Chương 3: Kẻ Theo Dõi Nhỏ Xíu
Bàn tay Phum vẫn siết quanh cổ tay Win, nóng và thô ráp như một chiếc vòng làm bằng gốc tre. Win không dám cử động. Câu nói vừa rồi cứ xoay đi xoay lại trong đầu anh: đêm đó, bố cậu là người duy nhất rời khỏi trang trại này mà không có một vết xước. Đêm nào? Và vì sao cha anh, người chưa bao giờ kể về nơi này quá hai câu, lại có mặt ở đó?
“Anh nói rõ ra đi,” Win khàn giọng. “Tôi không chạy đâu.”
Phum chưa kịp mở miệng thì từ bụi rậm sau lưng họ vang lên một tiếng hắt hơi rất nhỏ, tiếp theo là tiếng leng keng của một chiếc chuông đồng. Lá khô xào xạc. Gương mặt Phum thay đổi hẳn: cái vẻ sắc lạnh biến mất, thay vào đó là một nét mệt mỏi quen thuộc của người đã bắt quả tang nhiều lần cùng một lỗi.
“Boon,” anh nói, không cần quay đầu. “Ra đây.”
Bụi rậm im bặt một lúc, rồi một chiếc mũ rơm to hơn cả đầu chủ nhân của nó chui ra, theo sau là một cậu bé chừng năm tuổi, người dính đầy lá cỏ may, tay dắt một sợi dây thừng. Đầu kia sợi dây buộc vào cổ một con nghé lông xám, mõm ướt, đôi mắt tròn xoe và chiếc chuông đồng kêu leng keng mỗi lần nó lắc đầu.
“Con không có theo dõi đâu,” cậu bé nói ngay, giơ cả hai tay lên như người bị bắt quả tang. Cái răng cửa bị rụng khiến chữ “theo” của nó nghe phì phì. “Con chỉ đi theo chú giày sáng thôi.”
Win cúi nhìn đôi giày da của mình. Dưới ánh hoàng hôn cuối cùng, chúng vẫn còn bóng loáng dưới lớp bụi đỏ. Phum thở ra một hơi dài, buông cổ tay Win, và Win thấy anh đưa tay lên day trán.
“Con lấy cái gì ở trên kệ của ba?” Phum hỏi.
Cậu bé cúi đầu, ngón chân cái cào cào xuống đất. Sau một hồi, nó lí nhí: “Cái huy chương. Con gắn cho Nếp. Hôm nay Nếp chạy nhanh nhất cả làng. Nó phải có huy chương. Nhưng mà nó chạy nhanh quá nên cái huy chương rớt mất tiêu.”
Lúc này Win mới hiểu. Anh xòe bàn tay, mảnh kim loại hoen gỉ nằm lạc lõng trong lòng bàn tay anh. Hóa ra thứ anh tưởng là bằng chứng của một bí mật động trời chỉ là món đồ chơi mà một cậu nhóc đã lấy trộm để thưởng cho con nghé của mình.
Phum đón lấy mảnh huy hiệu, dùng ngón cái chùi lớp bụi bám trên mặt. Win để ý thấy ngón tay anh run rất nhẹ.
“Huy hiệu của cha tôi hồi ông đi nghĩa vụ,” Phum nói, không hẳn với ai. “Lúc tôi ra đời, ông khắc thêm chữ P lên đó. Đó là thứ duy nhất ông để lại mà lửa không lấy được.” Anh ngừng lại, như thể vừa nói nhiều hơn mình định nói, rồi cất mảnh kim loại vào túi áo, cài khuy cẩn thận. “Lúc nãy tôi không có ý làm cậu đau.”
Đó là lời xin lỗi gần nhất mà Win có thể nhận được, và anh biết điều đó. Anh xoa cổ tay, nơi vẫn còn hằn năm vệt đỏ.
Cậu bé đã chạy đến đứng cạnh Phum, bám lấy ống quần anh, ngửa mặt nhìn Win chằm chằm bằng đôi mắt đen láy. “Chú là người thành phố hả? Bà Sri nói người thành phố sợ đỉa.”
“Chú sợ thật,” Win thú nhận.
“Sợ nhiều hay sợ ít?”
“Sợ nhiều lắm.”
Cậu bé nghĩ ngợi rất nghiêm túc, rồi tuyên bố: “Không sao. Đỉa nhỏ xíu à. Boon đâu có sợ.” Nó chìa bàn tay mập mạp ra giới thiệu: “Con là Boon. Đây là ba Phum. Đây là Nếp. Nếp là em của con.”
Con nghé lắc đầu, chiếc chuông kêu leng keng, như chào theo phép lịch sự. Win bật cười, tiếng cười đầu tiên của anh kể từ lúc bước chân xuống chiếc xe ban chiều. Phum liếc anh một cái thật nhanh, và Win có cảm giác anh đang cố nén một điều gì đó trên khóe miệng có vết sẹo.
Rồi gương mặt Phum lại khép lại.
“Nghe cho kỹ, cậu chủ nhỏ,” anh nói, giọng thấp xuống. “Tôi không tin cậu. Không phải vì hôm nay, mà vì hai mươi năm trước. Một lời xin lỗi không đủ lấp cái hố đó.”
“Tôi biết.”
“Còn chuyện tôi nói lúc nãy, về cha cậu.” Phum nhìn xuống Boon rồi lại nhìn Win. “Đó không phải chuyện kể trước mặt thằng bé. Muốn biết thì hỏi bà Sri. Bà ấy sống ở đây đủ lâu để nhớ, và đủ già để không sợ ai.”
Win gật đầu. Cổ họng anh có quá nhiều thứ muốn nói, nhưng anh nhận ra mình đã nói quá nhiều ngày hôm nay mà chẳng được gì.
Phum cúi xuống nhấc Boon lên, đặt nó ngồi lên vai mình như đã làm cả nghìn lần. Cậu bé nắm lấy tóc anh làm tay lái. Con nghé lẽo đẽo theo sau, chiếc chuông đều đều vang lên giữa thung lũng đang chìm dần vào bóng tối. Được vài bước, Boon bỗng ngoái đầu lại, thò tay vào cái túi áo bự chảng, lôi ra một nắm xôi nhỏ gói trong lá chuối, ném về phía Win.
Win chụp vội. Gói xôi còn hơi ấm.
“Chú ăn đi!” Boon hét lên, giọng vang xa trên mặt ruộng. “Mặt chú trắng như xôi vậy đó! Mai chú đi gặt nữa nhé, Nếp cũng đi!”
Phum không quay lại, nhưng Win thấy bờ vai anh khẽ động, như thể vừa buông ra một tiếng thở.
Win đứng đó, tay cầm gói xôi, nhìn bóng hai người một lớn một nhỏ dần nhỏ lại giữa ánh đèn dầu lập lòe của căn chòi dưới chân núi. Anh mở lớp lá chuối, bốc một nắm đưa vào miệng. Xôi nếp dẻo, hơi mặn, có mùi khói bếp và mùi lá. Anh chợt nhớ ra từ chiều đến giờ mình chưa ăn gì, và đây cũng là thứ đầu tiên mà nơi này trao cho anh mà không đòi anh phải trả.
Chuông chùa ở sườn núi đổ hồi cuối ngày, trầm và chậm. Win xoay người, đi về phía ngôi nhà gỗ nơi ánh đèn nhà bà Sri vừa được thắp lên, quyết định rằng tối nay anh sẽ gõ cửa và hỏi cho ra lẽ cái đêm mà ai cũng nhớ, trừ anh.