Chương 18: Viên Đan Đỏ
Mưa xuân dai dẳng suốt nửa tháng, nước từ mái ngói Độc Y Đường rỉ xuống máng từng giọt đều đặn. Chiều hôm ấy, một cậu bé khoảng mười lăm tuổi, mặc áo vải xám, đẩy cửa bước vào, người ướt sũng và mặt tái đi vì đường dài. Cậu dắt theo một con la già, trên lưng la là một người đàn ông gầy, tóc bạc búi cao bằng cây trâm gỗ, áo xám cũ nhưng sạch sẽ.
“Xin cô nương cứu sư phụ con.” Cậu bé quỳ xuống bậc cửa, trán chạm sàn. “Con đi từ quán trên núi bắc ba ngày, con không biết hỏi ai nữa.”
Lê Nhi và Hoa Hoa dìu ông cụ vào gian trong. Ông tự giới thiệu họ Mạc, giọng khàn, cố giữ lưng thẳng dù đôi tay run lên từng đợt không dừng được. Cô bảo ông há miệng. Chân răng ông viền một đường xám xanh, lợi sưng và rớm máu, bên trong má có vài mụn loét trắng. Lông mày thưa đi. Ông kể mất ngủ nhiều tháng, hay nổi giận vô cớ, mơ thấy lửa, và chữ viết không còn thẳng. Ba thầy thuốc dưới chân núi đều bảo linh khí của ông nhiễu loạn, khuyên ông tịnh dưỡng.
“Linh khí thì tôi không biết,” Lê Nhi nói. “Tôi chỉ nhìn được cái nằm trong người ông. Ngoài cơm nước, mỗi ngày ông còn dùng gì?”
Ông lão do dự, rồi lục túi vải lấy ra một chiếc hộp gỗ nhỏ. Trong đó nằm sáu viên tròn màu đỏ sẫm, bóng như quả chín. “Đan lão phu tự luyện, đã bốn mươi năm. Mỗi viên là một bậc thang.”
Lê Nhi cầm một viên, nặng hơn dáng vẻ của nó. Cô lấy một đồng tiền đồng, chà lên bề mặt viên đan. Chỗ chà để lại một vệt trắng sáng trên đồng, như vừa phết bạc.
“Trong viên này có thủy ngân.” Cô đặt đồng tiền xuống trước mặt ông. “Thứ đá đỏ ông nung trong lò nhả ra nước bạc. Nước bạc ấy ăn dần vào chân răng của ông, vào đôi tay ông, vào cả giấc ngủ.”
Ông lão đứng bật dậy, mặt tái đi. “Đan sa là vật của trời đất. Người xưa thành tiên nhờ nó.”
“Có thể. Nhưng người ăn nó mỗi ngày bốn mươi năm thì tay run, răng lung lay và mơ thấy lửa.” Cô nói chậm, không nâng giọng. “Tôi không bàn đường tu của ông. Tôi chỉ nói thứ nằm trong viên này là chất, không phải khí, và linh khí nào cũng không đẩy nó ra khỏi người được.”
Cậu bé quỳ phía sau bật khóc. “Sư phụ, sư bá năm ngoái cũng run tay như vậy. Mọi người bảo sư bá tẩu hỏa nhập ma.”
Ông lão ngồi xuống chậm rãi, như một thân cây từ từ đổ. Rất lâu sau, ông hỏi: “Cô nương có linh căn không?”
“Không.”
“Thế mà thấy được thứ ba thầy thuốc có linh căn không thấy.” Môi ông giật nhẹ, không hẳn là cười. “Lão phu giao cô nương sáu viên này.”
Cô khóa chúng trong ngăn tủ sâu nhất. Một tháng sau đó, ông lão nằm ở gian sau, uống cháo đậu xanh nấu với cam thảo, uống sữa dê ấm, ăn lòng trắng trứng đánh nhuyễn mỗi sáng, ra mồ hôi trong căn phòng xông thuốc mỗi tối. Tuần đầu ông gắt gỏng với tất cả, kể cả Hoa Hoa. Tuần thứ hai ông ngủ được ba canh liền. Tuần thứ ba cậu bé trình lên cô một tờ giấy, nét chữ của sư phụ viết thẳng hàng trở lại.
Ngày ông rời Độc Y Đường, trời đã tạnh. Ông trao cho Lê Nhi một bọc vải nhỏ. Bên trong là những bông hoa khô màu lam thẫm, mỏng như cánh bướm. “Hoa này chỉ mọc ở suối đầu nguồn quán lão phu. Người trong quán dùng nó thử nước, nước nào có độc nó đổi màu. Lão phu không biết nó đổi vì cái gì.” Ông nhìn cô. “Cô nương biết hỏi thì hẳn biết nghe.”
Tối hôm đó, cô ngồi đến khuya ở bàn bào chế. Cô giã nhỏ cánh hoa khô trong cối đá, ngâm vào rượu trắng, lọc qua vải mịn. Thứ nước thu được có màu xanh lam trong như bầu trời sau cơn mưa. Cô nhỏ ba giọt vào chén nước giếng, nước vẫn xanh. Nhỏ vào chén nước chanh, nó ngả sang hồng nhạt. Nhỏ vào nước tro bếp, nó chuyển lục. Chưa đủ.
Cô mở ngăn tủ khóa, lấy ra lọ nhỏ đựng bột viên đan đỏ mà cô giữ lại một chút để nghiên cứu. Nước ngâm bột đỏ gặp thuốc thử thì ngả đỏ như máu loãng. Cô thử thêm chút cặn khô ở đáy bình canh của bà Diệp, cô giữ lại sau ca ấy. Nó cũng ngả đỏ, nhạt hơn. Cô đổi sang nhựa một loại cây độc trồng trong chậu ở sân sau, vị đắng và gây tê, và nước thuốc lập tức chuyển tím sẫm.
Cô viết vào cuốn sổ bìa vải, rồi ngẫm nghĩ, kẻ thành một cái bảng nhỏ. Xanh giữ nguyên: nước sạch. Lục: thảo mộc vô hại. Đỏ: độc khoáng. Tím: độc thảo mộc mạnh. Mỗi dòng cô ghi thêm ngày, loại thử, độ đậm.
Hoa Hoa đứng ngáp ở cửa, mắt vẫn mở to nhìn dãy ống thủy tinh nhỏ sắp thẳng hàng trên bàn, mỗi ống một màu. “Cô nương, đẹp quá. Như hộp phấn của các tiểu thư vậy.”
“Đâu phải để ngắm, em. Nó chỉ trả lời đúng điều người ta hỏi.”
Giữa lúc ấy tiếng bước chân quen thuộc vang ở sân. Hàn Tuấn đứng ở ngưỡng cửa phòng bào chế, áo ngoài còn ẩm hơi sương, tay vẫn xách gói rễ thuốc. Hắn không hỏi gì mà đi thẳng đến bên bàn, nhấc một ống thủy tinh lên soi dưới đèn. Ánh lửa xuyên qua chất nước lam, in một đốm sáng nhỏ lên mu bàn tay hắn.
“Màu này lạ,” hắn nói.
“Đừng chạm vào dãy ống bên phải. Trong đó có thủy ngân.”
Hắn đặt ống xuống rất nhẹ, rồi nhìn bảng ghi chép của cô một lúc, hàng chữ nghiêng nghiêng và những cột con số, trước khi nhìn cô. “Cô nghĩ ra nó thế nào?”
“Tôi đâu có nghĩ ra. Có người cầm sẵn thứ cần thiết mà không biết nó dùng để làm gì. Tôi chỉ ngồi hỏi nó thêm vài câu.” Cô đậy nắp chiếc lọ lớn, lọ đầy chất lỏng xanh lam. Cô dán nhãn đặt vào kệ trong cùng, nơi cô để những thứ không bao giờ muốn dùng đến, nhưng mãi mãi phải có sẵn.
“Nếu một ngày nó đổi màu trong chén của ta,” hắn nói, rất nhẹ, “ta mong người đứng cạnh nhìn nó là cô.”
Cô không đáp, tay vẫn bấm chặt nắp lọ. Hoa Hoa nhìn trần nhà, rồi nhìn đôi giày của mình, rồi biến mất ra phòng ngoài nhanh như một cơn gió.