Chương 12: Lịch Sử Của Đất
Ông Cần mời cả hai người lên nhà mình vào buổi tối, khi đã ăn cơm xong. Ông bày trà ra, châm đèn dầu, rồi ngồi yên nhìn họ một lúc trước khi bắt đầu nói.
“Tôi không hỏi hai anh từ đâu đến, cũng không hỏi đang làm gì.” Ông nói, giọng trầm và đều. “Người già chúng tôi hay nói: cây biết cây, đất biết đất. Tôi thấy hai anh giúp làng, thế là đủ biết tâm địa.”
“Ông Cần…” Vĩnh Thành bắt đầu, nhưng ông già giơ tay.
“Để tôi nói trước. Rồi hai anh muốn nói gì thì nói.”
Ông rót trà, đẩy hai bát về phía họ. Rồi ông bắt đầu kể.
Làng Đông Mộc đã ở đây hơn hai trăm năm. Không phải một trong những làng lớn hay giàu có trong vùng — chỉ là một cộng đồng nhỏ của những gia đình nông dân khai khẩn vùng thung lũng xa xôi này. Đất tốt hồi đầu, con suối đủ nước, núi rừng che chắn gió bắc. Người ta đến, sinh con đẻ cái, dần dần lập thành làng.
“Nhưng đất này có lịch sử,” ông nói, giọng xuống thấp. “Trước khi làng chúng tôi đến, đây không phải đất bỏ hoang. Có người khác đã từng ở đây.”
Xuân khẽ thẳng lưng, tai lắng nghe.
“Mấy trăm năm trước — tôi không biết chính xác bao nhiêu năm — có một nhóm người khác sống ở thung lũng này. Không phải người Kinh như chúng tôi, cũng không hẳn là người dân tộc vùng này. Cha tôi gọi họ là người Cổ. Họ biết nhiều thứ về đất và nước.” Ông dừng lại, nhìn vào ngọn đèn dầu. “Họ biến mất. Không ai biết tại sao. Chỉ còn lại vài cái nền đá cũ trong rừng phía bắc, và một cái gì đó trong đất.”
“Cái gì trong đất?” Vĩnh Thành hỏi, giọng thận trọng.
“Không biết gọi là gì.” Ông Cần lắc đầu. “Cha tôi nói, ông cố tôi nói, rằng đất ở thung lũng này khác đất nơi khác. Cây trồng ở đây lớn nhanh hơn bình thường. Vết thương lành nhanh hơn khi ở đây. Người bệnh nặng đôi khi qua đêm ở đây thì sáng dậy đỡ hơn.” Ông dừng lại. “Nhưng cũng có lúc ngược lại. Có mùa cây cối chết hàng loạt không rõ lý do. Có lúc gia súc hoảng loạn, không chịu vào chuồng mấy đêm liền.”
Xuân và Vĩnh Thành nhìn nhau. Xuân khẽ gật đầu một cái nhỏ — cái nhìn đó nói: tôi cũng cảm nhận được.
“Ông Cần, vùng đất phía bắc làng — cụ thể là khu rừng trước khi lên đến chỗ cây bị đổ chặn suối — có điều gì đặc biệt không?” Xuân hỏi.
Ông già nhìn anh với ánh mắt bén như dao. “Anh cảm nhận được rồi à.”
“Một phần. Chưa hiểu rõ.”
Ông Cần đặt bát trà xuống, đứng dậy chậm chạp. Ông đi vào buồng trong, lát sau trở ra với một hộp gỗ nhỏ, khóa bằng sợi dây đồng. Ông đặt lên bàn, mở ra. Bên trong là một cuốn sách cũ, bìa da đã mốc, trang giấy vàng ố.
“Đây là thứ cha tôi truyền lại, ông cố cha tôi tìm được trong một trong những nền đá cũ đó.” Ông đẩy cuốn sách về phía họ. “Tôi không đọc được. Chữ viết tôi chưa thấy bao giờ.”
Vĩnh Thành nhìn cuốn sách, cầm lên lật thử vài trang. Xuân nhìn qua vai anh, rồi cúi gần hơn, đôi mắt thu hẹp lại.
“Tôi biết một số ký hiệu này,” Xuân nói thầm. “Chúng tôi gọi là cổ văn. Rất cũ.”
Vĩnh Thành gõ lệnh mà không để ý đến việc mình đang làm điều đó trước mặt ông Cần.
“/scan — vật thể trước mặt”
[QUÉT VẬT THỂ]
Loại: Tài liệu cổ, ước tính tuổi 400-600 năm
Nội dung: Bản đồ và ghi chú về “mạch khí” trong vùng địa lý rộng khoảng 50km²
Điểm đáng chú ý: Có đánh dấu một số vị trí gọi là “điểm nút” — giao điểm của các mạch khí
Vị trí một điểm nút: Trùng với khu vực rừng phía bắc làng Đông Mộc