Chương 18: Chiếc Bát Thứ Hai
Qua mùa xuân năm thứ ba, Hạ Minh đã mười bảy tuổi, Luyện Khí tầng bảy, và cuốn sổ nhỏ của hắn đầy thêm hai phần ba.
Phần dày nhất không còn là bảng ngày và số sợi. Đó là một mục hắn viết từ mùa đông, lấy tên là Sửa Nguyên Triều. Ông Cố chỉ biết đến nó khi một đêm bước xuống nhà dưới lấy nước, thấy hắn ngồi giữa sàn, quanh người trải kín mười mấy tờ giấy vẽ đường chạy của linh khí, đèn dầu cháy gần cạn.
Ông cúi xuống đọc, lâu, chân mày nhíu lại. “Đây là gì?”
“Chiêu thứ ba của Hạo Nguyên Quyết, bản làm lại cho năm điểm.” Hạ Minh gạch một đường mực dưới một đoạn đã khoanh đỏ. “Bản gốc phải đi qua điểm sáu, điểm bảy, đó là chỗ nó chậm nửa nhịp. Tôi không có hai điểm đó. Nên tôi phải tìm đường khác. Con đường lạc mạch men sườn nối thẳng từ điểm năm sang điểm tám, bỏ qua khúc ngoặt. Ba đòn của Nguyên Triều vẫn nối nhau, nhưng không còn nhịp hụt.”
Ông Cố đứng bất động rất lâu. Rồi ông kéo cái ghế ngồi xuống, nhặt thêm vài tờ, đọc tiếp.
“Ngươi vừa viết lại công pháp trấn tộc của một gia tộc bằng năm điểm kinh mạch,” ông nói chậm. “Từ đó đến khi nó chạy được là đường dài. Nhưng nếu Học Cung biết có người làm việc này, họ sẽ lên cơn.”
“Bản gốc tốt hơn khi đủ mười hai điểm. Tôi chỉ làm bản cho người không có.”
“Đúng. Ngươi chỉ làm cho người không có.” Ông Cố gấp xấp giấy lại, đẩy về phía hắn. “Còn bây giờ, đi ngủ.”
Chính vào mùa xuân ấy, Tiểu Mạch bắt đầu ngồi lại sau giờ học việc ở tiệm mì.
Cô bé mười hai tuổi, tóc đã dài đến vai, vẫn mang cái hộp gỗ ông Cố tặng đi khắp nơi. Hạ Minh thấy cô ngồi một mình ở góc gian sách, mỗi chiều, đặt chiếc bát trắng lên đùi, nhắm mắt hoặc nhìn đăm đăm vào mặt nước, im như tượng. Hắn không hỏi. Hắn đã từng như thế.
Một tối, bà Sáu mang mì sang, đứng ở cửa thật lâu trước khi lên tiếng.
“Cháu tôi, ông Cố biết rồi. Học Cung kiểm tra lúc nó tám tuổi, ghi hai chữ kinh mạch hẹp, nói không thể luyện.” Bà vặn góc tạp dề. “Tôi giữ nó ở nhà, cho nó bán mì. Nhưng nó cứ nhìn các cậu. Tôi không biết có nên cho nó thử.”
Ông Cố đặt bút xuống. “Bà đưa tay nó cho tôi.”
Ông bắt mạch cho Tiểu Mạch rất lâu, nhắm mắt. Cô bé ngồi yên, cố nhịn không hỏi gì. Khi mở mắt, ông không nói chắc chắn điều gì. “Kinh mạch chính hẹp, nhưng hai bên sườn có lạc mạch rõ hơn nhiều người. Có lẽ Học Cung đo bằng cách khác.” Ông quay lại bà Sáu. “Thử thì không mất gì. Không đoán trước được. Nhưng nó sẽ không đi nhanh.”
“Cháu không cần nhanh,” Tiểu Mạch nói. Giọng cô bé nhỏ nhưng rõ. “Cháu cần biết mặt nước phải yên là như thế nào.”
Hạ Minh nhận việc hướng dẫn, vì ông Cố ho nhiều, nên ngồi cạnh bát nước chỉ là việc của hắn. Hắn không dạy bằng lời giải thích. Hắn ngồi đối diện, cũng đặt bát lên đùi, cũng nhìn mặt nước, và khi nước của cô bé gợn, hắn nói đúng một câu: “Đừng đẩy. Đi theo nó.”
Mùa xuân qua. Mùa hạ qua. Tiểu Mạch vẫn ngồi mỗi chiều, vẫn gợn nước, vẫn bắt đầu lại, và mỗi lần bắt đầu lại, cô bé không phàn nàn. Đến đầu thu, vào một buổi sáng gió từ sông mang mùi bùn, hắn đang quét sân thì nghe tiếng bà Sáu hét lên trong thư quán, tiếng hét lẫn trong tiếng cười khóc.
Hắn chạy vào. Tiểu Mạch đang ngồi giữa sàn, mắt mở to, hai tay vẫn nâng bát nước. Mặt nước phẳng lặng. Ông Cố đứng cạnh, gậy chống dưới cằm, môi mím.
“Anh Minh.” Giọng cô bé thì thào, sợ làm nước gợn. “Em thấy nó. Em thấy một sợi, nó ấm. Nó chạy dọc xuống đây.” Cô bé liếc bàn tay mình. “Nó đi được từ đây đến đây.”
“Năm hơi thở,” ông Cố nói, giọng khàn. “Ta đếm được năm hơi.”
Bà Sáu đứng ở cửa, tay còn cầm cái muôi, nước mắt chảy xuống má, miệng cười. Hạ Minh nhìn cô bé, nhìn bát nước, nhìn vết sứt ở vành bát sứ cũ vẫn đặt trên kệ, vết nứt mảnh như sợi tóc, và thấy cổ họng nghẹn lại. Hắn đã không biết điều mình chờ là gì cho đến lúc nó đến.
Tối đó, khi Tiểu Mạch được bà Sáu dắt về, ông Cố ngồi một mình trên bậc cửa với tách trà.
“Mười một đứa trước,” ông nói. “Đứa thứ mười hai.” Ông không nhìn Hạ Minh. “Ta cứ nghĩ cái này chỉ có một mình ngươi. Một thằng nhóc đặc biệt. Một thằng đã đứng trên đỉnh.”
“Tôi không đặc biệt.”
“Ta biết.” Ông nhấp trà. “Cho nên mới hay. Ngươi sẽ không phải là người duy nhất.”
Hạ Minh ngồi xuống cạnh ông. Từ bậc cửa, hắn thấy phía bên kia ngõ, dưới mái hiên tiệm bánh, một người đàn ông trung niên mặc áo vải xám đang ngồi trên ghế đẩu, tay cầm cái bát trà. Hắn đã thấy người này ở đó mỗi sáng từ đầu mùa hạ, ngồi hàng giờ, không mua gì.
“Tiên sinh thấy ông ta?”
“Từ tuần thứ hai.” Ông Cố không quay đầu. “Hạ thị Thương Hành trả tiền cho hắn mỗi tháng. Ta ngồi đây cũng để cho hắn thấy ta. Để hắn báo lại là ở đây có một ông già, một cô bé, một bát nước. Không có gì để sợ.”
“Họ biết tôi sẽ đến.”
“Họ biết ngươi còn sống, biết ngươi bắt được nhịp hụt của Nguyên Triều. Nhưng họ chưa biết ngươi đã viết lại cả bài.” Ông Cố đặt tách xuống. “Cứ để họ nhìn. Bát nước chẳng có gì để giấu.”