Chương 17: Chuyện Thời Chiến
Chiếc hòm gỗ được mang đến phòng khám lúc gần trưa, nặng và lạnh. Người phu khuân vác nhỏ con đặt nó xuống sân sau rồi lùi ngay ra xa, hai tay chùi vào quần như vừa chạm vào thứ gì dơ bẩn.
Aldous bảo mọi người ra ngoài. Ông giữ lại Minjun.
Dưới lớp muối thô trong hòm là một cái bình sứ cao chừng gang tay, men xanh lam, miệng bịt kín bằng sáp đỏ, thân bình khắc chằng chịt những đường xoắn nhỏ đến mức phải nheo mắt mới thấy. Đẹp. Đẹp theo cái kiểu khiến người ta muốn đặt nó ở đầu giường và nhìn mỗi tối.
Minjun nhận ra điều đó, và cũng nhận ra rằng chính sự thích thú vô cớ ấy làm gáy anh lạnh đi.
Aldous không chạm vào bình. Ông múc nước từ vại vào một cái bát đồng, đợi mặt nước yên, rồi nhổ một sợi tóc bạc từ đầu mình thả xuống. Sợi tóc xoay chậm, như kim nam châm, chỉ thẳng về phía đông bắc, qua bức tường sân.
“Vật ấn,” ông nói. “Loại hút. Mỗi vật ấn có một sợi dẫn vô hình, kéo linh lực từ người giữ rồi đưa đi. Ta chưa nhìn thấy một cái nào từ hồi còn trẻ.”
“Đưa đi đâu?”
“Không biết. Nhưng nó chỉ có một sợi dẫn mỏng, đứt đoạn, cho nên ta nghĩ nó là một vật lẻ, đồ cũ bị bỏ quên từ thời chiến, ai đó đào lên bán lại cho thằng khờ ở chợ.” Ông nhìn Minjun. “Ta mong thế.”
Ông bắt đầu làm việc. Ông bốc muối từng nắm, rải thành vòng quanh bình, rồi vòng thứ hai, vòng thứ ba, miệng lẩm bẩm những từ không phải tiếng Aelindra. Minjun đứng yên, và vì anh đang đứng yên, anh thấy rõ khoảnh khắc đó: dòng lạnh từ bình mà anh vừa nhận ra như một vị đắng ở sau gáy bỗng nhỏ đi, rồi tắt hẳn.
“Cắt rồi,” Aldous nói, và bỏ thêm một lớp muối nữa phủ kín cái bình, đóng nắp hòm, đổ chì nóng chảy lên khe nắp. Giọng ông có vẻ nhẹ nhõm thật sự. “Giờ đến phần của ta. Đổ đầy cái thùng cho ông ta.”
Họ khiêng Garrick vào phòng trong. Aldous đặt hai tay lên ngực ông phu khuân vác, và lần này ánh sáng không thoát ra phía sau. Nó ở lại, lan thành vòng sáng quanh cơ thể ông ta. Mặt Garrick hồng lên. Ông ta thở ra một hơi dài như người vừa uống nước sau một buổi trưa nóng.
Và rồi tim ông ta bắt đầu chạy.
Minjun đặt tay lên cổ tay ông: một trăm bốn mươi, rồi một trăm sáu mươi, loạn xạ, nhịp nọ vấp nhịp kia. Thân thể Garrick cong lên khỏi giường, hai tay co giật, mắt trợn ngược.
“Dừng lại,” Minjun nói.
Aldous không dừng. “Hắn đang hồi phục.”
“Không phải hồi phục. Dừng lại ngay!”
Anh gạt tay ông già ra bằng một cú đẩy mà anh chưa từng dành cho bất kỳ ai lớn tuổi hơn mình. Ánh sáng tắt phụt. Anh xoay Garrick nằm nghiêng, nâng cằm ông ta lên, nhét khăn gập vào giữa hai hàm răng, đặt tay lên ngực. Anh đếm to cho chính mình nghe: một trăm sáu mươi, một trăm bốn mươi lăm, một trăm hai mươi, một trăm mười, chín mươi tám. Cơn co giật giảm dần rồi dừng. Hơi thở ông ta khò khè, rồi đều lại.
Căn phòng im lặng một lúc lâu.
“Giải thích cho ta nghe,” Aldous nói. Giọng ông lạnh, nhưng bàn tay đặt trên tay vịn đang run.
“Ông ấy đã đói quá lâu,” Minjun nói, thở dốc. “Người nhịn đói vài tuần, nếu bắt họ ăn một bữa no thì tim có thể ngừng. Cơ thể quen với việc thiếu. Chất đổ vào quá nhanh làm mọi thứ lệch đi một lúc. Tôi chưa chắc linh lực hành xử y như vậy, nhưng tôi đã thấy triệu chứng. Nó giống nhau đến mức tôi không dám nghĩ là ngẫu nhiên.”
“Cậu muốn gì?”
“Từng chút một. Mỗi lần bằng một chén nhỏ, cách nhau vài giờ. Và tôi ngồi canh mạch.”
Aldous nhìn Garrick đang ngủ thiếp, rồi nhìn Minjun rất lâu. Ông không giận. Điều gì đó trong mặt ông khẽ sụp xuống, như người nhìn thấy một vết thương cũ vừa mở.
“Được,” ông nói. “Làm theo cậu.”
Họ thay phiên nhau canh suốt chiều tối. Mỗi ba giờ, Aldous đổ vào Garrick đúng một chút ánh sáng, bằng chừng nắm tay trẻ con, còn Minjun đếm mạch, ghi sổ, rồi bảo dừng hoặc tiếp. Đến khuya, nhịp tim ông phu khuân vác đều như nhịp chày giã gạo.
Bên ngoài mưa rơi lặng lẽ. Trong phòng chỉ có ngọn đèn dầu và hơi thở ngủ của Garrick. Aldous ngồi bên giường, bàn tay đặt trên đầu gậy, nhìn thẳng vào bóng tối.
“Ta lớn lên ở thung lũng Vessen, phía bắc,” ông nói, không quay đầu. “Ta từng bảo cậu rằng ta rời nơi mình lớn lên vì chiến tranh. Ta chỉ nói đến đó.”
Minjun không ngắt lời.
“Ta hai mươi tám tuổi, thầy thuốc quân y trẻ nhất của đạo quân phía bắc. Có một viên tướng tìm được một cái bình mẹ trong ngôi mộ cổ, nối với mười mấy bình con. Ông ta đặt các bình con trong trại tù binh. Người của đối phương, bốn mươi hai người.” Ông ngừng. “Chẳng ai bị đánh đập. Họ chỉ gầy đi từng ngày, như những ngọn nến cháy ngược. Viên tướng dùng linh lực của họ để giữ quân của mình khỏe mạnh qua mùa đông.”
“Ông chữa cho họ.”
“Ta đặt tay lên từng người. Phép của ta đổ vào các cái thùng thủng. Có một anh lính trẻ, mười chín tuổi, ta nghĩ nếu ta đổ thật nhiều một lần thì anh ta sẽ qua khỏi. Anh ta qua khỏi được mười phút.” Ông nói rất chậm, từng chữ một. “Tim anh ta chạy như tim cậu vừa đếm. Ta không biết vì sao. Ba mươi năm nay ta không biết vì sao, cho đến tối nay.”
Minjun nhìn bàn tay già trên đầu gậy. Anh nghĩ đến Luca, đến mẹ Luca nắm tay anh. Có những điều không đền được. Có những điều chỉ có thể làm cho khác đi lần sau.
“Sáng hôm sau ta bỏ trại,” Aldous nói. “Đi bộ về phía nam, đến Aelindra. Ta không kể chuyện này với ai. Ta chỉ làm thầy thuốc, giỏi, cẩn thận, và không bao giờ nhắc đến vật ấn.” Ông quay lại nhìn anh, và trong ánh đèn, đôi mắt xám ấy trông già hơn mọi lần. “Cậu vừa dạy ta điều ta đáng ra phải biết từ năm ta hai mươi tám.”
“Tôi chỉ biết nó từ một nơi khác.”
“Nơi nào cũng vậy, cái gì cứu được người thì đều có người trả giá để học.” Ông đứng dậy, chậm rãi. “Nhưng còn một điều ta không nghĩ ra. Vật ấn không tự mọc ra trong ngôi mộ rồi tự nhảy vào chợ. Nếu cái bình này nằm ở sạp hàng ở chợ cũ, ai đó mang nó đến.”
Minjun nhìn ra sân sau, nơi cái hòm gỗ đổ chì nằm yên dưới mưa, rồi nhìn Garrick đang ngủ, hơi thở êm lại sau một ngày dài.
“Hoặc ai đó đang bán nó cho những người đúng,” anh nói.
Ngoài kia mưa vẫn rơi, đều và dày, trên mái ngói của cả thành phố, và hai người trong phòng không ai nói thêm lời nào.