Chương 20: Sáng Mai Bắt Đầu
Ngày sau lễ thu, Kiếm Cốc yên ắng như một cái bát vừa rửa xong. Cờ vải được tháo xuống, ghế đá được khiêng về, và hai trăm đệ tử trở lại với tiếng chiêng canh năm. Ở sân bếp, bà Tam bắt đầu ca cẩm chuyện củi ẩm.
Giữa buổi sáng, một người áo đen đai đỏ đến phòng số bảy gọi Tiểu Phong sang Giới Luật Đường. Trần Long đã ở đó, đứng thẳng đơ giữa phòng như một cái cột đang chờ bị đẽo, hai tay buông thõng, mặt không cảm xúc.
Hàn Sở ngồi sau bàn, trước mặt ông ta là một cuốn sổ mỏng bìa vàng ố, và Tiểu Phong nhận ra nó ngay: sổ ra vào của thư viện.
“Ngăn tài liệu cổ,” Hàn Sở nói, không ngẩng đầu. “Có người báo, một đêm giữa hạ, canh hai, cửa phụ thư viện được mở bằng thẻ đệ tử cấp ba. Thẻ của Trần Long.” Ông ta lật một trang. “Cốc chủ biết chuyện, đã phạt hai mươi ngày quét sân. Ta đọc lại hồ sơ. Một vụ vi phạm giữa đêm mà chỉ phạt quét sân. Ta thấy lạ.”
“Em dẫn nó vào xem hình,” Trần Long nói thẳng. “Chỉ vậy. Em chịu.”
“Hình gì?”
Trần Long im.
Hàn Sở quay sang Tiểu Phong. “Ngươi đọc được gì trong cuốn bí lục?”
“Hình vẽ, thưa trưởng lão.”
“Ngươi thuộc?”
“Không.”
Câu “không” ấy rời miệng ông nhẹ nhàng, tự nhiên, không chậm không nhanh. Hàn Sở nhìn ông một lúc rất lâu, bàn tay đặt trên cuốn sổ không nhúc nhích.
“Ta kẹt ở Trúc Cơ hai mươi năm,” ông ta nói. “Hai mươi năm là đủ để một người biết thế nào là nói thật và nói dối. Người nói thật thì ngập ngừng. Người nói dối giỏi thì trả lời quá trơn.” Ông ta khép sổ. “Ngươi nói dối rất giỏi.”
Tiểu Phong không đáp.
“Thẻ cấp ba của Trần Long bị thu một tháng. Ngươi chép giới luật mười lần.” Ông ta đứng dậy, đi ra cửa sổ, quay lưng lại. “Các ngươi lui.”
Họ ra tới cửa thì ông ta nói thêm, giọng thấp đến mức suýt không nghe được.
“Cốc chủ hơn trăm tuổi. Người già hay giữ lại những thứ lẽ ra nên trao cho người khác.” Ông ta nhìn ra phía hậu sơn, nơi con đường đá lên rừng thông biến mất trong sương. “Ta chỉ nói thế.”
Ngoài hành lang, Trần Long thở ra một hơi dài như vừa lội qua sông. “Ổng biết.”
“Ông ấy nghi.”
“Nghi cũng như biết.” Hắn gãi đầu. “Tao ngu thật. Lần sau tao dẫn mày vào, tao nhớ khóa cửa phụ từ bên trong.”
“Sẽ không có lần sau.”
“Tao biết.” Trần Long nhe răng. “Nhưng nói thế thì dễ chịu hơn.”
Chiều hôm đó, khi tiếng chiêng nghỉ vừa tắt, ông ra sân sau nhà bếp. A Khởi đã ở đó, đứng thẳng trong bóng cây, hai tay đặt hai bên người, vẻ nghiêm túc không hợp tuổi. Ông nhìn nó, và nó nhìn ông, như hai người cùng nhớ một lời hứa.
“Em ngồi ba tiếng rồi,” nó nói. “Trong lò, em đếm bằng nến. Anh nói khi nào ngồi được ba tiếng là được học kiếm thật sự.”
“Anh nhớ.”
“Hay em phải ngồi lại cho anh nhìn?”
“Không.” Ông rút từ sau lưng ra một nhành tre dài bằng cánh tay, đã bẻ bỏ mắt và gọt nhẵn bằng con dao nhà bếp mượn của bà Tam từ hôm kia, và đưa cho nó. “Cầm đi.”
A Khởi cầm bằng cả hai tay, như từng cầm chiếc bánh bột chiên đầu tiên. Nó nhìn nhành tre, nhìn ông, mắt mở to.
“Chân rộng bằng vai. Đầu gối chùng. Tay phải ở dưới, tay trái ở trên, cách nhau một nắm.” Ông chỉnh vai nó, nhấc nhẹ cằm nó. “Nhìn thẳng. Bây giờ chém xuống.”
Nó vung. Nhành tre cắt không khí kêu vèo.
“Lại. Không cần nhanh. Không cần mạnh. Chỉ cần thẳng, và đúng trục.”
“Chỉ có thế?” A Khởi hỏi, giữa hai nhát. “Em tưởng phải có nhiều chiêu.”
“Một đường thẳng. Hai trăm lần mỗi sáng.”
“Hai trăm?”
“Đến lần thứ hai trăm, em sẽ hiểu vì sao chỉ có một.”
Nó vung lại. Rồi lại. Ông đứng cạnh, đếm bằng bụng. Ở nhát thứ mười, vai nó nghiêng. Ở nhát thứ ba mươi, nhành tre run. Ở nhát thứ năm mươi, nó cắn môi để không kêu mệt. Nhưng nó không dừng, và ông không bảo dừng. Ông chỉ chỉnh khi nó lệch, nhẹ tay, rồi để mặc nó.
Mặt trời xuống thấp sau dãy thông. Khói bếp lên từ ống khói thành từng sợi thẳng. Trên gác bếp, con hổ vải với một con mắt cúc ngồi nhìn qua cửa sổ.
Đến nhát thứ tám mươi, A Khởi không còn đếm nữa. Ông thấy ánh mắt nó thay đổi, từ cố gắng sang chăm chú, từ chăm chú sang một thứ gì lặng hơn.
Ông không biết đã bao nhiêu năm ông không đứng cạnh một người học và chỉ đứng cạnh thôi, không giảng, không ra lệnh, không đòi hỏi. Ông không nhớ nổi lần cuối cùng.
Tối đó ông ngủ rất sâu. Gió từ hậu sơn thổi qua mái ngói phòng số bảy, mang theo mùi sương và nhựa thông, và trong giấc ngủ ông có cảm giác, rất mơ hồ, như ai đó đang chuẩn bị gõ cửa.