Chương 7: Người Trong Biển Lửa
Phúc bá.
Ông đứng ngay trước cửa kho sổ, hai tay chắp trước bụng, dáng đứng y hệt mỗi tối ông đợi cô uống cạn bát canh gừng rồi mới chịu lui ra. Sau lưng ông, cả dãy hành lang phía tây đã đỏ rực như lò rèn, vậy mà vạt áo ông vẫn phẳng phiu, không dính một hạt tro.
Suốt năm ngày qua, ông là người duy nhất trong phủ nói chuyện với Mộc Mộc mà bàn tay không run. Bốn mươi năm hầu hạ nhà Mộ Dung, tóc bạc, lưng hơi còng, hay lẩm bẩm chuyện nắng mưa. Trong tờ giấy cô viết đêm đầu tiên, tên ông nằm ở cột những người có thể giúp.
Mảnh giấy đen trong tay ông có viền bạc mỏng như sợi chỉ. Ông nhìn nó một lát, rồi thả vào lửa nhẹ nhàng như thả một cánh hoa xuống ao.
“Phúc bá.” Giọng cô khản đi vì khói. “Ông làm gì ở đây?”
Ông quay lại. Vẫn nụ cười ấy, vẫn những nếp nhăn ấy, hiền đến mức cô suýt xin lỗi vì đã hỏi.
“Gió lớn thế này mà tiểu thư còn chạy ra ngoài. Lão nô đã dặn Sương Nhi đóng cửa sổ phòng rồi mà.”
Mộc Mộc không lùi. Cô nhìn chùm chìa đồng lủng lẳng bên thắt lưng ông, rồi nhìn cánh cửa kho sổ vẫn còn nguyên ổ khóa.
“Kho sổ khóa bằng ổ đồng. Cả phủ chỉ có hai chùm chìa, một chùm ở chỗ cha, một chùm ở chỗ ông. Lửa bốc lên từ một căn phòng khóa trái. Vậy ai đã mở cửa cho nó vào?”
Phía sau lưng ông, một xà ngang bắt đầu kêu răng rắc. Phúc bá không ngoái lại. Ông thở ra một hơi dài, giống như người nghe đứa cháu nhỏ đố một câu quá dễ.
“Tiểu thư tinh ý hơn lão nô tưởng. Giá như hồi trước cũng được thế này.” Ông lắc đầu, giọng vẫn ân cần. “Chỉ là mấy cuốn sổ cũ thôi. Cháy đi, cả nhà sẽ ngủ yên hơn.”
“Ai bảo ông làm vậy?”
“Chưa đến lúc hỏi đâu, tiểu thư. Cứ ngoan ngoãn thêm ít ngày nữa.” Ông nói khẽ như dỗ trẻ con trước giờ ngủ. “Đến đêm rằm, mọi chuyện sẽ có lời đáp.”
Đêm rằm.
Máu trong người Mộc Mộc lạnh đi một nấc. Cô nhớ rất rõ trang bản thảo đó, vì chính cô đã gạch bút đỏ ở lề: Yến Thưởng Nguyệt trong cung, đêm rằm tháng tám, một chén rượu ban xuống, và chương bốn mươi bảy khép lại bằng cái chết của Mộ Dung Ngọc. Bốn mươi ngày hóa ra không phải con số cô tự suy ra. Có người đang đếm cùng cô, và người đó đã biết ngày giờ từ lâu.
Xà ngang gãy.
Cả thanh gỗ cháy đỏ đổ ập xuống giữa hai người. Mộc Mộc chưa kịp thét thì một cánh tay đã quặp ngang eo cô, giật ngược ra sau. Tia lửa bắn tung vào tay áo, mùi vải khét xộc lên. Cô ngã vào một lồng ngực cứng và có mùi gỗ đàn hương quen thuộc.
“Đã bảo ở lại phòng.” Giọng Huyền Thiệu nén xuống, nghe như nghiến răng.
“Anh bảo thế trước khi biết tôi nhìn thấy ai.”
Anh không hỏi cô nhìn thấy ai. Anh nhìn qua màn lửa, thấy cánh cửa hông còn lắc lư, rồi buông cô ra và lao theo. Mộc Mộc đứng lại giữa hành lang, tay áo còn bốc khói, bỗng nghe một tiếng ngựa hí xa dần ở con ngõ sau phủ. Chưa đầy mười nhịp thở sau, Huyền Thiệu quay lại, vạt áo xám loang đầy bồ hóng.
“Chạy mất. Ngựa đã buộc sẵn ở ngõ sau.” Anh nhìn cô. “Ông ta chuẩn bị đường lui từ nhiều ngày trước.”
Sau đó là cả một đêm hỗn loạn. Gia nhân xách thùng nước chạy dọc hành lang, tiếng gọi nhau lẫn trong tiếng gỗ nổ. Sương Nhi khóc nấc, ôm chặt cánh tay cô không chịu buông. Gần canh tư, Mộ Dung lão gia mới xuất hiện, áo ngủ khoác vội, mặt trắng bệch dưới ánh lửa.
Việc đầu tiên ông làm là lao về phía cửa kho sổ.
“Sổ! Cứu lấy sổ!”
Hai gia nhân phải giữ ông lại. Ông vùng ra được một bước thì khựng, như vừa nghe thấy chính mình hét gì. Ông quay sang đám người đứng đó, cố nặn ra một giọng điềm tĩnh không hợp với đôi tay đang run.
“Cứu người trước. Của cải… của cải tính sau.”
Mộc Mộc đứng bên cạnh, nhìn bàn tay run ấy rất lâu. Một người cha lo cho mấy cuốn sổ cũ hơn lo cho con gái vừa suýt bị xà nhà đè bẹp, nhưng ông không hề liếc về phía cô. Ông lo, mà cũng sợ. Hai thứ ấy trộn vào nhau trên mặt ông thành một vẻ khó đọc, giống một đoạn văn mà người viết vừa muốn nói vừa muốn giấu.
Lửa tắt khi trời hửng trắng. Cả dãy phía tây chỉ còn lại những cột đen sì và mùi nước đọng trên tro ướt. Lão gia lệnh cho mọi người lui ra, giọng cứng lại: đây là sơ suất của người gác đêm, không ai được đồn thổi ra ngoài.
Mộc Mộc đợi cho đám đông tản bớt rồi mới quay lại ngưỡng cửa kho sổ. Cô ngồi xổm xuống chỗ Phúc bá đã đứng, gạt lớp tro mỏng bằng que củi. Dưới cùng, bên mép đá, có một góc giấy đen bé bằng đầu ngón tay, cháy xém ba cạnh, chỉ còn nguyên một đoạn viền bạc.
Cô lật nó lên. Mặt sau còn sót hai dòng chữ nhỏ.
“…giữ tiểu thư yên ổn đến rằm…”
Cô nhét mảnh giấy vào ống tay áo, cố làm như đang phủi bụi.
Cách đó vài bước, Huyền Thiệu cũng đang cúi xuống. Anh nhặt lên một nửa trang giấy dày, đen một nửa vì lửa, nửa còn lại ướt nhẹp nước chữa cháy nhưng vẫn đọc được. Cô thấy anh đọc nó một lần, rồi một lần nữa, và thấy sắc mặt anh thay đổi.
Chưa bao giờ cô thấy anh như vậy. Từ cái đêm gặp nhau trong tiệm trà đến giờ, Huyền Thiệu là người luôn giữ mặt mình như một mặt hồ không gió. Lúc này mặt hồ ấy có sóng. Ngón tay anh cầm mép giấy hơi run, và môi anh khẽ mấp máy hai chữ mà cô đọc được từ cự ly ba bước chân.
Bắc Cương.
“Huyền Thiệu?”
Anh không nghe thấy. Hoặc anh nghe mà không trả lời được. Mãi một lúc sau, anh mới gấp nửa trang giấy lại thật cẩn thận, như gấp một lá thư của người đã khuất, rồi nói bằng giọng thấp đến mức chỉ mình cô nghe:
“Mười hai năm rồi. Vậy mà họ vẫn còn sợ thứ này.”