Chương 14: Buổi Bảo Vệ
Buổi bảo vệ khóa luận của Kim Jungho diễn ra vào sáng thứ Sáu cuối tháng Giêng, trong phòng họp lớn của khoa, nơi có chiếc bàn dài bằng gỗ sồi và ba chiếc ghế bành cho hội đồng. Giáo sư Park ngồi giữa. Bên trái ông là giáo sư Lim, chuyên gia kinh tế vi mô vốn nổi tiếng hiền, bên phải là giáo sư Han Dongmin, người nghiên cứu tài chính doanh nghiệp, tóc muối tiêu, mắt sau cặp kính gọng mảnh luôn có vẻ vừa đọc xong một bản hợp đồng chứa lỗi.
Siwoo ngồi ở góc phòng, ghế dành cho người hướng dẫn, nơi quy định cho phép anh nghe nhưng không được lên tiếng. Anh đặt hai tay lên đầu gối, lòng bàn tay úp xuống, và nhận ra mình đã giữ nguyên tư thế đó suốt mười phút như học sinh bị phạt.
Jungho đứng trước màn chiếu, mặc bộ vest duy nhất anh có, cái anh từng mặc ở những cuộc đàm phán ngày xưa và đã được ủi lại thật phẳng. Anh nói bốn mươi phút. Anh nói chậm, rõ, không nhìn ghi chú, và khi đến phần giả thuyết, rằng người quyết định đôi khi đóng sổ để tránh phải một mình chịu trách nhiệm chứ không phải để tránh thua, anh còn dừng lại một nhịp để hội đồng kịp ghi chép. Siwoo thấy giáo sư Lim gật đầu hai lần. Còn giáo sư Han thì không gật, không lắc, chỉ lật trang thứ năm mươi của bản khóa luận và nhìn vào đó khá lâu.
Đến phần hỏi đáp, ông Han là người lên tiếng đầu tiên.
“Tôi có ba câu hỏi, và câu đầu tiên là về dữ liệu.” Giọng ông khô và đều. “Cả nghiên cứu dựa trên những cuốn sổ ghi chép cá nhân của một người đã tham gia chính các cuộc đàm phán đó. Người ghi chép đồng thời là người phân tích. Anh làm sao chứng minh mình không chọn những gì hợp với giả thuyết?”
“Tôi không chứng minh được bằng lời,” Jungho đáp. “Nên tôi đã nhờ kiểm chứng. Tôi ẩn danh toàn bộ hồ sơ, rồi đưa cho ba chuyên gia độc lập đọc và đánh dấu những cảnh mà họ thấy giống mẫu hình của tôi, không cho họ biết giả thuyết. Hai trong số ba người từng là đối thủ đàm phán của tôi nhiều năm trước. Họ đồng ý ở hơn chín phần mười số trường hợp.”
Ông Han im lặng một giây. “Đối thủ cũ.”
“Những người ít có lý do để giúp tôi nhất, thưa giáo sư.”
Giáo sư Lim khẽ cười. Ông Han lật thêm một trang. “Câu thứ hai. Anh ghi chép cả chuyện người ta xoay nhẫn, chuyện ai nhìn đồng hồ. Tôi không tin những chi tiết kiểu đó có giá trị khoa học.”
“Tôi cũng không tin trong năm đầu.” Jungho nói. “Tôi chỉ tin sau khi đếm được hai trăm mười hai lần ông ấy xoay nhẫn trước khi nhượng bộ và không một lần xoay khi không nhượng bộ. Đó không phải trực giác, thưa giáo sư. Đó là con số.”
Phòng họp lặng một nhịp. Giáo sư Park cúi xuống bàn để giấu một nụ cười.
Câu hỏi thứ ba thì ngắn và là câu duy nhất khiến Jungho dừng lại: nếu giả thuyết của anh đúng, nó thay đổi điều gì cho người đang ngồi ở bàn đàm phán. Anh nghĩ một lúc, rồi nói, nhẹ nhàng hơn mọi câu trước: “Nó thay đổi một câu hỏi. Thay vì hỏi người kia tính toán thế nào, tôi nghĩ nên hỏi họ sợ điều gì khi phải tự mình chịu trách nhiệm. Và nếu có thể, hỏi thẳng họ, trước khi họ tự quyết thay cho cả hai bên.”
Phần cuối, hội đồng ra ngoài thảo luận mười lăm phút. Siwoo ngồi yên trong căn phòng trống mà thấy mười lăm phút kéo dài như một học kỳ. Jungho đứng nghiêm ở cuối phòng, hai tay buông thẳng, trông như một người đã xong mọi chuyện nhưng vẫn chưa dám thở. Họ chạm mắt nhau một lần, qua khoảng không giữa phòng. Siwoo nhìn thấy trong mắt anh một câu hỏi chưa kịp nói, và vì còn quy định trong phòng, anh chỉ có thể lắc đầu, rất khẽ, nghĩa là: tốt rồi, đừng lo.
Hội đồng quay lại. Giáo sư Park đọc kết quả bằng giọng trang trọng nhất mà Siwoo từng nghe từ ông: đạt loại xuất sắc, kèm đề nghị công bố. Jungho cúi đầu thật sâu, và khi ngẩng lên, anh mỉm cười, thứ nụ cười nhẹ nhõm đến mức Siwoo phải ngoảnh mặt đi chỗ khác.
Sau đó là những lời chúc, những cái bắt tay. Siwoo đứng chờ ở hành lang, định đến chúc mừng, nhưng giáo sư Han đã bước ra trước và gọi anh sang một bên, cạnh cửa sổ cuối dãy.
“Giáo sư Yoon.” Ông Han khoanh tay, giọng không thay đổi. “Khóa luận tốt. Rất tốt. Tôi nói điều đó trước.”
“Cảm ơn thầy.”
“Tôi đã xem sổ bảo vệ tòa nhà.” Ông chậm rãi rút ra một tờ giấy gấp tư từ túi áo. “Ngày mười lăm tháng Một, hai mươi hai giờ mười. Ngày tám tháng Mười Hai, hai mươi hai giờ bốn mươi. Ngày hai mươi chín tháng Mười, hai mươi ba giờ năm mươi lăm. Tất cả ghi giáo sư và sinh viên Kim ở cùng phòng nghiên cứu.”
Máu rút khỏi mặt Siwoo. “Chúng tôi đang làm việc.”
“Tôi không nói có gì sai.” Ông Han nhìn thẳng anh. “Tôi đã đọc từng trang khóa luận và không thấy chỗ nào bị ưu ái. Nhưng giáo sư là giáo sư trẻ nhất khoa, đang thử việc, và một người ở vị trí đó không có quyền để người khác có thứ để đọc. Từ giờ đến ngày hai mươi, tôi khuyên giáo sư giữ cho mọi thứ dễ nhìn. Phải rõ ràng với cả người ngoài, chứ không chỉ với mình.”
“Tôi hiểu.”
“Tốt.” Ông gật đầu, và đột nhiên giọng ông hạ xuống một nấc. “Tôi cũng từng trẻ. Đừng nghĩ tôi không biết.”
Ông bước đi, để lại Siwoo đứng một mình với khung cửa sổ và tiếng chuông báo tiết học vọng lên từ tầng dưới. Trong đầu anh, đường kẻ chì mảnh trên tờ giấy vàng bỗng hiện ra rõ nét như được ai đó tô đậm. Chỉ còn hơn ba tuần nữa, và đối với những người đang nhìn, ba tuần là đủ dài để một vết nhỏ thành một câu chuyện lớn. Còn anh, người đã đặt quy tắc, lại vừa nhận ra mình chưa bao giờ nghĩ nó có thể gây hại cho người kia.
Anh bước vào hành lang, nơi Jungho đang đứng giữa một nhóm bạn học, tay còn cầm hoa của ai đó tặng. Jungho nhìn anh, nụ cười vẫn chưa tắt hẳn.
“Chúc mừng anh,” Siwoo nói. Giọng anh bằng phẳng, trang trọng, đúng kiểu người hướng dẫn nói với người được hướng dẫn trước mặt đám đông. “Tôi sẽ gửi nhận xét cuối cùng qua email. Từ nay đến ngày tốt nghiệp, mọi trao đổi còn lại xin anh gửi qua thư. Tôi nhờ cô Sohee tham gia nếu cần họp.”
Nụ cười của Jungho chững lại. Anh nhìn Siwoo một giây, hai giây, như đang đọc điều khoản đã được sửa mà không ai báo trước.
“Vâng, thưa giáo sư,” anh nói.
Chiều thứ Tư tuần sau, lúc ba giờ, Siwoo rót trà lúa mạch ra cốc giấy, đặt lên bàn phía bên kia theo thói quen của bốn tháng qua, rồi ngồi chờ. Không ai gõ cửa. Đến bốn giờ, anh uống cạn cốc trà nguội ngắt ấy, tự nhủ đó chính là điều mình đã muốn.