ĐĐọc Truyện
Thám Tử Ma Giới

Chương 13: Người Vợ Đến Đưa Quần Áo

Sáng hôm sau, cậu bé Gia Bảo ngủ say trong bệnh viện, tay vẫn nắm ngón tay bà nội đang nằm bó bột ở giường bên. Bác sĩ nói cháu chỉ thiếu nước và hơi gầy, không có gì nặng. Ông Sáu ngồi ở hành lang nhà đồn từ năm giờ, chiếc mỏ lết còn dính bụi đặt dưới chân như thứ ông chưa biết nên giao cho ai.

Lê Minh đứng cạnh bức tường ngay sau lưng Hà, nhìn cô trình bày với Đại úy Lâm trong phòng làm việc bé xíu, đầy khói thuốc đã nguội. Lâm là người đàn ông tầm năm mươi, vai nặng, hàm bạnh, lúc nào cũng ngậm cây tăm tre ở khóe miệng như thể nó giữ cho ông khỏi nói những điều ông chưa suy nghĩ kỹ. Ông nghe Hà nói hết, rồi hỏi một câu duy nhất:

“Sao cô biết thằng bé ở trên đó?”

“Tôi để ý chú Sáu hai lần mang cặp lồng lên tầng thượng vào ban đêm, và ổ khóa kho đồ cũ là ổ mới.” Hà đáp, mắt không chớp. “Tôi nghĩ nếu có đứa trẻ nào đang sợ, đó là chỗ nó có thể trốn.”

Lâm gật, không tin cũng không bác. Cây tăm dịch chuyển sang bên kia khóe miệng. “Còn Huân?”

“Anh ta cắt ổ khóa bằng kìm cộng lực lúc nửa đêm, và thằng bé nhận ra giọng anh ta. Chính giọng ấy nói với nó câu ‘Con nhà bà Nở phải không’ ở trước cửa 502 tối thứ Ba.” Hà lấy từ túi áo ra một túi niêm phong, bên trong là chiếc bóng đèn bọc trong tất. “Và đây là bóng đèn tầng năm, có dấu tay dính mỡ máy. Tôi gửi đi so vân tay với hồ sơ nhân sự của anh Huân.”

Lâm nhìn chiếc bóng đèn rất lâu, như người nhìn một đồng xu bất ngờ lật ngửa. Rồi ông hỏi, chậm hơn: “Cô còn gì khác tôi chưa biết?”

Hà ngập ngừng nửa giây. Lê Minh nhìn thấy nó, và biết cô đang đứng trước ngã rẽ giữa nói thật và nói đủ. Cô chọn cách thứ ba.

“Đại úy đi với tôi lên 502 một lát được không?”

Mười phút sau, trong hành lang tầng năm vẫn còn mùi sơn mới của đợt dọn dẹp, Hà đóng cánh cửa căn hộ trống lại từ bên ngoài. Cô rút từ túi áo một cuộn dây câu xanh, xỏ một đầu qua khe hở phía bản lề, thòng vòng quanh núm xích, rồi kéo thật chậm. Lê Minh nhìn bàn tay cô gái từng đếm bậc thang cho anh, nhìn nó thao tác chuẩn xác như bàn tay chính anh. Bốn mươi giây, năm mươi giây, một tiếng “cạch” nhỏ phát ra từ bên trong, và khi cô giật mạnh đầu dây, vòng thòng tuột ra, chiếc xích đã nằm gọn trong rãnh.

Ông Lâm không nói gì. Ông giơ tay đẩy nhẹ cánh cửa. Nó hé ra đúng bề rộng của sợi xích, rồi dừng lại.

“Cái ốc mới,” Hà nói, “chịu được lực kéo. Ổ khóa chốt thì mở bằng que dẹt qua lỗ khóa. Từ ngoài, một người thạo việc làm xong trong chưa đầy một phút. Trà My không phải chết trong căn hộ kín, thưa đại úy. Cô ấy bị nhốt trong một căn hộ kín.”

Cây tăm tre rơi xuống sàn.

Buổi chiều, Huân được đưa vào phòng hỏi cung với mắt cá chân băng chặt. Ông ta ngồi im lặng cả hai giờ, hai tay đan vào nhau, chỉ nói đúng một câu: “Tôi chỉ muốn tìm thằng bé, tôi thấy ánh đèn trên mái nên lên xem.” Còn dây câu, còn ốc, còn dấu mỡ trên bóng đèn, ông ta nhún vai: “Tôi là thợ. Thợ nào mà chẳng có.” Khi Lâm hỏi câu “tao chỉ làm theo” mà thằng bé nghe thấy là làm theo ai, mặt ông ta trơ ra như đá.

Nhưng Khôi được thả lúc ba giờ chiều, với giấy yêu cầu không rời thành phố. Anh ta bước ra cổng đồn, ngẩng nhìn trời, rồi quay lại cúi chào người trực ban như thể đó là điều anh phải học lại từ đầu.

Lê Minh vẫn ở lại đồn, dựa lưng vào cột sảnh. Anh mệt đến nỗi không còn phân biệt được đâu là cảm giác của mình và đâu là sương lạnh chạy trên nền gạch hoa. Anh thấy cuộc đời mình, hai mươi năm đứng trong những hành lang như thế này chờ một người đàn ông cúi đầu nhận tội, và nhận ra cảm giác lúc này không phải thắng. Anh vẫn chưa nghe thấy cái tiếng “cạch” ở cuối chuỗi dây.

Bốn giờ, cánh cửa kính của đồn mở ra. Một người phụ nữ bước vào, tay xách túi vải xám, quàng khăn len cùng màu. Gương mặt chị trắng bệch dưới lớp phấn mỏng, đôi mắt đỏ sau gọng kính. Chị đi thẳng đến quầy tiếp dân và nói giọng rất khẽ:

“Tôi tên Phạm Ngọc Diệp. Tôi… là vợ anh Tạ Đình Huân. Tôi mang ít quần áo và thuốc cho anh ấy. Anh ấy bị đau dạ dày, không ăn đồ nguội được.”

Hà vừa ra khỏi phòng nghe tiếng, đứng sững ở hành lang. Đại úy Lâm bước đến, vẫn ngậm cây tăm mới, nhìn chị từ đầu đến chân.

“Chị Diệp,” Hà nói chậm. “Hôm qua chị bảo với tôi chị là kế toán trưởng An Hòa. Chị không nói chị là vợ chú Huân.”

“Vì chúng tôi giấu cả công ty.” Diệp cúi đầu, bỏ một viên kẹo vào miệng như để giữ giọng khỏi vỡ. Mùi bạc hà lạnh bay tới tận chỗ Lê Minh đứng. “Quy chế không cho phép vợ chồng làm hai khâu duyệt chi và thi công trong cùng một hợp đồng, ông Nghị đã nói nhiều lần. Nếu biết, ông ấy sẽ đuổi một trong hai chúng tôi. Con trai chúng tôi mới mười tuổi, chị không thể mất cả hai nguồn thu.” Giọng chị đứt ở chữ cuối. “Anh ấy không làm chuyện đó, cô công an ạ. Anh ấy thấy ánh đèn thì hoảng, vì anh ấy từng bị nghi oan hồi trước.”

Đại úy Lâm nhăn mặt. “Giấu hôn nhân là vi phạm nội quy. Không phải phạm luật.” Ông quay sang thư ký ghi vài dòng, rồi nhận cái túi vải với vẻ miễn cưỡng cố che.

Lê Minh nhìn người phụ nữ ấy, nhìn hộp thiếc đựng kẹo nằm trong lòng bàn tay chị, nhìn hai ngón tay trắng bệch ép chặt vào mép nắp. Anh nhớ lời chị nói hôm qua, trước mặt Hà, chị về nhà lúc sáu giờ vì con trai sốt. Một người vợ có chồng bị bắt, một người mẹ có con ốm, một cô kế toán xinh xắn giữ cả tòa nhà sạch sẽ. Câu chuyện nào cũng đáng thương, và thế là câu chuyện nào cũng vô hại.

Anh quay đi.

Khi anh trở về căn 502, bóng tối đã xuống, và Trà My ngồi bất động ở góc phòng, mờ đến mức anh phải nheo mắt mới thấy hình dáng cô. Cô nhìn anh, và trước khi anh nói, cô hỏi nhỏ: “Họ bắt được người đó rồi, phải không? Em cảm thấy. Nhẹ đi một chút.”

“Họ bắt được người đã nhốt em lại.”

“Nhưng em vẫn ở đây.” Cô đưa bàn tay lên, nhìn xuyên qua nó. “Vẫn nhạt đi.”

Từ phía cửa sổ, người mặc vest cũ bước ra khỏi bóng tối, tay cầm tờ giấy ba mươi chấm. Hai mươi ba chấm đầu đã đen. Ông ta nhìn Trà My, rồi nhìn Lê Minh, không bước thêm lại gần.

“Vụ này chưa đóng,” ông nói. “Linh hồn là người xem xét cuối cùng. Cô ấy chưa gật đầu.”

Lê Minh nhìn bảy chấm còn sáng. Anh nghĩ đến mùi bạc hà, đến cái bình giữ nhiệt bà Tư thấy mà không ai tìm ra, đến tách trà gừng đắng ở cuối lưỡi. Một người đàn ông đã tháo bóng đèn, đã luồn dây qua khe cửa, đã hoảng đến mức hét “tao chỉ làm theo”. Còn người pha trà thì chưa hề bị gọi tên.