Chương 20: Cổng Cũ
Đoàn người rời Vân Kinh vào sáng sớm đầu tháng mười một, năm người trên hai chiếc xe thuê: Hạ Minh, ông Cố, lão Đỗ, bà Tạ với chiếc hộp gỗ buộc dây, niêm của Học Cung còn nguyên, bên trong đựng cuốn sổ ghi bán dược liệu quản chế, và một người đánh xe họ Điền, cựu binh về hưu mà bà Tạ tin tưởng. Tiểu Mạch đứng ở đầu ngõ, ôm bát sứ trắng trong tay, nhìn theo xe đến khi mất hút. Bà Sáu hứa trông thư quán. Cô bé chỉ dặn một câu, nhỏ đến mức hắn nghe không rõ: “Em sẽ giữ nước phẳng cho đến khi anh về.”
Chín ngày trên đường. Ban ngày họ đi qua những cánh đồng mía cạn lá, những con đèo phủ sương, những quán trà ven lộ nơi người ta nói chuyện thời tiết như thể không có chuyện gì khác để lo. Ban đêm, Hạ Minh ngồi cạnh bếp lửa dưới mái hiên quán trọ, đặt bát nước lên đầu gối, ngồi yên trong lúc hai ông già cãi nhau về chuyện hạt tiêu nên cho vào canh trước hay sau. Bà Tạ nhìn hắn, rồi nhìn hai ông già, và nói một câu không hợp với tính cách bà: “Giống một gia đình quá.”
Đêm thứ tám, họ dừng lại ở thị trấn nhỏ cách Hạ gia ba mươi dặm. Phòng khám của lão Đỗ vẫn như cũ, sàn gỗ bóng dầu, giá thuốc nghiêng một bên, mùi hương gừng sấy còn vương trên xà. Hạ Minh đứng ở ngưỡng cửa rất lâu. Hắn nhìn cái chổi dựng ở góc phòng, cái ghế mà lão Đỗ ngồi đọc sách mỗi tối. Căn phòng nhỏ phía sau, nơi hắn từng ngủ, giờ chất đầy bao dược liệu khô.
“Phòng ngươi chật rồi,” lão Đỗ nói. “Nhưng giường vẫn còn.”
Hắn ngủ trên chiếc giường cũ. Sáng hôm sau hắn quét sàn trước khi ai tỉnh dậy, và lão Đỗ ngồi nhìn hắn từ ghế, không nói gì, chỉ gật đầu.
Trưa ngày thứ chín, họ đến chân núi. Hạ gia hiện ra giữa sườn dốc, mái ngói xám, tường đá, một dãy bậc thang dài dẫn lên cổng. Hạ Minh bảo các ông già và bà Tạ ở lại quán trọ cuối con đường chân núi. Hắn đi lên một mình.
Cổng tộc vẫn bằng gỗ cũ, ván sơn đen bạc màu, hai cánh nhìn từ xa trông thấp hơn hắn nhớ. Hai người gác cổng đứng dưới mái hiên, một người hắn không biết, một người trạc ba mươi từng là thợ giữ cổng nhiều năm. Người ấy nhìn hắn lâu hơn người kia, cau mày.
“Ta là Hạ Minh,” hắn nói. “Con của Hạ Thành Quang, đệ tử của nhị trưởng lão Hạ Kính Chi. Ta đến đăng ký khiêu chiến Thiếu chủ theo Điều ba mươi bảy Gia Huấn tại Lễ Kiểm Vị.”
Người gác cổng già há miệng. Người kia nhìn hắn từ đầu xuống chân, như đếm từng thớ vải, rồi nhìn xuống chiếc bát nước hắn xách trên tay, thứ duy nhất hắn mang theo để ngồi thiền.
“Anh không được vào. Anh bị trục xuất.”
“Điều ba mươi bảy không nói người bị trục xuất không được khiêu chiến. Nó nói ngược lại.” Hắn không to tiếng. “Hãy báo cho Lễ quan. Người bị trục xuất có quyền nộp đơn ngoài cổng. Nếu Hạ gia không có người nhận đơn, tôi sẽ viết lên cửa.”
Hai người gác cổng nhìn nhau. Người già hơn quay đi, chạy.
Hắn đứng chờ trong tiếng gió. Hắn nhớ đúng chỗ này, năm năm trước, hắn đã đứng với túi vải trên vai, ván cổng đóng sau lưng đánh một tiếng kẽo kẹt. Hắn nhớ lúc ấy nghĩ: không nhìn lại, không khóc. Hắn nhìn lên tấm biển gỗ khắc chữ Hạ trên đầu, những nét chữ khắc sâu mà đời hắn từng được dạy là thiêng liêng. Giờ chúng chỉ là gỗ.
Một lúc lâu sau, người Lễ quan đến, một người mặt xanh, tay cầm sổ, theo sau là hai người hầu. Ông ta đọc lại Điều ba mươi bảy trong sổ, đối chiếu rồi nhìn hắn, giọng khô cạn: “Đơn đã nhận. Lễ cử hành đúng mồng một tháng chạp. Cấm bước vào khu trong cho đến ngày đó.”
“Cảm ơn.”
Hắn quay đi. Đi được nửa dốc, nghe tiếng bước chân chạy phía sau, hắn không quay lại. Chỉ lúc xuống đến quán trọ, hắn mới thấy một bóng người gầy gò đứng đợi ở cửa sau, tay ôm một bọc vải.
Người ấy cao hơn hắn nhớ, vai hơi còng, má hõm và có vết bỏng cũ ở cổ tay. Hắn nhận ra đôi mắt trước tiên, đôi mắt sợ hãi của đứa trẻ bưng trà.
“Tiểu Thạch.”
“Hạ công tử.” Giọng Tiểu Thạch lạc đi. Anh ta quỳ phịch xuống bùn. “Xin công tử tha cho tôi. Tôi biết tôi không đáng—”
“Đứng dậy.” Hạ Minh nâng anh ta lên. “Anh gửi thư cho tôi. Anh không có tội phải quỳ.”
“Tôi có.” Tiểu Thạch bật khóc, không giấu. “Hơn hai năm nay họ chuyển tôi ra trông kho muối ngoài chân núi, từ khi Chí Khang công tử đem tin về… về chuyện công tử nhắn câu chén trà. Hạ Phúc đến gặp tôi hai lần. Ông ấy không nói gì. Ông ấy chỉ nhìn tôi.” Anh ta run run mở bọc vải. Bên trong là mười thỏi bạc cũ đã đen, bọc giấy dầu, mỗi thỏi khắc một dấu chìm nhỏ, hình chiếc lá. “Tôi đào lên chiều nay. Dấu chiếc lá là dấu kho riêng của ông Hạ Phúc. Tôi không dám dùng. Không dám vứt. Công tử cầm đi. Nếu công tử cần tôi nói trước Hội đồng, tôi nói.”
Hạ Minh cầm một thỏi bạc, lật lại dưới ánh chiều. Hắn nghĩ về chấm mực cuối thư.
“Anh sẽ nói chứ?”
“Tôi sẽ nói.” Tiểu Thạch lau mặt bằng mu tay, vết bỏng đỏ cuộn lên. “Năm năm tôi ngủ không yên. Tôi sẽ nói trước tổ tiên.”