Chương 6: Ông Chủ Nhà
Căn 301 của ông Cao Văn Thạnh sạch đến mức nghe thấy tiếng đồng hồ treo tường đi. Trên kệ bày ba chiếc cúp câu cá, cạnh đó là ảnh một người đàn ông tóc muối tiêu cầm con cá chép to bằng cẳng tay trẻ con, cười như chính ông đã đẻ ra nó. Mùi dầu gió xanh bốc lên từ ông mỗi khi ông cử động, nồng và mát, một thứ mùi Lê Minh ngửi thấy theo cách của người chết: không bằng mũi mà bằng ký ức. Anh ghi vào sổ, dưới dòng bạc hà đã có sẵn: dầu gió, ông Thạnh.
“Cô cảnh sát uống trà đá hay trà nóng?” Ông Thạnh cười hiền, bước ra bếp. Sáu mươi ba tuổi, từng dạy vật lý ba mươi năm, vẫn giữ nếp nói năng từng chữ như đang giảng bài. “Chuyện thằng Bảo tôi lo lắm. Thằng bé ngoan, bà nội nó bảo cháu học giỏi nhất khối.”
Hà ngồi thẳng trên ghế bọc nhung. Lê Minh đứng sau lưng cô, bên cạnh chậu cây trầu bà, nhìn ông chủ nhà đặt xuống bàn kính hai ly trà đá. Hơi lạnh bám đầy ly, và nước đọng quanh đáy ly thành những vòng ướt trên mặt kính. Anh nhìn vòng nước một giây rồi quyết định: đó sẽ là tờ giấy của anh hôm nay.
Họ nói chuyện cậu bé trước, như một cuộc chuyện phiếm. Rồi Hà chuyển sang căn 502, giọng đều đều, như một việc phải ghi cho đủ hồ sơ. Ông Thạnh thở dài. “Ôi, con bé tội nghiệp. Nó nợ tiền nhà hai tháng, mà lại thất tình. Người trẻ bây giờ yếu bụng lắm. Gia đình nó ở quê, tôi cũng không nỡ đòi.”
Lê Minh đưa ngón tay trỏ ra, vẽ lên vòng nước trên mặt kính, ngay trước tầm mắt của Hà. Anh viết chậm. Mỗi nét hao đi một sợi gì đó trong người, nhưng nét chữ bằng hơi nước lạnh thì bền hơn nét viết trên gương nóng. NGÂN HÀNG.
Hà không cúi xuống đọc, cô liếc, đúng kiểu cô đã luyện hai năm bên anh. “Ông Thạnh, để hồ sơ của tôi cho đủ, ông cho tôi xem tin nhắn biến động số dư tiền nhà tháng đó được không? Tôi chỉ ghi ngày giờ.”
Nụ cười của ông Thạnh còn đó, nhưng khoảng cách giữa môi và mắt ông rộng ra. “Tin nhắn cũ… chắc tôi xóa rồi.”
“Ông dùng ứng dụng ngân hàng chứ? Ở đó có lịch sử.”
Có một lúc ông không động đậy, rồi cầm điện thoại lên, ngón tay lướt chậm hơn mức cần. Hà nhận lấy, đọc, và đặt máy xuống giữa hai người. Dòng đó nằm ở đầu màn hình: tiền vào bốn triệu hai trăm nghìn đồng, nội dung “Trà My chuyển tiền nhà tháng sau”, bảy giờ mười hai phút sáng thứ Ba, đúng ngày cô mất.
“Tôi nhầm,” ông Thạnh nói rất nhỏ. “Tôi nhầm. Thật ra con bé trả đủ.”
“Vậy vì sao ông nói với công an là cô ấy nợ?”
Ông lau tay lên ống quần. Mùi dầu gió nồng lên, như mồ hôi đang rịn ra cùng với nó. “Ông Nghị, giám đốc An Hòa bảo tôi nói vậy. Ông ấy bảo nói con bé có chuyện riêng thì người nhà đỡ làm to, báo chí đỡ viết về tòa nhà. Chiều hôm đó họp ban quản trị, ai cũng sợ ra báo. Cô biết đấy, tháng sau có họp cư dân đóng quỹ bảo trì, tôi sợ…” Ông ngừng lại, rồi nói câu cuối cùng gần như tự nhủ. “Tôi ký rất nhiều thứ mà tôi không đọc kỹ.”
Lê Minh ghi lại câu đó, gạch hai đường dưới chữ “ký”. Đây là kiểu người sợ nhiều hơn ác, anh nghĩ, và nỗi sợ đã bẻ cong lời khai của ông ta thành hình dạng nó muốn.
Hà không ép thêm. Cô chỉ nói: “Tấm đỡ xích ở cửa 502, ai sửa?”
“Không ai cả. Con bé xin ba lần, tôi quên. Tôi định tuần sau cho người…” Ông Thạnh chững lại. “Cô nói cái ốc à? Tôi có biết gì đâu. Thợ của ban quản lý chỉ làm khi có phiếu, mà tôi không ký phiếu nào.”
“Thợ nào?”
“Chú Huân. Tạ Đình Huân, người phụ trách thang máy, điện nước, khóa cửa, việc gì cũng làm.” Ông nhắc tên ấy theo giọng khen. “Hôm đó chú ấy với ông Sáu bảo vệ là hai người đầu tiên vào.”
Hà xin chìa khóa 502. Ông Thạnh đưa ngay, mừng như người được tha một bài kiểm tra.
Họ lên tầng năm lúc hành lang đã chiều. Trà My đứng trong lớp bóng của căn hộ, nhìn Hà đặt túi nghiệp vụ xuống, đeo găng, và không hiểu sao vẫn quay đầu chào căn phòng trống một cái, như thói quen vào nhà người chết. Cô gái trẻ lặng lẽ hỏi: “Cô ấy là ai?” Lê Minh đáp: “Người của anh.” Trà My không hỏi thêm.
Hà làm đúng từng bước anh dạy. Cô chụp ảnh con ốc, tháo nó bằng tua vít nhỏ, bỏ vào túi niêm phong, ghi giờ. Rồi cô lấy đèn pin soi vào rãnh trượt của tấm đỡ xích, nơi cái núm tròn lùa vào, và dùng nhíp gắp ra một thứ mà mắt thường khó thấy. Một sợi mảnh hơn tóc, dài chừng đốt tay. Lê Minh ghé sát. Sợi xanh nhạt, hơi bóng. Nylon.
“Dây câu,” Hà nói khẽ, vừa như tự nói vừa như để anh nghe. Cô niêm phong nó trong phong bì giấy nhỏ.
Lê Minh đứng ở hành lang, nhìn lại cánh cửa, và trong đầu anh các mảnh bắt đầu khớp vào nhau mà anh vẫn chưa dám tin. Khe hở bên bản lề rộng cỡ ngón tay út. Một vòng dây câu thòng quanh núm xích, đầu kia luồn ra ngoài qua khe, người đứng ngoài đóng cửa lại và kéo, núm trượt vào rãnh khóa. Rồi giật mạnh một đầu cho vòng thòng tuột ra, thu dây về. Với ổ khóa chốt thì chỉ cần một mảnh kim loại dẹt luồn qua lỗ khóa để vặn núm xoay bên trong, những vết xước mảnh quanh miệng ổ chính là dấu của nó. Toàn bộ chỉ mất chừng một phút nếu tay thạo. Còn tấm đỡ xích phải chịu được lực kéo, nên mới có con ốc dài.
Một người có thể rời khỏi căn phòng cài kín mà để cửa vẫn khóa từ bên trong. Anh đã đọc về thủ thuật này trong sách và chưa bao giờ gặp nó ngoài đời, nhưng bây giờ nó nằm trước mặt anh, đúng cỡ khe hở, đúng độ dài ốc, đúng màu dây.
Điện thoại Hà rung. Cô nhìn tên người gọi rồi mới nghe, ngón cái vô thức xoay chiếc đồng hồ. Lê Minh nghe được giọng đàn ông khàn từ đầu bên kia, giọng của một người hút thuốc nhiều năm và quen quát nhiều hơn nói.
“Hà, cô đang ở đâu? Tôi bắt được thằng Khôi rồi. Camera siêu thị đối diện chụp nó bước vào cổng chung cư lúc chín giờ ba mươi mốt tối hôm đó, thế mà nó khai suốt là cả đêm ở nhà. Còn mười bốn tin nhắn dọa Trà My trong ba ngày trước khi cô ấy chết. Tôi xin lệnh tạm giam.”
Hà im lặng quá lâu. “Đại úy, vụ đó đã kết luận tự tử rồi mà.”
“Tôi cũng tưởng thế,” giọng Lâm nói, và Lê Minh hiểu ông ta cũng không vui. “Nhưng nếu hắn nói dối thì tôi phải đi theo cái đuôi nói dối đó. Về đồn đi.”
Cuộc gọi tắt. Hà cất máy, nhìn chiếc phong bì nylon trong tay. Lê Minh đứng cạnh cô trong hành lang vắng, nghĩ rằng đây là điều anh sợ nhất ở một vụ án như thế này: khi lời giải đúng chưa kịp đến, thì lời giải sai đã có người ngồi đợi sẵn.