa một lần ông ấy quay lại thắp cho ông Kham một nén nhang.”

Win siết chặt chén trà. Những lần cha anh gọi điện, những khoản học phí chuyển đều đặn, câu “Chuyện ở quê không phải việc của con, lo học đi”, tất cả trở nên rất khác.

“Cha cháu kể rằng cái lẫm bị cháy vì tai nạn,” anh nói. “Cháu nghĩ là vậy. Cháu mười tám tuổi, đang ở ký túc xá. Cháu chưa từng hỏi.”

“Người lớn không hay nói chuyện này với con nít, mà con nít thì không hay hỏi.” Bà Sri gõ cán muôi lên miệng nồi. “Nhưng bây giờ cậu hai mươi tám tuổi rồi, và cậu đang đứng trên đất của họ.”

Im lặng một lúc. Rồi bà bất chợt cười, một nụ cười móm mém khiến mắt híp lại. “Cậu không nhớ tôi, đúng không? Hồi cậu tám tuổi, cậu trèo cây xoài sau nhà tôi, mắc cái quần vào cành, hét ầm lên cả buổi chiều. Thằng Phum phải leo lên gỡ cho cậu, rồi bị cậu mắng là gỡ không cẩn thận.”

Win cúi đầu, tai nóng bừng. “Cháu không nhớ chuyện đó.”

“Ngày cậu bị đưa về Bangkok,” bà nói, giọng chậm lại, “cậu ngồi trong xe, vừa khóc vừa nhoài ra cửa kính kêu tên thằng Phum. Tôi đứng ngoài đường, thấy hết. Tôi tưởng cậu sẽ nhớ suốt đời.”

“Cháu chỉ nhớ…” Win ngập ngừng. Anh chỉ nhớ những điều xấu xí, những điều khiến anh nhục nhã khi nghĩ về chúng. Còn tiếng khóc trong xe, anh không nhớ gì cả.

Bà Sri không ép. Bà đứng dậy, lục cái tủ nhỏ cạnh vách, rồi quay lại với một đôi ủng cao su sờn mép, đặt xuống sàn trước mặt anh. “Ủng của chồng tôi. Chân cậu hơi nhỏ, độn thêm một đôi vớ là vừa. Mai làng gặt cái thửa trên cùng, thiếu người. Cậu muốn chuộc lỗi thì đừng nói. Ra ruộng mà làm.”

Win nhìn đôi ủng, rồi nhìn đôi giày da bóng loáng đã lấm đỏ của mình, và anh hiểu mình không còn đường lùi nữa.

“Cháu sẽ ra,” anh nói.

Đêm đó anh nằm trong màn, nghe tiếng ếch và tiếng gió luồn qua vách gỗ. Anh cố nhớ lại đêm mười năm trước ở ký túc xá Bangkok, nhưng chẳng có gì ngoài những buổi học vẽ kéo dài đến sáng. Chỉ có một thứ mơ hồ nổi lên như bọt khí từ đáy ao: điện thoại rung lúc gần hai giờ sáng. Cha anh gọi, điều chưa từng xảy ra vào giờ ấy. Giọng ông khàn khàn, xa lạ. Ông chỉ hỏi một câu, “Con ngủ chưa?”, rồi cúp máy trước khi Win kịp đáp.