Chương 17: Không Cần Danh Tiếng
Sáng hôm sau, Hàn Sở tuyên án trong phòng Giới Luật Đường bằng giọng của một người đọc hóa đơn.
“Điều chín, rời cốc không phép. Mỗi người quỳ một đêm trước từ đường. Thi hành tối nay.” Ông ta gạt bút xuống. “Thằng bé tạp dịch không bị phạt, vì nó chưa học quy định. Bảo bà Tam cho nó thêm cháo.”
Trần Long cúi đầu nhận với vẻ nhẹ nhõm của người đã chuẩn bị chịu nặng hơn thế. Tiểu Phong cũng định cúi đầu, nhưng Hàn Sở giơ một ngón tay chặn lại.
“Ngươi ở lại.”
Cửa khép sau lưng Trần Long. Hàn Sở nhìn ông bằng đôi mắt cứng của người nhìn một con số không khớp trong sổ.
“Ta hỏi một câu. Ngươi hỏi người nhà bếp, người gác cổng, người khuân nước, bọn trẻ. Rồi ngươi hỏi bà bán khoai. Làm sao ngươi nghĩ đến bà ấy?”
“Đệ tử hỏi hết những người biết nói trước. Đến lúc hết người, đệ tử nghĩ đến người ngồi yên.”
“Ngồi yên.”
“Người ngồi yên thấy nhiều hơn người đi lại, thưa trưởng lão. Chỉ là không ai hỏi họ.”
Hàn Sở im lặng. Ông ta nhìn xuống cuốn sổ mở trên bàn, nơi hai dòng chữ ghi vội về một đứa trẻ bỏ trốn vẫn nằm nguyên.
“Giấy phép cho bà ấy bán khoai ở cổng hậu,” ông ta nói chậm, “do chính ta ký, mười năm trước. Ta ký và chưa một lần nhìn mặt bà ấy.” Ông ta khép sổ lại, hơi mạnh hơn cần thiết. “Một đệ tử năm thứ nhất làm điều mà Giới Luật Đường không làm. Ta không thích cảm giác đó.”
“Đệ tử xin lỗi.”
“Đừng xin lỗi. Ta đang nói một sự thật.” Ông ta ngẩng lên. “Ngươi không giống đứa mười lăm tuổi, Lâm Tiểu Phong. Ta không biết vì sao. Nhưng ta đã nhìn người bốn mươi năm, và ta biết khi nào có kẻ giấu thứ gì dưới lớp áo.”
Ông giữ giọng đều. “Đệ tử chỉ có một đứa bé cần tìm.”
“Có thể.” Ông ta phẩy tay. “Đi đi. Đêm nay đừng ngủ gật khi quỳ.”
Đêm đó trời quang. Ông và Trần Long quỳ trên bậc đá lạnh trước từ đường, trán đẫm sương, cách nhau hai sải tay. Trước mặt họ, ba bậc dẫn lên hiên một tòa nhà thấp và dài, mái ngói đen, hàng chuông gió bằng đồng bọc vải đứng im như những quả chuông chưa từng rung. Bên trong, đâu đó, một tấm bài vị khắc cái tên mà đệ tử không được gọi.
“Mày nghĩ gì?” Trần Long thì thào.
“Nghĩ chân tôi tê.”
“Nói dối.”
Ông không trả lời. Trong mười người ông từng dạy thế Quy Nguyên, ông nghĩ, có một người nằm trong căn nhà này, dưới những ngọn nhang. Ông vẫn chưa nhìn thẳng vào ý nghĩ đó. Ông đặt nó xuống bên cạnh như đặt một món đồ chưa tới lúc mở, và nhìn sương rơi.
Tin lan nhanh hơn kiếm trong cái cốc này, đúng như Lão Nhân từng nói. Chỉ hai ngày, đệ tử từ cấp một đến cấp bốn đã biết cái tên Lâm Tiểu Phong, người năm thứ nhất tìm được thằng nhóc nhà bếp trong lò gạch hoang. Có kẻ nhìn ông bằng ánh mắt nể phục, có kẻ nhìn bằng ánh mắt tò mò, và có kẻ nhìn như nhìn một con vật lạ vừa biết nói.
Lão Nhân gọi ông lên thư phòng sau buổi tập thứ tư.
“Cuối tháng có lễ thu của cốc, toàn bộ đệ tử tập hợp.” Cụ rót trà. “Ta định tuyên dương ngươi trước mọi người. Để đệ tử khác thấy cái gì đáng noi theo.”
“Đệ tử xin Cốc chủ đừng.”
Lão Nhân dừng tay rót. “Ta nghe nhầm?”
“Đệ tử xin đừng.” Ông cúi đầu. “Đệ tử chỉ muốn thằng bé được ngủ yên, và tiếp tục học đứng, học thở như hiện giờ. Nếu cả cốc nhìn đệ tử, họ sẽ nhìn luôn những người ở cạnh đệ tử. Đệ tử không muốn thế.”
Lão Nhân nhìn ông rất lâu, chén trà trong tay không động. Rồi cụ bật ra tiếng cười khô khan, lắc đầu.
“Bốn mươi năm làm cốc chủ, ta chưa thấy một đứa nhỏ nào từ chối thứ mà cả cốc này thèm.” Cụ đẩy chén trà sang. “Ngươi từ chối như người đã có quá nhiều và biết cái giá của nó. Thôi, ta nghe ngươi.”
Ông thở ra, nhẹ hơn mình tưởng.
Nhưng từ chối danh tiếng không có nghĩa danh tiếng buông tha. Mấy ngày sau, người ta bắt đầu gõ cửa phòng số bảy. Một đệ tử cấp bốn nhờ tìm chiếc nhẫn cha để lại, rơi đâu đó trong sân luyện. Hai đệ tử cấp hai cãi nhau vì một câu hiểu lầm, không ai nhớ ai nói trước. Một cô bé nhà bếp mất con mèo.
Ông nhận chuyện cái nhẫn. Ông hỏi bà lão quét sân, người duy nhất đi hết sân mỗi sáng, và chiếc nhẫn nằm dưới một phiến đá lún ở góc sân, đúng nơi bà thoáng thấy ánh kim chiều hôm đó. Ông nhận chuyện con mèo, và hỏi bà Tam, người đã cho nó ăn tối hôm trước. Với hai đệ tử cãi nhau, ông chỉ ngồi nghe, rồi bảo họ kể lại câu nói ấy cho nhau, từng chữ một, và cả hai im lặng.
Đến vụ thứ tư, ông từ chối.
Đó là một đệ tử cấp ba, mặt trắng bệch, nói tiền quỹ của lớp mất ba lạng bạc và nghi một người trong khóa. Cậu ta nhờ ông tra ra.
“Việc này tôi không làm được,” ông nói. “Phải có người có quyền xem sổ, hỏi cung, và nếu đúng là trộm thì định tội. Tôi không có quyền nào trong số đó. Nếu tôi hỏi theo cách của một người bạn, mà người kia vô tội, tôi đã làm hại họ mà không ai chịu trách nhiệm. Xin hãy đến Giới Luật Đường.”
“Nhưng anh đã làm tốt vụ thằng bé.”
“Vụ đó tôi làm được vì chỉ cần đi bộ và hỏi chuyện. Không phải vụ nào cũng thế.” Ông ngừng lại. “Biết mình hợp với việc nào là phần quan trọng nhất, hơn là muốn giúp tất cả.”
Cậu ta đi, vẻ thất vọng ngập ngừng, nhưng cũng có chút gì như đã hiểu. Trần Long đứng dựa vào cột hiên suốt lúc ấy, hai tay khoanh trước ngực, nghe hết, khịt mũi một tiếng.
“Mày nói như ông già.”
“Tôi mười lăm tuổi.”
“Mày nói như ông nội tao,” Trần Long nói, và bỏ đi, vừa đi vừa cười một mình.