ĐĐọc Truyện
Kiếm Thần Tái Thế

Chương 19: Đoạn Thứ Bảy

Hoàng hôn ngày thứ ba, khi khách và chủ kéo nhau vào nhà ăn dự tiệc bế mạc, La Phong ngồi một mình bên con suối phía sau sân luyện, cởi giày, ngâm chân trái xuống dòng nước lạnh. Anh ta không nhìn gì, chỉ nhìn mặt nước, và những ngón tay thon dài xoa chậm quanh khớp gối.

Tiểu Phong đứng trên bờ cao một lúc. Ông đã nghĩ suốt buổi chiều xem nên nói gì, và không tìm ra câu nào hay. Cuối cùng ông chọn câu thẳng nhất.

“Thưa anh La.”

La Phong ngẩng lên. Anh ta nhận ra ông ngay, người thắng Phó Kiệt trong hai mươi hơi thở, và vẻ lịch sự điềm đạm hiện lên trên mặt anh ta như một lớp áo.

“Cậu bé năm thứ nhất. Tôi nhớ trận của cậu. Có chuyện gì sao?”

“Chân trái của anh xoay sớm quá, ở điểm chuyển sau đòn thứ ba.” Ông bước xuống bờ, nói đều, không nhanh. “Đầu gối bẻ ra ngoài chừng hai ngón tay, và vai trái hạ xuống nửa phân. Đòn tay phải vì thế chậm đi một phần mười nhịp. Hôm nay anh thua đúng vì khoảng đó.”

Trong khoảnh khắc, mặt La Phong không có biểu cảm nào. Dòng suối chảy qua kẽ chân anh ta, tạo thành những xoáy nhỏ.

“Ba năm nay,” anh ta nói rất chậm, “tôi biết đòn đó có vấn đề. Tôi nhờ thầy tôi nhìn. Tôi nhờ ba vị sư thúc nhìn. Không ai nói được là vì sao.” Anh ta ngước lên. “Cậu mười lăm tuổi.”

“Vâng.”

“Cậu thấy điều đó sau một trận đấu mà cậu chỉ ngồi xem.”

“Ở thư viện của cốc có một bí lục cổ, vẽ bộ kiếm pháp từ thời Tổ Sư,” ông nói, và đó là sự thật, dù không phải toàn bộ sự thật. “Đoạn thứ bảy trong đó vẽ rất kỹ. Chân trái xoay muộn hơn, sau khi trọng lượng đã chuyển sang chân phải. Tôi đối chiếu với đòn của anh.”

“Quý cốc cho một đệ tử mới xem bí lục?”

“Tôi chỉ liếc qua.”

La Phong cười, một nụ cười ngắn và mệt. Anh ta không hỏi thêm. Anh ta rút chân ra khỏi nước, đứng lên trên mỏm đá phẳng, và nói bằng giọng nhỏ, giọng của người sắp thử một thứ mình đã tuyệt vọng:

“Chỉ tôi.”

Ông không dạy anh ta bằng lời. Ông bước ra cách anh ta ba bước, giơ cành khô nhặt bên suối, và làm chậm đòn thứ ba, rồi điểm chuyển, từng tấc một. Chân trái ông giữ nguyên tại chỗ, để chân phải nhận trọng lượng trước, rồi chân trái mới xoay, như cánh cửa mở sau khi người ta đã bước qua ngưỡng.

La Phong làm theo. Lần thứ nhất, anh ta nhăn mặt. Lần thứ hai, anh ta thở ra một hơi dài. Lần thứ năm, anh ta dừng lại, đứng im trên mỏm đá, hai tay buông xuống.

“Nhẹ hơn,” anh ta nói. “Như tháo được một cái nút mà tôi đã tưởng là một cái xương.”

Họ làm thêm một canh giờ trong ánh sáng cuối ngày. Đêm đó La Phong không dự tiệc bế mạc, người ta kể thế. Sáng hôm sau anh ta xuất hiện ở bờ suối với cái chân trái vững hơn và đôi mắt thức trắng, và họ làm thêm một canh giờ nữa trước khi đoàn Thiên Phong lên đường.

Lúc ấy anh ta hỏi thẳng.

“Cậu muốn gì khi chỉ cho tôi những điều này? Tôi không phải người của Kiếm Cốc, và tôi không có gì để trả lại.”

Ông nhìn dòng suối chảy dưới chân.

“Một thứ rất đẹp mà bị sai dần qua nhiều đời thì đáng tiếc,” ông nói. “Tôi không muốn thấy nó mất dần đi.”

“Thiên Phong và Kiếm Cốc cùng một gốc,” La Phong nói, như hiểu ra điều gì. “Cậu nói với tôi như nói với người nhà.”

“Vâng. Như người nhà.”

La Phong im lặng khá lâu. Rồi anh ta đứng thẳng và cúi đầu, một cái cúi đầu sâu và đủ lễ, hơn mức một đệ tử đời mười chín nên cúi trước một thiếu niên năm thứ nhất.

“Tôi sẽ mang về và dạy lại từ đầu. Đoạn thứ bảy, và nếu cậu cho phép, tôi sẽ viết thư báo kết quả.”

“Tôi sẽ đợi.”

Bên kia suối, trên con đường mòn dẫn lên sân luyện, có một bóng người mặc áo đen thắt đai đỏ đứng nhìn một lúc, hai tay chắp sau lưng. Ông thấy nó. Ông không quay lại. Bóng đen ấy đi khuất sau hàng thông.

Đoàn Thiên Phong rời cổng khi mặt trời lên cao. Ông đứng ở sân bếp nhìn bụi đường tan dần, và A Khởi, người vừa khỏi hẳn cơn ho sau hai ngày trong lò gạch, ngồi cạnh ông trên bậc cửa với một bát cháo nguội trong tay.

“Anh quen người đó từ trước à?”

“Không. Anh chưa gặp anh ấy bao giờ.”

“Vậy sao anh biết anh ấy sai chỗ nào?”

Ông nghĩ một lúc. Trong sân bếp, bà Tam đang cãi nhau với ai đó về mớ rau muống.

“Anh không quen người ấy,” ông nói. “Anh quen đường kiếm của anh ấy.”

“Sao quen đường kiếm mà không quen người? Kiếm đâu có đi một mình.”

“Không. Nhưng đôi khi một đường kiếm sống lâu hơn người dạy nó.” Ông nhìn lên bầu trời đã sáng hẳn. “Nó đi những con đường người ấy không đi, qua những người mà người ấy không biết. Nó vẫn là của người dạy, dù kẻ cầm nó không hay biết. Nếu đường kiếm ấy sai dần, thì người dạy chết một lần nữa, lặng lẽ, mà không ai hay.”

A Khởi chống cằm lên đầu gối, nhìn ông. Nó không hiểu hết, ông thấy thế, nhưng nó gật đầu, rất chậm.

“Vậy là anh sửa cho người dạy ấy.”

Ông bật cười, ngắn thôi, và xoa tóc nó.

“Có thể,” ông nói.