ĐĐọc Truyện
Xuyên Vào Ác Nữ, Ta Chỉ Muốn Sống

Chương 8: Nửa Trang Sổ Cháy Dở

Sáng hôm sau, cả phủ Mộ Dung đã được dặn phải quên đêm hôm trước.

Lão gia ra lệnh ngắn gọn: kho sổ cháy vì đèn đổ, người gác đêm bị phạt, Phúc bá “về quê thăm người ốm” và không ai được nhắc tới tên ông trong phủ. Rồi ông nhốt mình trong thư phòng, đến bữa sáng cũng chỉ cho bưng vào một chén cháo loãng. Hôm qua ông còn lao vào lửa để cứu mấy cuốn sổ. Hôm nay ông không buồn hỏi một câu xem kẻ nào đã mở khóa.

Mộc Mộc ngồi trong thủy tạ bên hồ sen, thức trắng nên mắt khô như giấy. Đối diện cô, Huyền Thiệu đặt nửa trang sổ cháy dở lên mặt bàn đá, ngay giữa hai chén trà đã nguội.

“Cô đọc được chứ?”

Cô nghiêng đầu. Những hàng chữ nhỏ ngay ngắn của một người quen ghi sổ, mỗi dòng một khoản. Đến đoạn bị lửa liếm thì chỉ còn đọc được vài chữ: xuất kho phát Bắc Cương, và ở lề, một dòng chú thích bằng nét bút khác: chuyển Nam Thương theo thủ lệnh. Dưới chú thích có một nửa vòng dấu đỏ, cháy mất nửa còn lại.

“Hàng trên là lương phát cho Bắc Cương.” Cô chỉ vào dòng chú thích. “Nhưng có người viết thêm vào lề rằng lương đã chuyển sang kho khác.”

“Đúng.” Huyền Thiệu nhìn nửa vòng dấu đỏ. “Và cái thủ lệnh này không thấy trong tờ nào đã nộp lên triều. Triều đình chỉ biết lương đã phát cho Bắc Cương đủ số. Đủ trên giấy.”

Anh kể mà không hề nhìn cô. Mười hai năm trước, cha anh trấn giữ Bắc Cương Quan. Mùa đông năm ấy, lương thảo không tới suốt ba tháng. Quân lính nấu cả đai da lên ăn. Khi Bắc Nhung đánh vào cửa ải, ba vạn người đã đói đến mức không cầm nổi cung. Triều đình nhận được sổ sách chứng minh lương đã giao đủ, kèm biên nhận có ấn của Huyền Vương. Kết luận chỉ còn một: ông bán lương cho địch.

“Cha ta bị xử ở Ngọ Môn.” Giọng anh bình thản như đọc một bản án của người xa lạ. “Mẹ ta không đợi được tới ngày ấy. Ta mười bốn tuổi. Hoàng thượng giữ lại danh Thế Tử cho ta, không nói vì sao.”

Mộc Mộc không biết nên nói gì. Trong bản thảo, cô từng đọc ba dòng giới thiệu về Huyền Thiệu, và chính cô đã ghi bên lề: nhân vật bí ẩn, cần làm rõ ở phần sau. Giờ cô ngồi trước người đó, trước mấy tờ giấy mà chính tác giả cũng chưa dám viết ra.

“Vì thế anh tìm đến nhà tôi.”

“Người ghi sổ bàn giấy Bắc Cương ở Hộ Bộ năm ấy là Mộ Dung Hiển.” Anh ngẩng lên. “Ta nghe nói ông giữ lại những bản gốc. Ta ghé phủ này mấy lần để tìm cách xem chúng. Rồi đêm qua chúng cháy.”

“Anh không nghi cha tôi sao?”

“Ta nghi tất cả mọi người, kể cả cô.” Khóe môi anh khẽ động. “Nhưng kẻ muốn xóa sổ sẽ không đốt nhà mình ngay lúc có khách là Thế Tử. Cha cô hôm qua đã sợ. Sợ một ai đó, chứ không phải sợ ta.”

Mộc Mộc lấy trong tay áo ra góc giấy đen cháy xém. Cô đặt nó cạnh nửa trang sổ, để anh đọc dòng chữ ở mặt sau.

“Phúc bá cầm nó trong tay rồi thả vào lửa. Ông ấy còn nói tới đêm rằm.”

Huyền Thiệu cầm góc giấy lên, đưa gần ra ánh sáng. Viền bạc mảnh phản chiếu một vệt sáng nhỏ. Anh lật qua lật lại, rất chậm.

“Giấy này không bán ngoài tiệm. Chỉ vài phủ lớn mới dùng loại giấy đen viền bạc để ra mật lệnh.” Anh ngừng một nhịp. “Và đêm rằm tháng tám, trong cung có Yến Thưởng Nguyệt. Cũng ngay sau ngày đó, Hoàng thượng đã hạ chỉ cho Hộ Bộ mở kho Thái Thương để kiểm lại.”

Hai việc trùng ngày, và không có việc nào là ngẫu nhiên. Cô nhìn mặt hồ, mấy bông sen cuối mùa nghiêng đầu trong sương.

Đây là lúc phải chọn. Cô có thể giữ nguyên lớp vỏ “ngủ mơ thấy tương lai” mà mình đã dùng với anh, hoặc nói cho anh nhiều hơn một chút. Cô chọn cái thứ hai, nhưng chỉ một nửa.

“Trong giấc mơ của tôi, nhà Mộ Dung bị tịch biên sau đêm rằm. Tội danh là thông đồng với địch, bằng chứng là một lá thư. Tôi không nhớ rõ nội dung, nhưng tôi nhớ nó viết trên giấy đen viền bạc.”

Huyền Thiệu im lặng rất lâu.

“Vậy thì lá thư chưa xuất hiện,” anh nói. “Nó còn đang được chuẩn bị. Và họ cần một thứ để lá thư đứng vững, tức là họ cần mấy cuốn sổ kia biến mất.”

“Phải. Họ đốt sổ trước, rồi mới ném thư ra.”

“Họ nghĩ cô sẽ ngoan ngoãn đợi đến rằm.”

“Họ nghĩ sai một chỗ.” Mộc Mộc đẩy chén trà nguội sang một bên. “Tôi chỉ muốn sống. Rõ ràng nhất là sống qua đêm rằm. Anh thì cần sự thật về cha anh. Hai việc đó hình như đi chung một con đường.”

Anh nhìn cô thật lâu, ánh mắt không còn là cái nhìn dò xét như lúc ở tiệm trà. Một lúc sau, anh nói chậm rãi:

“Ta có điều kiện. Từ nay đừng nói dối ta nữa.”

“Tôi sẽ nói dối ít lại.”

“Mộ Dung Ngọc.”

“Được rồi.” Cô giơ hai tay. “Tôi sẽ nói cho anh những gì tôi nói được, và chỗ nào chưa nói được thì tôi bảo thẳng là chưa nói được.”

Có lẽ vì quá mệt, hoặc vì bộ dạng cô lúc ấy thật sự buồn cười, Huyền Thiệu bật ra một tiếng cười ngắn rồi nén lại ngay. Anh đưa tay ra qua mặt bàn. Mộc Mộc nhìn bàn tay ấy, nhớ đến cái nắm cổ tay trong góc tiệm trà, và đặt tay mình vào. Bắt tay như hai bên ký hợp đồng. Thói quen nghề nghiệp.

“Việc đầu tiên là Phúc bá,” cô nói. “Ông ấy là người duy nhất biết ai ra lệnh.”

“Người của ta đã canh các cổng thành từ sáng.”

“Ông ấy sẽ không ra cổng ngay. Ông ấy sáu mươi ba tuổi, vừa chạy trối chết, và là kiểu người dù trốn đi vẫn phải làm xong một việc nhỏ trước đã.” Cô kéo ngăn kéo bàn đá, nơi Sương Nhi để mấy thứ lặt vặt, rút ra một mảnh giấy dầu nhàu nát. Trên đó in một con dấu đỏ nhỏ, hình hạt sen. “Năm đêm liền, đêm nào ông cũng mang bánh hạt sen cho tôi, gói bằng loại giấy này. Từ tiệm nào, tôi biết rồi.”

Huyền Thiệu nhìn tờ giấy dầu, rồi nhìn cô.

“Cô định tìm một kẻ sát nhân bằng một cái bánh?”

“Tôi định tìm một ông già có thói quen. Chuyện này tôi làm quen tay rồi, anh không biết biên tập viên sống nhờ cái gì đâu.”

Anh không hiểu, nhưng cũng không hỏi thêm. Anh chỉ đứng dậy, nhặt nửa trang sổ cháy dở cất vào trong áo.

“Giờ Ngọ ta đợi cô ở cổng sau.”