Chương 13: Hàng Ghế Cuối
Phòng học nằm ở tầng ba tòa nhà phía sau, cuối dãy hành lang có mùi sơn mới. Bốn mươi mấy học viên của lớp buổi tối ngồi rải rác trong căn phòng chỉ đủ chỗ cho sáu mươi người. Một nửa trong số họ còn mặc nguyên đồng phục công ty, cốc cà phê giấy đặt cạnh sổ ghi chép, vẻ mặt của những người đã làm việc cả ngày mà vẫn dành thêm hai tiếng cho chuyện học.
Jungho đứng sau bục giảng, lòng bàn tay ướt mồ hôi. Anh từng trình bày trước những hội đồng quản trị mà một chữ ký có thể đổi hướng cả quý kinh doanh, vậy mà trước bốn mươi người đang uống cà phê này, anh vẫn thấy cổ họng khô như giấy nhám.
Siwoo ngồi ở hàng ghế cuối, cạnh cửa sổ, cuốn sổ mở sẵn trước mặt. Anh mặc sơ mi trắng, tay áo xắn đến khuỷu, trông chẳng khác gì một học viên đến muộn. Anh nhìn Jungho, rất khẽ chớp mắt một lần, và đó là toàn bộ sự cổ vũ anh cho phép mình.
“Tôi sẽ bắt đầu bằng một thất bại,” Jungho nói.
Anh kể về một thương vụ cách đây sáu năm, khi phía đối tác đưa ra mức giá đầu tiên cao hơn thực tế gần một phần ba, và cả nhóm của anh, gồm những người đã làm nghề hàng chục năm, vẫn bị kéo lệch về phía con số đó suốt ba vòng thương lượng. Anh dựng lại từng bước trên màn chiếu: ai nói gì, ai im lặng, đến thời điểm nào cả phòng bắt đầu coi con số vô lý kia là điểm xuất phát bình thường. Vài học viên ngồi thẳng lên.
Đến phút thứ bốn mươi, một người đàn ông ngồi hàng giữa giơ tay. Ông chừng bốn lăm tuổi, áo sơ mi xắn tay, trước mặt là chiếc cặp da sờn góc đặt ngay ngắn trên bàn.
“Tôi là Choi Gwangsu, làm mua hàng cho một nhà máy mười tám năm,” ông nói. “Chuyện anh kể giống hệt chuyện hằng ngày của tôi. Nhưng tôi muốn hỏi thẳng: làm lâu như tôi rồi thì còn bị neo giá không? Hay chỉ người mới mới bị?”
Jungho nhìn ông và nhớ ra rằng chính anh đã đặt đúng câu hỏi ấy, trong một lớp học khác, vào một sáng tháng Ba.
“Kinh nghiệm làm giảm hiệu ứng, chứ không loại bỏ,” anh đáp. “Và tôi có một dữ liệu muốn chia sẻ. Tôi đang làm một nghiên cứu cùng giáo sư Yoon Siwoo, người đang ngồi ở cuối phòng, về hành vi của những người đàm phán nhiều năm. Với bộ dữ liệu hiện có, người làm nghề lâu không bớt bị neo. Họ chỉ giỏi hơn trong việc tìm lý do cho con số mình đã nghe.”
Một tràng cười khẽ lan qua phòng. Choi gật đầu chậm rãi, ghi vào sổ một dòng.
“Tôi nhận ra mình đã bị neo ngay trong thương vụ tôi vừa kể,” Jungho nói tiếp. “Cảm giác không dễ chịu. Từ hôm đó, tôi viết giá của mình ra giấy trước khi bước vào phòng họp.”
Sau đó câu hỏi nổ ra liên tục. Có người hỏi về thời điểm nên đưa ra con số đầu tiên, có người hỏi cách nhận ra mình đang bị neo khi bị ép thời gian, một cô gái trẻ ngập ngừng hỏi liệu im lặng là vũ khí hay chỉ là cách trốn tránh. Jungho trả lời, đôi lúc dừng lại nói “tôi chưa chắc”, và nhận ra chính những lần ấy khiến cả phòng nghiêng người về phía anh.
Buổi học kéo dài quá giờ hai mươi phút. Không ai nhìn đồng hồ.
Khi học viên rời phòng, giáo sư Park bước vào từ cửa sau. Ông đã đứng ngoài hành lang nghe mười lăm phút cuối, cặp kính đẩy lên trán, hai tay chắp sau lưng.
“Học kỳ tới khoa thiếu người dạy môn Thực hành đàm phán, hai buổi một tuần, buổi tối,” ông nói, như đang hỏi giờ tàu chạy. “Anh có muốn thử không?”
Jungho nhìn về cuối phòng theo phản xạ. Siwoo đang xếp sổ vào túi, không ngẩng lên, nhưng anh gật đầu một nhịp rất nhỏ.
“Tôi muốn,” anh nói, và nghe giọng mình lạ lẫm vì độ chắc chắn của nó.
Mười giờ đêm, họ ngồi trong văn phòng cuối hành lang khi cả tầng đã tắt đèn. Siwoo gõ báo cáo cuối kỳ. Jungho ngồi đối diện, bút đỏ trong tay, đang rà lại chương hai của khóa luận, hai khuỷu tay chống lên bàn, vẫn chưa hết phấn khích.
“Tôi không ngờ mình thích đến vậy,” anh nói. “Lúc ông Choi hỏi, tôi thấy… như thể cả mười năm làm việc của tôi bỗng có chỗ để đặt xuống. Tôi chưa từng nghĩ kể lại cho người khác lại làm mình hiểu rõ hơn chính chuyện ấy.”
“Giáo viên nào cũng bị cái bẫy đó.” Siwoo không ngẩng khỏi màn hình, nhưng khóe môi anh cong lên. “Cứ tưởng mình đang dạy, hóa ra mình đang học. Đến giờ tôi vẫn chưa quen.”
“Giáo sư Park nói thật chứ? Tôi hợp với chỗ này à?”
“Thầy Park không khen ai bao giờ. Việc thầy đứng ngoài cửa mười lăm phút đã là lời khen dài nhất tôi thấy trong chín năm.”
Anh cười. Có tiếng gõ cửa nhẹ, rồi ông bảo vệ tòa nhà ló đầu vào, đèn pin trong tay, cuốn sổ bìa cứng dưới nách.
“Giáo sư Yoon còn ở lại ạ? Tôi phải ghi sổ giờ về. Cậu sinh viên này cũng vậy.”
“Chúng tôi sắp về rồi, bác Oh,” Siwoo đáp.
Ông bảo vệ ghi vài dòng, gật đầu, rồi đi. Jungho thấy có gì đó lướt qua ánh mắt Siwoo rất nhanh, như bóng chim bay qua cửa sổ.
Điện thoại của Siwoo đặt úp trên mép bàn bỗng rung lên, màn hình sáng, xoay nhẹ một góc. Dòng xem trước của thư hiện rõ ngay trong tầm mắt Jungho, bằng tiếng Anh: “Dear Professor Yoon, following up on our invitation to lead the field negotiation group in Zurich. We would be grateful to hear your decision before 28 February…”
Siwoo với tay chụp lấy điện thoại, nhanh hơn mức cần thiết.
Bút đỏ của Jungho dừng giữa trang giấy.
“Thư công việc,” Siwoo nói. “Chuyện bình thường, chưa có gì chắc.”
“Vâng.”
Anh không hỏi thêm. Anh cúi xuống khóa luận, khoanh nốt lỗi đang dang dở, lật sang trang kế. Chỉ có điều nét bút bây giờ đi chậm hơn, và dòng anh viết bên lề nhạt hẳn đi.
“Khuya rồi,” anh nói sau một lúc, gom giấy vào cặp. “Tôi về trước. Giáo sư còn báo cáo.”
“Để tôi đi cùng…”
“Không cần. Giáo sư cứ làm.”
Siwoo ngẩng lên. Anh định nói rằng anh chưa quyết định gì, rằng anh không muốn đặt lên vai Jungho một câu hỏi mà bản thân còn chưa biết trả lời. Nhưng Jungho đã cúi đầu rất thấp, kéo khóa cặp, và những lời ấy, nghe qua, giống lời bào chữa trước khi anh kịp mở miệng.
“Ngủ ngon,” Jungho nói ở ngưỡng cửa.
“Anh cũng vậy.”
Ở hành lang, đèn đã tắt gần hết. Ông bảo vệ đứng cuối dãy, ghi gì đó vào cuốn sổ bìa cứng dưới ánh đèn pin, rồi gật đầu chào anh. Jungho đáp lại và bước xuống cầu thang, nhưng ở chiếu nghỉ anh dừng một lúc, quay nhìn khe sáng dưới cánh cửa phòng cuối hành lang. Lúc nãy, khi gom giấy, anh đã liếc thấy tờ giấy vàng ghi ngày hai mươi tháng Hai với đường chì mảnh nằm ở mép màn hình. Đêm nay, lần đầu tiên, anh nhìn nó như một thứ có thể bị xóa đi bất cứ lúc nào.