ĐĐọc Truyện
Thám Tử Ma Giới

Chương 11: Sợi Dây Câu

Mười giờ đêm, hơi nước từ vòi nóng bốc lên, bao phủ chiếc gương nhỏ trong phòng tắm của Hà. Lê Minh đến muộn mất bốn phút, và bốn phút đó là khoảng thời gian anh phải tựa người vào bồn rửa mặt chờ bàn tay đủ rõ để làm việc. Sáng nay anh đã phung phí gần hết những gì còn lại vào một nút chuông.

Hà ngồi sẵn trên thành bồn tắm với một tập giấy kẹp trong tay, mắt đỏ nhưng tỉnh. “Em biết anh ở trên đó,” cô nói, ngay khi hơi nước đủ dày để anh viết. “Em đã nghĩ thế từ khi chuông kêu. Anh không giỏi giấu mình đâu.”

Anh viết ba chữ: BẢO. KHO. SỐNG.

Tập giấy trong tay cô rơi xuống sàn. Hà đưa cả hai tay bịt miệng, một giây, hai giây, rồi cô cúi nhặt giấy lên rất chậm, như để cho cơ thể kịp học lại cách thở. “Thằng bé còn sống,” cô nói, giọng lạc hẳn đi. “Cái ổ khóa mới. Em thấy ông Huân nhìn nó, em biết có gì đó, nhưng em không dám hy vọng.”

Anh viết thêm: SỢ. CHỈ TIN CÔ.

“Em phải đưa nó ra.” Cô đứng bật dậy, lại ngồi xuống. “Anh Minh, đã mười ngày. Mười ngày một đứa trẻ mười hai tuổi ngủ trên tấm nệm giữa gió.”

Anh gạt lớp hơi nước cho chữ mới hiện rõ: SÁNG MAI. Rồi thêm: ĐỪNG DỌA.

Cô nhìn hai dòng chữ, và Lê Minh biết cô đang giằng co đúng như anh từng giằng co ở tuổi ba mươi. Cô là cảnh sát. Cô sẽ không để một đứa trẻ bị kẹt thêm một đêm vì một lời hứa với bóng ma. Nhưng cô cũng thấy thằng bé đã tự khóa mình lại bằng ổ khóa đồng, và nếu cô phá nó giữa đêm bằng một đội người lạ, thứ vỡ ra không chỉ là cái khóa.

“Em nghe lời anh,” Hà nói chậm, “nhưng em đặt điều kiện. Em đã nhờ Vân bên phòng kỹ thuật xem sợi dây câu và con ốc rồi.” Cô lục tập giấy. “Sợi nylon đơn, đường kính hai mươi lăm phần trăm milimét, màu xanh nhạt, loại bán ở các cửa hàng đồ câu. Con ốc là ốc inox bốn li dài ba lăm li, đúng loại dùng cho tủ điện thang máy. Trong tủ đồ nghề của chú Huân em thấy đúng loại dây ấy, đúng loại ốc ấy, trong hộp ốc đủ cỡ.”

Lê Minh đứng yên, nhìn tập ảnh cô trải ra bên mép bồn. Một cuộn dây xanh. Một hộp ốc. Một tên đã tháo bóng đèn bằng bàn tay dính mỡ xanh.

“Chú ấy ho khan, huýt sáo điệu ru con, đội mũ lưỡi trai, và người ta bảo chú là người đầu tiên bước vào căn hộ hôm sau.” Hà liệt kê, mắt không rời kính. “Em nói thẳng: đó là Huân, đúng không?”

Lê Minh ngập ngừng. Anh có thể viết CÓ. Mọi mảnh đều khớp. Thậm chí anh còn nhớ Trà My lùi một bước khi ngửi mùi khói thuốc và mỡ máy, như thể cơ thể cô nhận ra điều trí nhớ cô chưa chịu thừa nhận. Nhưng anh nghĩ đến bóng đèn bọc trong chiếc tất, đến nguyên tắc số một mà một đứa trẻ vừa nhắc lại với anh bằng giọng gần như cầu xin.

Anh viết: CHƯA ĐỦ.

Hà bật cười, ngắn và khô. “Anh vẫn là anh.” Cô lấy mu bàn tay chùi khóe mắt. “Cộng lại thì chú ấy là người duy nhất ở tòa nhà hội đủ cả bốn thứ: tay nghề, chìa khóa, dây câu và ốc. Nhưng em hiểu. Chú ấy chưa bị kết tội thì chú ấy vô tội.” Cô gập tập giấy. “Dấu tay trên bóng đèn đâu?”

Anh viết: BẢO GIỮ. TẤT TRẮNG.

“Một cái tất.” Cô cười, lần này mềm hơn. “Thằng bé này học nghề đúng chỗ.”

Mặt gương đã nhoè gần hết. Anh viết nốt dòng cuối bằng sức lực chót, nét chữ run: KHÔNG ĐỂ LÂM BIẾT TRƯỚC.

Hà nhìn nó, chậm rãi hiểu. “Anh sợ đại úy làm náo động. Nhưng nếu thằng bé có chuyện thì em…” Cô ngừng, hít một hơi. “Được. Sáng sớm, em đưa thằng bé đi cùng em và đại úy sẽ phải nhận. Nhưng nếu đêm nay có động tĩnh, anh viết lên cửa kính xe em. Em ngủ ở trong xe, đậu cách cổng tòa nhà một dãy phố.”

Anh gật, dù cô không thấy. Hơi nước tan dần. Hà đứng trước gương một lúc nữa, giơ tay như định chạm, rồi buông xuống và đi ra mà không tắt đèn.

Một giờ sau Lê Minh đứng ở sảnh tầng trệt Thanh Bình, người bảo vệ đang ngồi trong chòi gác với chiếc cặp lồng nhôm nằm cạnh khuỷu tay. Ông Sáu ngồi rất thẳng, hai tay đặt lên đầu gối. Từ phía hầm, tiếng giày nặng vọng lên từng bậc, chậm và đều.

Huân bước vào sảnh, mũ lưỡi trai đội lệch, bàn tay buông thõng. Ông ta không cười. “Anh Sáu, cho tôi mượn chìa khóa kho đồ cũ trên sân thượng. Tôi cần kiểm tra mái dột.”

“Chìa đó lạc rồi.” Ông Sáu đáp, giọng mỏng đi trông thấy. “Từ tháng trước tôi tìm hoài.”

“Tháng trước còn cái khóa rỉ. Giờ là khóa đồng mới.” Huân nghiêng người, chống khuỷu tay lên mặt quầy. Ông ta nói nhẹ, như hỏi thăm. “Ông mua khóa mới mà chìa lạc à?”

Cái cặp lồng nhôm nằm ngay giữa hai người. Lê Minh thấy mắt Huân dừng ở nó, ở hai cái muỗng nhô ra khỏi nắp.

“Thằng Bảo có trên đó không, anh Sáu?” Huân hỏi, rất chậm.

Bàn tay ông Sáu bấu chặt đầu gối. “Không. Nó ở nhà người dì.”

“Ừ.” Huân gật. “Nhà người dì ở đâu nhỉ? Tôi hỏi để gửi bánh cho nó.”

Không ai nói gì. Chiếc thang máy phía sau rền khẽ, tự dừng ở tầng nào đó không ai gọi. Huân đứng thẳng dậy, vỗ nhẹ mặt quầy hai lần, như vỗ vai một người bạn cũ, rồi quay đi. Tiếng huýt sáo thoát ra khi ông ta đến cửa thang bộ, một điệu ru con nhỏ dần và dứt hẳn ở bậc thứ ba.

Ông Sáu ngồi bất động đến khi tiếng chân biến mất. Rồi ông cúi xuống, ôm đầu bằng hai tay, và Lê Minh thấy vai ông run theo một nhịp mà ông không thể kìm.

Lê Minh trượt lên các tầng, nhanh hơn bao giờ hết. Anh không còn lòng dạ nào nghĩ đến chuyện cạn sức nữa.