Chương 16: Tiệc Sứ Thần
Đoàn sứ thần đến sớm hai ngày.
Nội quan Oh lao vào bếp lúc giờ ngọ, áo lót ướt đẫm mồ hôi, mũ lệch một bên, đứng giữa gian bếp và thở như người vừa chạy qua cả hoàng cung. Trời cuối hạ khô ráo, đường đất cứng như đá, thành thử Thiên sứ nhà Minh ra lệnh hành quân cả đêm. Ba đoàn sứ thần đã đứng trước cổng thành từ sáng sớm. Điện hạ quyết định ban tiệc đón tiếp ngay đêm nay, thay vì ngày kia như đã định, để không ai có thể nói Joseon để khách chờ ngoài cổng.
“Giờ dậu,” nội quan nói, lấy hơi. “Tiệc bắt đầu giờ dậu.”
Junho nhìn ra khung cửa sổ. Mặt trời đã lên đến đỉnh trời. Còn đúng ba canh giờ.
[NHIỆM VỤ ĐẶC BIỆT: Tiệc Sứ Thần. Ba đoàn, ba khẩu vị. Thời hạn: ba canh giờ. Yêu cầu: không đoàn nào bị xúc phạm, không đoàn nào được ưu ái. Phần thưởng: Kỹ năng Ngoại Giao Ẩm Thực, cấp 1.] Anh đọc hai lần. Rồi anh nhìn sang Kim trưởng bếp.
Ông ngồi trong ghế đặt cạnh bàn lên món, mặt xám như tro nguội. Sáng nay ông ốm. Một cơn sốt nhẹ kéo theo cơn run lan từ bàn tay phải lên tận vai, và ông phải dựa vào thành ghế mới giữ được lưng thẳng. Khi bắt gặp ánh mắt anh, ông gật đầu một cái thật nhẹ.
“Ngươi điều hành,” Kim nói, đủ to cho cả bếp nghe. “Ta ngồi duyệt. Phó Bếp Choi, giao hết cho ngươi.”
Không ai trong bếp hỏi thêm. Đó là chuyện thường: trưởng bếp ngồi duyệt, Phó Bếp điều hành. Chỉ Junho biết hôm nay nó có nghĩa là gì.
Anh triệu tập mọi người trước năm lò chính. Seo Man-chul đứng ở hàng đầu, kế đến là Bok-dong, Ha Sang-woo, Dol-soe, rồi sáu phụ bếp tây viện. Từ tối hôm qua, anh đã đọc kỹ bản ghi chép khẩu vị mà thông ngôn gửi sang, và từng nét chữ trong đó giờ bỗng trở nên sống động trước mắt anh.
“Có ba đoàn,” anh nói. “Thiên sứ Hầu Đức Thành của nhà Minh thích vị thanh, nhạt mà sâu, ghét món nồng mùi. Theo ghi chú, tùy tùng của ông ấy có một vị lão quan bảy mươi hai tuổi, răng gần rụng hết, ăn thịt dai là mất mặt. Thủ lĩnh Hô Lan Bác của người Nữ Chân thích thịt, mỡ, lửa, ghét ngọt, ghét món bày vẽ. Sứ giả Tanabe từ đảo Đối Mã thích cá, giấm, vị nhẹ, từng đĩa nhỏ.” Anh ngừng lại. “Ba người ngồi cùng một bàn. Họ đến để chứng kiến hiệp nghị mở chợ biên giới, và nếu một trong ba cảm thấy bị xem thường thì hiệp nghị đổ.”
Có tiếng thở ra rất khẽ từ phía hàng tây viện.
“Tôi sẽ chia tiệc thành ba vòng,” Junho nói tiếp. “Vòng đầu là cháo hạt thông và rau luộc, trung tính, hợp cả ba. Vòng giữa có ba đường phục vụ, nhưng cùng bày theo một cách, ai nhìn bàn người bên cạnh cũng thấy giống mình. Vòng cuối là một món chung.”
“Một món chung,” Seo Man-chul lặp lại, giọng chậm rãi.
“Một con gà. Luộc chung một nồi nước, rồi tách ra ba cách. Thân gà hấp sâm táo tàu cho Thiên sứ. Đùi và cánh nướng than quết mật, muối cho Hô Lan Bác. Ức gà xé nguội, trộn giấm gừng cho sứ giả Đối Mã. Cùng một nguyên liệu, nhưng mỗi người sẽ nhận phần hợp với mình nhất, và người ngồi cạnh sẽ không biết sự khác biệt vì chỉ thấy đĩa trắng và gà.”
Seo Man-chul im lặng. Gương mặt chữ điền của ông ta thoáng nét ngạc nhiên mà ông ta không cố giấu.
“Tôi chưa nghĩ ra cách như vậy,” ông nói. “Mười hai năm trong bếp này, tiệc nào cũng một món một khẩu vị. Ngươi học ở đâu cách này?”
“Ở nơi tôi từng làm, bàn tiệc nào cũng có khách mỗi người một kiêng cữ,” Junho nói. Câu trả lời đúng sự thật, và anh nhận ra mình đã quen dần việc nói thật mà không phải giải thích. “Học nhiều nhất từ những lần suýt hỏng.”
Hệ thống hiện thêm một dòng gợi ý phân bổ nhân lực. Anh liếc qua rồi gạt đi, vì anh biết đoàn nào cần ai. Seo Man-chul giữ khu bếp của Thiên sứ, nơi cần tay nghề tinh tế và kỷ luật nhất. Bok-dong cùng hai phụ bếp giữ lửa than cho đoàn Nữ Chân. Ha Sang-woo và Dol-soe lo nhóm Đối Mã, nơi cần dao thái thật mỏng và tay lanh. Còn anh sẽ đứng giữa, nấu nồi nước gà chung và điều phối nhịp bếp.
“Hai điều nữa,” anh nói. “Một: mỗi bát tôi sẽ nếm trước khi lên. Hai: ai thấy điều gì lạ, dù nhỏ đến đâu, báo tôi ngay. Bây giờ không phải lúc tự quyết một mình.”
“Tuân lệnh Phó Bếp,” Bok-dong nói, và đó là lần đầu tiên anh nghe ông gọi mình bằng chức vụ thay cho tên.
Đám người tản ra nhanh như lúc kéo nước từ giếng. Junho quay lại và thấy Kim đang nhìn mình từ chiếc ghế, đôi mắt sâu trong khuôn mặt xám nhợt vẫn sáng, sáng như ngọn đèn nhỏ đặt ở cuối hành lang dài.
“Ngươi chừa đường lui trong kế hoạch chứ?” Kim hỏi.
“Dạ, mỗi dòng một khoảng trống.”
“Tốt.” Ông nhắm mắt, hơi thở nặng. “Đi đi.”
Ngoài hành lang, Dol-soe đang chạy qua, ôm một chồng bát sứ cao quá đầu, dừng lại trước mặt Junho với đôi mắt long lanh. Cậu bé mười lăm tuổi, đã cao ngang vai anh, nhưng bộ dạng vẫn như hồi mới ngày đầu anh gặp.
“Anh Phó Bếp, lần này em giữ được bình tĩnh!” Dol-soe thì thầm.
“Tốt. Đừng làm rơi chồng bát là được.”
Dol-soe cười toe, chạy tiếp. Anh nhìn theo cho tới khi cậu bé khuất ở góc hành lang, rồi hít một hơi thật sâu mùi bếp, mùi than, mùi hầm, mùi mọi thứ mà anh đã học yêu suốt hai năm rưỡi qua, và bước về phía nồi nước gà.