ĐĐọc Truyện
Kiếm Thần Tái Thế

Chương 16: Con Hổ Vải

Bên trong lò gạch là một gian vòm thấp, tối đến mức Tiểu Phong phải đi chậm, một tay chạm vào vách để dò đường. Mùi tro ẩm, mùi gạch nguội, mùi của một nơi lâu ngày không có người ở. Dấu chân nhỏ in trên sàn tro dẫn thẳng vào phía trong, qua một cái cửa vòm, rồi ngoặt sang trái.

Ông ngừng lại ở chỗ ngoặt. Ánh sáng xám từ cửa sắt lọt vào, yếu ớt, đủ để thấy một góc lò nơi ai đó từng dọn chỗ ngủ: vài bao tải đay cũ xếp chồng, một mẩu nến, và trên vách gạch, những nét phấn trắng nguệch ngoạc vẽ một con vật có sọc và bốn cái chân.

A Khởi nằm co trên đống bao tải, hai đầu gối kéo sát ngực, má áp vào cái đệm tạm. Một con hổ vải đã bạc màu, đường chỉ thô, một mắt bằng cúc còn một mắt đã mất, được ôm chặt trong hai cánh tay gầy. Môi nó tím nhẹ. Ngực nó phập phồng.

Ông quỳ xuống và đặt hai ngón tay lên cổ nó. Mạch chậm, yếu, nhưng đều.

“Còn sống,” ông nói. Giọng ông nghe lạ, vì nó khàn.

Trần Long đứng sau lưng, thở ra một hơi dài như vừa nín từ lúc ở cổng hậu đến giờ. “Cảm ơn Tổ Sư.”

Ông choàng áo tơi của bà cụ quanh người nó, nhấc đầu nó lên đầu gối mình và gọi rất khẽ.

“A Khởi.”

Mi mắt nó rung, rồi mở ra. Nó nhìn ông một lúc, như đang kiểm tra xem ông có phải một giấc mơ. Rồi nó nhìn xuống con hổ trong tay mình, và nhìn lại ông.

“Anh.”

“Anh đây.”

“Em xin lỗi.” Giọng nó rất nhỏ. “Cửa tự đóng. Em gọi mãi, không ai nghe. Rồi em mệt.”

“Em ở đây hai ngày?”

“Em không biết. Trời sáng rồi tối rồi sáng.” Nó nuốt khan. “Em đã sợ. Rồi em nhớ lời anh. Em ngồi. Em đặt tay lên bụng và đếm. Bốn hít vào, sáu thở ra. Trong đầu em có nhiều chuyện, chuyện mẹ, chuyện bánh bột, chuyện anh có nhớ em không. Rồi chúng đi qua.” Nó nhìn ông bằng đôi mắt đỏ. “Em không chạy khắp nơi đập cửa nữa. Em ngồi, và em còn sức khi nghe tiếng anh gọi.”

Ông không nói được gì ngay. Ba trăm năm trước, trong một kiếp khác, ông đã dạy bài này cho một trăm ba mươi bảy người để họ thắng những trận đấu. Chưa bao giờ ông nghĩ nó còn có một việc khác: giữ cho một đứa trẻ mười tuổi tỉnh táo hai ngày trong bóng tối.

“Em giỏi lắm,” ông nói, và nhận ra giọng mình run.

“Em ngồi được ba tiếng rồi, phải không anh?” Nó hỏi, cố giữ vẻ nghiêm túc. “Em đếm theo cây nến. Hết hai cây rưỡi.”

Trần Long phải quay mặt ra chỗ khác, và ông nghe hắn khịt mũi rất to.

“Sao em không nói với anh?” ông hỏi sau một lúc, nhẹ nhàng, không trách.

A Khởi nhìn xuống con hổ. “Em sợ anh bảo không được đi.” Nó siết con hổ chặt hơn. “Em sợ anh nói bỏ đồ cũ đi, vì em ở cốc rồi, em có ăn có ngủ. Nhưng đây là cái mẹ khâu hồi em bốn tuổi. Mẹ ốm, mẹ khâu bằng tay run. Em ngủ ở lò này hai mùa đông, em để nó trong kẽ gạch, vì ở cốc em sợ người ta cười.” Nó dừng lại. “Người chở rau nói họ sắp san lò. Em chỉ muốn lấy nó thôi. Em định về trước lúc anh dậy.”

Ông ngồi im, bàn tay đặt trên tóc nó.

“Anh chưa hỏi,” ông nói. “Đó là lỗi của anh.”

“Anh có lỗi gì?”

“Anh chưa bao giờ hỏi em có thứ gì quý ở ngoài kia.” Ông thở ra. “Anh biết em thích bánh bột chiên, biết em ngồi được hai tiếng rưỡi. Anh không biết em đã sợ người ta cười con hổ này. Bây giờ anh hỏi. Em còn thứ gì ở chỗ khác mà anh chưa biết không?”

Đứa bé nhìn ông rất lâu. Rồi nó lắc đầu từ từ, và lần đầu tiên từ lúc ông gặp nó, nó mỉm cười, một nụ cười nhỏ, sứt sẹo, lộ ra cái răng khuyết.

“Hết rồi. Chỉ còn con hổ này thôi.”

“Vậy thì nó đi với em.”

Trần Long cõng nó trên lưng ra khỏi lò. Hắn nhất quyết không để ông cõng, “mày còn không xách nổi cái xô,” và đi trước, từng bước chắc chắn dưới mưa. Trên lưng hắn, A Khởi nằm gục đầu vào vai, con hổ vải kẹp trước ngực, áo tơi của bà cụ trùm đến tận tai.

Họ về đến Kiếm Cốc khi trời đã nhá nhem. Ở cổng chính có một ngọn đèn lồng treo, và dưới đó, trong tấm áo đen thắt đai đỏ, hai tay chắp sau lưng, là Hàn Sở.

Ông ta đã đứng đó không biết bao lâu. Mưa nhỏ xuống vai áo ông ta thành những vệt đậm.

Ông ta nhìn Trần Long, nhìn Tiểu Phong, và nhìn đứa trẻ ngủ gục trên lưng người này. Không ai nói gì trong vài nhịp thở. Tiểu Phong chuẩn bị cho một câu trách phạt.

“Điều chín,” Hàn Sở nói. “Rời cốc không phép.”

“Vâng, thưa trưởng lão.”

Ông ta nhìn A Khởi thêm một lúc. Ngón tay ông ta, thò ra từ tay áo, khẽ chạm vào góc áo tơi đã ướt sũng của đứa bé, rồi rụt lại như bị bỏng.

“Mang nó vào bếp. Nói bà Tam đun nước nóng.” Ông ta quay đi, nói với bóng tối trước mặt. “Sáng mai hai ngươi đến ta.”