Chương 15: Con Mèo Tên Mướp
Quê Trà My cách thành phố gần ba tiếng đường, đoạn cuối là con đường đất đỏ chạy giữa hai bờ ruộng đã gặt xong. Mưa phùn từ sáng làm kính xe mờ đi, và Lê Minh ngồi ở ghế phụ, ngón tay áp lên mặt kính lạnh, nhìn Hà lái xe với hai tay nắm chặt vô lăng ở vị trí mười giờ mười phút, đúng như anh từng chỉnh cho cô trên con đường tập lái ngoại ô.
Cô nói chuyện suốt đường, không đợi anh trả lời, vì cô biết anh không trả lời được nhiều. Cô kể chuyện đội hình sự, chuyện đại úy Lâm uống trà không đường, chuyện Vân đang thức trắng đêm để dựng lại nhật ký máy chủ. Rồi đến một khúc cua, cô lặng đi.
“Họ trả em túi đồ của anh. Chìa khóa, ví, một chiếc giày chạy bộ.” Giọng cô nhỏ lại. “Và một cái hộp nhỏ gói giấy báo, có chữ ‘Hà, 29 tuổi’ bằng bút bi. Hôm thứ Bảy là sinh nhật em, anh biết rồi đấy. Em chưa dám mở.”
Lê Minh nhìn làn mưa chạy ngang kính. Anh viết, thật chậm, vào lớp hơi nước: MỞ ĐI.
Hà bật cười, nước mắt đã chảy mà cô vẫn lái xe thẳng. “Anh ra lệnh cả khi đã chết.”
Nhà bà Lụa là một căn nhà cấp bốn mái ngói, hiên rộng, sân gạch quét sạch bóng, góc sân có một cây ổi đang ra trái xanh. Bà ra mở cửa khi Hà còn chưa kịp gõ, một người phụ nữ gầy, tóc bạc búi gọn sau gáy, tay bà nắm chặt vạt áo như người vừa bị lôi ra giữa nắng. Bà nhìn tấm thẻ ngành rồi nhìn Hà, rồi nói một câu mà Lê Minh nhớ mãi:
“Tôi biết thể nào cũng có người đến. Tôi biết con tôi không bỏ tôi.”
Họ ngồi ở bộ bàn ghế gỗ tối màu. Trên chiếc tủ thấp ở góc nhà có đặt ảnh Trà My, hai mươi mốt tuổi, mặc áo cử nhân, cười hơi ngượng. Hà nói thật, nói ngắn. Cô không kể về dây câu, về ốc, về bóng đèn. Cô chỉ nói có bằng chứng mới cho thấy con gái bà không chết như hồ sơ cũ ghi, và có thể cô ấy đã để lại một thứ gì đó giúp chứng minh điều đó.
Bà Lụa nghe, bàn tay đặt phẳng lên đầu gối. Khi cô nói xong, bà thở ra một hơi rất dài, như người để rơi một bao tải gạo.
“Hôm thứ Hai, hai ngày trước khi nó mất, nó gọi về.” Giọng bà mỏng nhưng đều. “Nó hỏi tôi nấu canh chua thế nào cho ngon, nó bảo cuối tuần về nấu cho tôi ăn. Nó bảo mua cho tôi cái nồi áp suất vì tôi hầm xương hay cháy. Con gái tôi tính mua nồi cho mẹ, cô công an ạ, thì còn tính chết cái gì.”
Lê Minh đứng cạnh chiếc tủ, nhìn ảnh một cô gái hai mươi mốt tuổi và nhìn người đàn bà thật ngồi cách đó ba bước. Anh thấy hai khuôn mặt không giống nhau chút nào ở chi tiết, mà giống nhau hoàn toàn ở cách quai hàm kéo xuống khi cố không khóc. Anh nghĩ về một cô gái nhạt dần trong căn hộ tầng năm, không nhớ nổi tên con mèo của mình.
“Bác ơi,” Hà nói rất dịu, “con cần xin bác một giấy ủy quyền để xin lại số điện thoại của Trà My từ nhà mạng. Và con muốn hỏi bác vài thứ nghe có vẻ lạ. Hồi bé nhà mình có nuôi con mèo nào không ạ? Con mèo đầu tiên ấy.”
Bà Lụa nhìn cô như nghe một câu bông đùa vô lý, nhưng rồi khóe mắt bà dịu xuống. “Có. Mướp. Con mèo mướp vằn, ông nhà tôi bế ở chợ về cho con bé hồi nó lên sáu. Nó ăn cơm trộn cá, nó ngủ trên gối con Trà My. Mười lăm tuổi con bé tiễn nó dưới gốc ổi kia, khóc ba ngày không đi học.” Bà dừng lại, quay sang cây ổi qua cửa sổ. “Giờ cây ra trái rồi.”
Lê Minh ghi vào sổ, nét chữ lệch nhẹ: mèo đầu = Mướp. Anh cảm thấy một thứ gì đó thắt lại trong cổ họng, chỗ lẽ ra một người sống sẽ nuốt khan.
“Còn ngày bố của Trà My mất, bác nhớ không ạ?”
“Hai mươi hai tháng Mười.” Bà không nghĩ một giây. “Năm con bé hai mươi tuổi, tôi nhớ như in. Ông ấy ra đồng sáng sớm, bị nhồi máu khi chưa kịp ăn sáng.” Bà nắm chặt tay mình. “Con bé không khóc ở đám tang. Mấy hôm sau ngồi ở bậc cửa này, nó hỏi tôi: mẹ ơi, bố có thấy con làm đúng không? Cái thói quen từ bé đến lớn của nó. Hỏi gì cũng hỏi ngược lại, ‘đúng không bố?’. Ông nhà tôi hay cười bảo, con gái bố cái gì cũng thêm một dấu hỏi.”
Hà lặng đi một lúc, rồi quay đầu một chút về phía khoảng trống cạnh chiếc tủ, nơi cô tin Lê Minh đang đứng, bên cạnh chiếc tủ. Cô không nói gì. Môi cô chỉ mấp máy rất khẽ: dấu hỏi.
Anh đã ghi từ bao giờ không rõ. Mướp, hai mươi hai tháng Mười, một dấu chấm hỏi. Nhưng anh biết dạng này không thể đoán mò. Một ô đăng nhập có thể khóa tài khoản sau năm lần sai. Họ chỉ còn năm ngày, và rất ít lần thử.
Bà Lụa ký giấy ủy quyền ngay trên mặt bàn, bằng cây bút bi hết mực phải ngoáy hai lần mới ra nét. Khi Hà đứng dậy, bà đứng dậy theo, bước tới chạm tay vào cánh tay cô như người sợ một giấc mơ tan. “Cô cho tôi hỏi một câu thôi. Con tôi lúc đó có đau không?”
Lê Minh nhìn Hà. Cô không biết, và anh biết cô không biết. Anh bước tới đứng ngay cạnh bà Lụa, rất gần, và viết lên mặt kính cửa sổ cạnh bàn một chữ bằng hơi thở lạnh: KHÔNG. Hà nhìn thấy nó. Bà Lụa chỉ thấy một vệt mờ chạy ngang tấm kính, và quay phắt lại như có ai gọi tên mình.
“Cô ấy không đau,” Hà nói, chậm rãi, từng chữ một. “Cô ấy ngủ rất say.”
Bà Lụa gật. Bà mở ngăn kéo tủ, lấy ra một tấm ảnh nhỏ ép nhựa, cũ, bốn góc đã tròn: một cô bé khoảng mười tuổi, răng thiếu, ôm một con mèo mướp vằn to bằng cả thân mình. Bà đặt nó vào tay Hà.
“Cho nó xem giùm tôi,” bà nói. “Nếu có cách nào đó.”
Trên đường về, mưa tạnh, nắng chiều rọi vào kính xe làm hơi nước tan thành những vệt dài. Hà đặt tấm ảnh lên bảng điều khiển, dựa nó vào kính chắn gió. Lê Minh nhìn cô bé mười tuổi ôm con mèo to hơn cả thân mình. Phía sau xe, con đường đất đỏ xa dần. Phía trước, thành phố hiện lên bằng hàng nghìn ô cửa sổ sáng đèn, và trong một ô ở tầng năm, một cô gái đang quên dần tên con mèo của mình.