Chương 7: Giấc Mơ Trong Phòng Giam
“Khôi không làm chuyện đó,” Trà My nói, trước cả khi Lê Minh mở miệng. Cô ngồi ở đầu giường trơ nệm của lớp bóng, nhìn anh thu xếp cuốn sổ. “Anh ấy hay ghen, hay nói dại, hay nhắn những câu làm người ta muốn ném điện thoại đi. Nhưng cái hôm con mèo hàng xóm bị xe cán, anh ấy ngồi ngoài vỉa hè khóc đến nửa đêm.”
“Anh chưa nói anh nghi cậu ấy.”
“Nhưng người ta đang nói thế.” Cô nhìn xuống bàn tay mờ của mình. “Em nghe được qua cái radio của bà Tư dưới tầng ba. Anh đi gặp anh ấy được không?”
Anh gật đầu. Anh đã tính cách này từ khi Hà kể tin Khôi bị bắt, và cũng đã tính cả cái giá. Lần viết chữ trên gương tối qua đã lấy của anh khá nhiều. Bước vào giấc mơ của một người đang ngủ đòi hỏi gấp đôi.
Nhà tạm giữ nằm sau đồn công an, một dãy phòng sơn vàng nhạt với tiếng quạt trần kêu đều. Phòng số ba chỉ có một người, nằm co trên băng ghế gỗ, áo thun rộng, hai bàn chân thò khỏi mép ghế. Mai Đức Khôi hai mươi sáu tuổi, tóc rối, môi nứt, một bên má còn hằn vết gấp của chiếc áo khoác anh lót làm gối. Dưới đầu ghế, trong túi quần đặt gọn của anh, lòi ra gói kẹo cao su vị bạc hà đã bóc gần hết.
Lê Minh ngồi xuống nền xi măng. Anh đặt hai ngón tay lên trán người đang ngủ, và thấy người đó mở ra như cánh cửa sổ khép hờ.
Anh bước vào hành lang tầng năm.
Nó dài hơn thật, tối hơn thật, những cánh cửa hai bên giống nhau như quân bài. Cái duy nhất sáng là ánh điện thoại trong tay một chàng trai, quầng sáng nhỏ run rẩy rọi xuống sàn. Khôi trong mơ cũng hai mươi sáu tuổi, cầm hộp bánh buộc dây ruy băng, và khi thấy Lê Minh, anh ta không giật mình. Giấc mơ có cách làm người ta chấp nhận bất cứ ai xuất hiện.
“Chú là ai?” Khôi hỏi, giọng của người đã khóc nhiều đêm.
“Một người nhờ giúp cho Trà My.” Lê Minh bước tới cạnh anh, và hành lang tự nhiên có thêm ánh đèn pin trong tay anh. “Chú không phải cảnh sát, và những gì cháu kể chú sẽ không dùng để kết tội cháu. Cháu chỉ cần kể lại đêm thứ Ba đúng như nó xảy ra.”
Khôi nhìn hộp bánh. “Bánh su kem. Cô ấy thích loại ở đầu đường.”
“Cháu đến lúc mấy giờ?”
“Chín giờ ba mươi mốt, cái siêu thị đối diện chụp được rồi.” Anh cười chua chát. “Em nói dối công an là cả đêm ở nhà. Em sợ. Mấy tin nhắn đó em gửi khi còn giận, giờ nhìn lại ai đọc cũng nghĩ em muốn giết cô ấy.”
“Cháu lên bằng gì?”
“Thang bộ. Thang máy có camera, em không muốn chú bảo vệ thấy em lên.” Khôi chùi mũi. “Em lên đến tầng năm thì đèn hành lang tối thui. Em tưởng hỏng cảm biến, em bật đèn pin điện thoại, như bây giờ.”
Lê Minh hạ ánh đèn pin xuống mặt sàn. Ánh sáng quét qua gạch hoa cũ, qua chân tường, rồi dừng ở trần nhà, nơi một ổ đèn tròn trống rỗng thò hai sợi dây điện. Trong giấc mơ, chi tiết ấy được tô đậm, vì nó là điều người ngủ không nhận ra mình đã nhớ.
“Bóng đèn đâu?”
Khôi nhìn lên, hơi nhíu mày. “Hồi đó em tưởng cháy. Giờ nghĩ lại… không, nó không cháy. Ổ đèn gọn quá. Có người tháo nó đi.”
Họ đi dọc hành lang. Cửa 502 hiện ra cuối đường, và một vệt sáng vàng lọt qua khe dưới chân cửa. Từ bên trong vọng ra tiếng ti vi bật rất nhỏ, tiếng một người đọc bản tin mà không ai nghe.
“Em gõ ba lần,” Khôi nói, tay giơ lên, và trong giấc mơ anh làm lại đúng động tác ấy, ba tiếng khẽ, ngập ngừng. “Không ai ra. Em gõ lần nữa. Em nghe thấy…”
“Cháu nghe thấy gì?”
“Tiếng ho.” Khôi quay sang nhìn anh, mắt mở to. “Ho khan, hai tiếng, trầm. Tiếng đàn ông, rất gần cánh cửa, như người đứng ngay sau tấm gỗ. Rồi có ai đó khẽ suỵt.”
Hành lang trong mơ rung nhẹ. Lê Minh đứng yên, giữ cho mình không làm giấc mơ vỡ. “Cháu có nhận ra giọng đó không?”
“Không. Nhưng ho kiểu người hút thuốc lâu năm. Em nghĩ cô ấy… có người khác rồi. Em nghĩ cô ấy ngồi xem ti vi với một thằng đàn ông trong nhà, và em đứng ngoài cửa với hộp bánh.” Giọng anh vỡ ra. “Em xách hộp bánh xuống, ngồi ở bậc thang tầng bốn gần nửa tiếng, tự bảo nên quay lên xin lỗi. Rồi em bỏ về. Em bỏ về, chú ạ. Nếu em gõ mạnh hơn, nếu em phá cửa…”
“Khôi.” Lê Minh gọi thẳng tên, lần đầu. “Nếu cháu phá cửa lúc chín rưỡi, người trong nhà không phải người cháu nghĩ. Cháu cũng không cứu được.”
Chàng trai nhìn anh rất lâu. Rồi anh móc từ túi áo ra gói kẹo cao su, ném một viên vào miệng như thói quen, và mùi bạc hà lạnh tràn khắp hành lang trong mơ. “Em bỏ thuốc ba tháng rồi. Cô ấy bắt bỏ. Em bỏ đúng lúc cô ấy bỏ em.”
Lê Minh ghi một dòng vào cuốn sổ vô hình. Gum, Khôi. Bạc hà thứ ba, anh nghĩ, và có lẽ còn nhiều hơn nữa. Mùi chẳng bao giờ là chứng cứ. Nó chỉ là chỗ để người ta bám vào khi bắt đầu nghi sai.
“Nghe chú,” anh nói. “Sáng mai khi tỉnh dậy, cháu sẽ nghĩ giấc mơ này là chuyện ngớ ngẩn. Cháu cứ nhớ ba điều, mỗi điều chỉ cần một câu. Một: hành lang tầng năm không có bóng đèn. Hai: trong căn 502 có một người đàn ông ho khan, vào lúc chín giờ ba mươi sáu. Ba: cháu phải kể hết với cô cảnh sát tóc ngắn, đeo đồng hồ rẻ tiền ở tay trái, tên là Hà.”
“Sao chú biết cô ấy?”
“Cô ấy đếm bậc thang,” Lê Minh nói, và đó là thứ duy nhất anh nghĩ ra để một người lạ tin được.
Hành lang bắt đầu nhạt đi. Từ phía đầu cầu thang vọng lên tiếng chân người trực, tiếng chìa khóa lách cách ở thế giới thật. Khôi đứng yên, hộp bánh cầm lệch. “Chú,” anh gọi theo, “chú nói với cô ấy giùm cháu… cháu không giận cô ấy nữa. Cháu chỉ giận mình.”
“Chú sẽ nói.”
Anh rút tay khỏi trán người ngủ, và căn phòng giam hiện lại với ánh đèn tuýp nhờ nhờ. Cổ họng anh khô như vừa nuốt cát. Bàn tay trong suốt đến nỗi anh thấy cả vân bê tông qua nó, và anh phải dựa vào tường để không ngã xuyên xuống sàn.
Sáng hôm sau, lúc trực ban mang bát cháo vào, Mai Đức Khôi ngồi dậy, gương mặt trắng bệch như vừa tỉnh khỏi cơn sốt. Anh nuốt khan hai lần, rồi nói thật chậm, với giọng của người không chắc mình đang nhớ hay đang bịa:
“Anh ơi, cho tôi gặp cô cảnh sát tên Hà. Tôi có chuyện… về cái bóng đèn.”