Chương 9: Cuốn Sổ Của Thám Tử Nhỏ
Lê Minh đã gặp nhiều nhân chứng thù địch, nhưng chưa từng bị một đứa trẻ mười hai tuổi dò xét kỹ như vậy. Gia Bảo ngồi xếp bằng trên tấm nệm, hai tay giữ cuốn vở bìa xanh trước ngực như một cái khiên, và nhìn anh từ đầu xuống chân, dừng lâu ở chiếc áo khoác xám.
“Chú là ma,” cậu nói, không phải câu hỏi. “Ma nào cũng có kiểu quần áo cố định. Bà Tư mặc cái áo bà ba màu nâu từ hồi bà chết. Chị My mặc bộ đồ ngủ kẻ sọc. Chú mặc cái áo này, chắc lúc chết chú mặc nó.”
“Chú đang chạy bộ khi bị xe tải đâm.” Lê Minh ngồi xuống cạnh tường, giữ một khoảng cách vừa phải, như anh vẫn làm với những nhân chứng sợ người lạ. “Chú tên Lê Minh. Chú là thám tử, còn sống cũng là thám tử, chết rồi cũng chưa nghỉ.”
“Thám tử thì phải biết nguyên tắc số một.” Bảo nheo mắt. “Nói đi.”
Anh không nghĩ lâu. “Không bao giờ kết tội một người khi chưa đủ chứng cứ.”
Cậu bé im lặng, rồi vai cậu hạ xuống một chút, cái khiên trước ngực lỏng ra. “Chị My cũng dạy cháu thế,” cậu nói thật nhỏ. “Chị ấy bảo đọc truyện trinh thám để học điều đó chứ không phải để học cách bắt người.”
Cậu mở cuốn vở, lật vài trang, đẩy nó sang. Lê Minh cúi xuống và suýt nữa quên mất mình đang chết. Trên trang đầu, bằng nét chữ tròn xoe, tiêu đề: HỒ SƠ VỤ ÁN CHỊ MY. Bên dưới kẻ bốn cột đúng bảng: Nhân chứng, Vật chứng, Thời gian, Nghi vấn. Cột Thời gian có ghi cẩn thận “22:48 (giờ trên đồng hồ của cháu)”.
“Cháu muốn kể lại từ đầu không?”
Bảo kể như người đọc bản khai đã học thuộc. Tối thứ Ba cậu cầm vở toán lên tìm Trà My, vì chị dạy cậu tối thứ Ba và thứ Năm, nhưng tối đó chị không nhắn tin, cậu thấy lạ. Bà nội đã ngủ. Cậu leo lên cầu thang bộ vì thang máy kêu to. Hành lang tầng năm tối thui, cậu bật đèn đồng hồ lên soi. Rồi cậu thấy ánh sáng rất nhỏ ở cuối hành lang, trước cửa 502, và một người đàn ông đang cúi xuống ngang ổ khóa.
“Người đó làm gì?”
“Cháu không biết. Chú ấy cầm cái que nhỏ nhỏ như que sắt, luồn vào ổ khóa. Rồi chú ấy nghe tiếng chân cháu, quay lại, lấy tay che đèn điện thoại. Chú ấy đội mũ lưỡi trai nên cháu không thấy mặt.” Bảo gõ nhẹ cây bút vào cột Vật chứng. “Chú ấy nói: Con nhà bà Nở phải không? Khuya rồi sao còn lên đây? Chị My ngủ rồi, đừng gõ cửa.”
Lê Minh ghi lại từng chữ, vì mỗi chữ có thể là thứ nằm ngay giữa hai cột. “Giọng chú ấy thế nào?”
“Khàn, hơi trầm, nói chậm. Cháu có cảm giác nghe rồi.” Bảo cau mày. “Nhưng cháu không nhớ ở đâu. Mà chú ấy có mùi thuốc lá, và còn một mùi nữa, xanh xanh, nhờn nhờn. Cháu biết mùi đó, bố cháu đi tàu về, quần áo cũng có mùi ấy. Mỡ máy.”
“Rồi cháu làm gì?”
“Cháu nói dạ, rồi cháu đi xuống.” Cậu cúi mặt. “Sáng hôm sau, cháu nghe cả tòa nhà xôn xao. Chị My chết rồi. Cháu thật sự… cháu không dám tin. Cháu cứ nghĩ phải làm gì đó, nhưng cháu không chắc người đó là ai. Cháu mà nói bậy thì chú ấy bị bắt oan. Mà bắt oan người ta là lỗi lớn nhất.” Giọng cậu run. “Nên cháu đi tìm chứng cứ.”
Cậu thò tay xuống dưới nệm, kéo ra một cái tất trắng bọc thứ gì tròn tròn. Cậu mở nó ra như người mở một món quà quý. Bên trong là một bóng đèn tròn, loại bóng đèn cảm ứng cho cầu thang, vỏ thủy tinh đục. Ở phần đế kim loại có một dấu tay đen xanh, kiểu dấu vân tay in đậm trong lớp mỡ.
“Cháu tìm thấy nó ở phòng rác tầng năm, ở trong cái xô đựng giẻ lau. Hôm thứ Tư. Vì cháu nghĩ tại sao hành lang tối. Cháu nghĩ tại sao có người cần nó tối.” Bảo nhìn chiếc bóng đèn rồi nhìn Lê Minh, hơi tự hào, hơi sợ. “Cháu bọc bằng tất để khỏi làm mất dấu. Đây là vật chứng.”
Lê Minh ngồi im rất lâu. Hai mươi năm làm nghề, anh đã thấy cảnh sát lấy dấu vân tay bằng bột than và băng keo, nhưng chưa bao giờ thấy ai bảo quản nó bằng một chiếc tất trắng với niềm tin trọn vẹn như vậy. “Cháu làm đúng,” anh nói, và giọng anh hơi khàn. “Đúng hơn nhiều người lớn.”
“Cháu cũng nói chuyện với chị My.” Bảo nuốt khan. “Cháu thấy chị ấy đứng ở cửa căn hộ. Cháu bảo chị đừng sợ. Cháu không dám nói tên người vì chị ấy sẽ giận, rồi ma giận thì sẽ thành ma dữ. Cháu đọc trong truyện.” Cậu ngẩng lên, mắt đỏ. “Chị ấy còn ở đó không? Chị ấy có đau không?”
“Chị ấy ổn, và chị ấy rất nhớ cháu. Chị ấy nhờ chú tìm cháu trước mọi việc khác.” Lê Minh dừng một nhịp, rồi nói thêm sự thật, vì với đứa trẻ này nói dối là vô ích. “Nhưng chị đang nhạt dần. Chị chỉ còn tám ngày.”
“Bà Tư kể cháu rồi.” Bảo mím môi. “Ba mươi ngày thì tan. Cháu đếm mỗi ngày rồi, cháu ghi ở đây.” Cậu lật đến trang cuối: một hàng chấm bút bi, hai mươi hai cái đã tô đen. “Cháu sợ hơn cả sợ ở một mình trên này.”
“Vì sao cháu trốn lên đây?”
Bảo cuộn gấu áo giữa hai ngón tay, đúng cái kiểu ông Sáu hay làm, và Lê Minh nhận ra cậu học nó từ ông. “Mười ngày trước, vào một tối chủ nhật, chú Sáu bảo cháu có người hỏi về cháu. Chú không nói ai. Chú chỉ nói đừng ra khỏi nhà, rồi đưa cháu lên đây, rồi mang cơm. Chú bảo công an chưa tin được. Hồi trước chú báo thang máy kẹt mấy lần, người ta bảo chú đừng làm to chuyện kẻo mất việc, chú sợ.” Cậu nói nhanh, như bênh một người thân. “Chú Sáu tốt lắm. Chú chia mì cho cháu, chú còn mua cho cháu hai cuốn truyện tranh.”
Lê Minh nghĩ về đôi bàn tay xoắn vạt áo trong hành lang tầng năm. Anh không thể nói với đứa trẻ rằng sự tốt và sự im lặng có thể nằm trong cùng một người, và rằng chính điều đó là thứ nguy hiểm nhất với cậu. Anh chỉ nói: “Chú Sáu đang bảo vệ cháu. Nhưng cháu không thể ở đây mãi.”
“Cháu biết.” Cậu cầm bóng đèn đẩy sang. “Chú cầm giùm cháu. À, chú không cầm được. Vậy chú nói cô cảnh sát. Chỉ cô ấy thôi. Không nói đại úy nào hết, cháu nghe chú Sáu kể có ông đại úy bắt anh Khôi rồi.”
Lê Minh nhớ ra Khôi từng kể về những chiếc bánh su kem, và chợt hiểu cả tòa nhà này cùng chia sẻ một nỗi buồn mà chưa ai nói thành tiếng. “Cô tên Hà. Cô ấy đếm bậc thang.”
“Cô ấy tin những thứ đếm được ạ?”
“Cô ấy tin những gì có thể kiểm chứng.”
Bảo gật, rồi hỏi thật nhỏ: “Chú Minh. Cháu tin chú được không?”
Anh không trả lời ngay. Anh nghĩ đến con số tám chấm sáng, đến hàng chấm đen hai mươi hai cái trên trang vở của một đứa trẻ, đến chiếc bóng đèn nằm trong chiếc tất. Rồi anh nói điều duy nhất anh dám hứa: “Chú không biết chắc. Chú sẽ cố.”
Cậu bé nhìn anh rất lâu, rồi gật đầu. “Câu đó thì được.”