ĐĐọc Truyện
Hoa Tiêu Mất Trí Nhớ

Chương 15: Bảng Phụ Khoang Máy

Marta mang khay bánh đầu tiên của ca đêm vào phòng ăn lúc một giờ bốn mươi, và đặt nó ngay trước mặt Ivo Brandt, người vừa ngồi xuống với cốc sữa nóng như mọi đêm. Bà không nói gì về giờ giấc. Bà bóc lớp vải phủ, để hơi bơ và quế bốc lên, rồi bắt đầu kể một câu chuyện dài về hai mươi năm làm bếp trên tàu hàng, về một mẻ bánh cháy suýt thành vụ án mạng, bằng cái giọng đều đều của người biết rằng không có gì giữ chân một người tử tế hơn một người già nói chuyện.

Brandt, anh nghe kể sau này, đã ăn hai cái bánh và mất hai mươi phút để nhận ra mình không còn nhớ vì sao mình ngồi đó.

Trong khi ấy, ở khoang máy, tiếng ù của ba cuộn vẫn đều. Joss ngồi xổm trước chiếc hộp xám nhấp nháy đèn xanh trên vách, hai tay cầm tua vít, mặt trắng bệch dưới ánh đèn. Anh đứng cách cậu ba bước, Lyra bên cạnh anh, Marcos đứng chặn lối vào, hai tay buông thõng.

“Hộp này ghi âm cả khoang, đúng không?” anh hỏi khẽ.

“Dạ.” Cậu thợ máy nuốt khan. “Nó nối thẳng về buồng ông Brandt. Em có thể đặt nó vào chế độ bảo trì. Nó sẽ ngừng ghi trong mười phút, và để lại một dòng ghi chú trong nhật ký kỹ thuật. Ông ấy sẽ thấy dòng đó.”

“Bao lâu nữa ông ta thấy?”

“Ngay khi ông ấy kiểm tra. Có thể sáng mai. Có thể mười phút nữa.”

Anh nhìn cậu. “Cậu làm đi.”

Cậu thanh niên gật, hít một hơi thật sâu, rồi vặn con ốc đầu tiên.

Đèn xanh tắt. Khoang máy bỗng trở nên khác, không phải im lặng, mà là một sự im lặng không có ai nghe. Marcos nhấc bản lề của một tấm vách kim loại ở cuối khoang, để lộ một bảng điều khiển nhỏ phủ lớp sơn xám cũ kỹ, trên đó chỉ có sáu cần gạt, hai đồng hồ kim, và một ô khóa nhỏ màu vàng. Không màn hình, không bàn phím lớn. Chỉ có hai khe cắm và một hàng nút bấm.

“Bảng phụ,” Marcos nói. “Luật bắt mỗi con tàu phải có. Tôi lau nó hằng tháng suốt tám năm và chưa một lần dùng.”

Lyra lấy cây bút chì, viết lên mặt bảng một chuỗi mười hai ký tự, chữ và số, nét thẳng như kẻ thước. Cô không đọc to nó ra. Luật bắt hai người cùng nhập mã, để không ai có thể một mình giao con tàu cho kẻ khác. Anh đọc chuỗi ký tự cô viết và gõ từng ký tự lên hàng nút, rồi đặt ngón tay lên khe xác nhận thứ nhất. Cô đặt ngón tay lên khe thứ hai. Họ nhìn nhau. Cô gật một cái.

Họ nhấn cùng lúc.

Đèn vàng nháy ba lần. Có tiếng tách rất nhỏ từ sau vách, rồi một dòng chữ đỏ rơi xuống trên đồng hồ kim đầu tiên: KHÓA KỸ THUẬT CHỦ TÀU: BỎ QUA. ĐIỀU KHIỂN PHỤ: BẬT.

Cả khoang như thở ra.

“Năm tháng,” Marcos lẩm bẩm. “Ông già đó để cái này nằm đây năm tháng chờ cậu.”

Anh đặt tay lên cần gạt đầu tiên. Nó nặng, lạnh, và có cảm giác kim loại mà các ngón tay anh nhận ra ngay lập tức, thứ cảm giác của một người đã lái những con tàu trước khi có máy tính. “Lyra, tôi cần số liệu từng nhịp. Không có lõi, tôi chỉ có tay và cô.”

“Anh có.” Cô ghi nhanh vào sổ. “Phanh đã hoàn tất. Hướng về Karan từ vị trí hiện tại, lệch ba độ so với đường cũ vì hai ngày nằm yên. Đốt thuận mười phần trăm trên mức dự tính để bù thời gian mất.”

“Cuộn số hai chịu nổi không?” anh hỏi Marcos.

Ông già nhìn đồng hồ nhiệt, rồi nhìn anh. “Chịu. Đừng làm tôi hối hận.”

Anh kéo cần gạt thứ nhất. Dọc thân tàu, rất xa, sàn bắt đầu rung. Tiếng ù của ba cuộn trầm xuống một quãng, rồi tiếng động cơ đẩy chính vang lên như một cái thở dài mà con tàu đã nín lâu. Kim đồng hồ rục rịch nhích khỏi số không.

Cánh cửa khoang máy bật mở.

Ivo Brandt đứng ở ngưỡng, áo ngủ lụa xám lệch một bên vai, tóc tai không chỉn chu như mọi khi. Ông ta thở hơi gấp, chắc vừa chạy từ phòng ăn xuống. Phía sau lưng ông ta, Darian đang đứng, một tay đặt nhẹ lên cánh cửa như thể đã đứng đó từ lâu.

“Dừng lại,” Brandt nói. Lần đầu tiên giọng ông ta không êm. “Thuyền trưởng. Anh đang vi phạm lệnh khóa kỹ thuật của chủ tàu. Đây là hành vi can thiệp trái phép vào tài sản hãng.”

“Điều mười bốn.” Anh không rời tay khỏi cần gạt. “Quyền chỉ huy thuộc về thuyền trưởng cho đến khi có đủ ba điều kiện. Ông chỉ có một. Tôi vẫn là thuyền trưởng của con tàu này, và tôi đang thi hành quyền đó.”

“Tôi gọi Manila.”

“Xin cứ gọi.”

Brandt nhìn quanh khoang. Mắt ông ta lướt qua Marcos, qua Lyra, qua tấm vách mở, và dừng lại ở chiếc hộp xám tắt đèn. Rồi ông ta nhìn Joss.

“Joss,” ông ta nói, rất nhẹ. “Ra đây.”

Cậu thợ máy đứng lên. Hai tay cậu còn cầm tua vít, run đến mức nghe thấy tiếng kim loại lách cách. Cậu bước một bước, rồi dừng lại. Rồi cậu lùi về, đứng sát vào cạnh anh.

“Em ở lại,” Joss nói.

Có một khoảnh khắc ngắn Brandt không nói gì. Gương mặt hiền hậu của ông ta lần đầu tiên để lộ thứ gì đó phía sau: không phải giận dữ, mà một sự tính toán lạnh lẽo, như người nhìn một quân cờ vừa tự bước sang ô khác.

“Cậu hiểu cậu đang vứt bỏ điều gì không?” ông ta hỏi. “Khoản vay của em gái cậu. Tôi có thể giữ nó, hoặc tôi có thể để nó lăn như một quả cầu tuyết.”

“Em hiểu.” Giọng Joss run nhưng rõ. “Em hiểu từ lâu rồi. Em chỉ không dám.”

Anh bước một bước, đứng chắn giữa cậu và người đàn ông mặc áo lụa. “Ông Brandt. Căn cứ điều hai mươi mốt, thuyền trưởng có quyền cách ly người cản trở an toàn hành trình. Từ giờ cho đến khi tàu cập trạm Karan, ông ở lại buồng số hai. Phó thuyền trưởng sẽ gác cửa, và bà Marta sẽ mang cơm. Ông có thể báo cáo bất cứ điều gì ông muốn.”

Brandt cười. Tiếng cười ngắn, khô, không có chút vui nào. “Anh nghĩ một cái buồng khóa giữ được hãng sao? Osprey đã nhận tín hiệu của tôi ba ngày trước. Họ sẽ tới trước các anh.” Ông ta quay đi, bước ra hành lang, và Darian tránh sang bên để ông ta đi qua. “Anh sẽ hối hận, thuyền trưởng. Nhưng anh sẽ không nhớ là đã hối hận.”

Cánh cửa khoang máy khép lại. Tiếng bước chân hai người đàn ông xa dần.

Anh đứng đó một lúc, tay vẫn nắm cần gạt lạnh. Dưới chân anh, con tàu rung đều, nhịp rung của một sinh vật vừa được thả xích.

“Thuyền trưởng,” Joss nói, giọng nhỏ. “Em vừa mất cả khoản vay.”

“Chúng ta sẽ lo cho em gái cậu.” Anh nhìn cậu. Anh không biết bằng cách nào, nhưng anh đã nói ra như một lời hứa mà người khác đã nói trước anh từ lâu. “Việc đó tôi hứa. Bây giờ lên buồng lái. Chúng ta còn bảy ngày để làm cho nó đáng giá.”

Trên đồng hồ khoang máy, kim vận tốc nhích sang vạch đầu tiên, rồi vạch thứ hai. Con tàu đang về hướng ngọn đèn.