ĐĐọc Truyện
Hoa Tiêu Mất Trí Nhớ

Chương 13: Chữ Ký Cũ

Brandt không đợi đến bữa tối. Ông ta tìm anh vào lúc hai giờ chiều, khi anh đang đứng một mình trong vòm quan sát trên thân tàu, nhìn đốm sáng nhợt của Karan qua lớp kính dày. Ông ta gõ cửa bằng hai đốt ngón tay, đúng như một vị khách lịch sự.

“Tôi xin năm phút, không phải với tư cách giám sát viên mà với tư cách một người cùng chiếc thuyền.”

Anh không đáp. Ông ta vẫn bước vào, khép cửa, đặt lên bệ cửa sổ một tờ giấy đã ép phẳng trong túi nhựa trong suốt. Một bản in từ hồ sơ hãng, chữ đen sắc, góc phải có con dấu đỏ của văn phòng Manila.

BIÊN NHẬN TIẾP NHẬN PHỤ TÙNG MỚI. K-3302. K-4471. K-5120. Ngày nhận: tám tháng trước. Cuối trang, trên đường kẻ chữ ký, một nét bút xanh, nét chữ A mở đầu bằng một đường sổ dài, chữ N có chân hơi cong.

Hoa tiêu trưởng N. Petrov.

Anh nhìn nó trong im lặng.

“Chữ của anh,” Brandt nói nhẹ nhàng. “Còn mới hơn nhiều so với mực trong cuốn sổ anh đang giấu trong áo.” Ông ta không đợi anh phản ứng. “Tôi không muốn đối đầu, thuyền trưởng. Tôi muốn giúp anh thấy bức tranh toàn cảnh. Anh đã ký xác nhận ba cuộn này là mới. Albatross mất tích bảy tháng trước, sau khi chính những cuộn như thế được lắp lên. Nếu có ai đó mang cuốn sổ của anh tới Ủy ban, họ sẽ lật lại hồ sơ. Và họ sẽ đọc thấy tên ai nằm dưới chữ ‘mới’?”

“Ông biết chúng không mới.”

“Tôi biết giấy tờ.” Brandt mỉm cười. “Tôi không chạm tay vào kim loại. Nhưng tôi biết chữ ký nào đứng ở đâu, và ai sẽ chịu trách nhiệm khi một điều gì đó trở nên khó coi.” Ông ta chỉ một ngón tay thon vào tờ biên nhận. “Thứ này sẽ trở thành bằng chứng của anh, chứ không phải của hãng.”

Cổ họng anh khô lại. Anh nhìn nét chữ run nhẹ mà anh nhận ra là mình, và trong đầu bắt đầu có một tiếng ù, giống tiếng ù của ba cuộn dưới sàn khoang máy.

“Ông Park rời tàu vì sức khỏe,” Brandt nói tiếp, giọng bình thản như đọc thực đơn. “Hãng đã giúp ông ấy hoàn thiện hồ sơ cho đúng quy cách. Dòng nhật ký cuối cùng của ông ấy hơi ngắn, chúng tôi đã viết lại cho trang trọng.” Ông ta nghiêng đầu. “Đó là cách chúng ta bảo vệ những người mình quý, thuyền trưởng. Bằng giấy tờ.”

Anh nhớ mục nhật ký không có ba chữ kết. Nhớ cái cách câu văn cứng như văn bản pháp chế. Vậy ra là thế: bàn tay viết nó chưa bao giờ là Park.

“Điều kiện của ông,” anh nói.

“Rất đơn giản. Anh ký chứng nhận mới, anh giao cuốn sổ, và hãng sẽ quên chữ ký cũ.” Brandt thở ra. “Anh sẽ có một khoản hưu trí đàng hoàng, một căn hộ ở Silverton, và không ai hỏi anh trên giấy tờ nào đã ghi tên anh. Tôi sẽ coi đây là buổi nói chuyện kín giữa hai người.”

Ông ta để lại tờ biên nhận trên bệ cửa, chỉnh lại cổ tay áo, và bước ra mà không quay đầu.

Anh vẫn đứng đó khi đèn hành lang đổi sang sắc chiều. Karan vẫn chớp nhỏ ngoài cửa sổ như một hạt bụi.

Đến bốn giờ, cửa vòm quan sát mở lần nữa. Lyra không gõ. Cô vào, khép cửa, rồi đứng yên nhìn tờ giấy trong túi nhựa và nhìn anh. Cô không hỏi gì.

“Tôi đã ký,” anh nói. “Tôi là người đã xác nhận những cuộn kia là mới. Nếu Albatross mất vì chúng thì tôi có tội.”

“Anh nghĩ vậy từ hồi nào?”

“Hai tiếng trước.” Anh cười, nhỏ và cay. “Và từ đó đến giờ tôi chưa nghĩ được chuyện gì khác.”

Lyra mở cuốn sổ bọc da, cuốn mà hôm qua anh đã đưa cho cô cầm. Cô không lật tới đoạn anh từng đọc. Cô lật tới một trang trong phần Silverton, dòng K-3302, rồi lật ngược trang giấy, nhẹ nhàng, nghiêng nó ra phía ánh đèn.

“Anh quên,” cô nói. “Anh chưa đọc mặt sau.”

Anh nhìn. Ở mặt sau của trang, ngay chỗ không ai để ý, có vài dòng viết bằng bút chì rất mờ, nét chữ chắc chắn nhưng nhỏ đến mức phải cúi xuống mới thấy.

“Anh viết bằng chì vì mực sẽ thấm xuyên. Anh nói vậy với tôi. Anh không muốn mặt trước nhòe.”

Anh đọc, chậm: “Silverton. Ký nhận ba cuộn theo lệnh thuyền trưởng. Ký là để họ không nghi. Số khắc đã ghi, dấu cũ đã thấy, bản sao biên nhận giữ trong sổ. Thuyền trưởng nói: một chữ ký của người biết nó giả đáng giá hơn một chữ ký của người tưởng nó thật. Ghi lại. Đừng ngại bị nhìn thấy khi ký.”

Dòng cuối là chữ viết khác, nét nghiêng, thanh hơn. Callum Park đã tự viết thêm vào sổ của người học trò: “Ta chịu trách nhiệm. – C.P.”

Anh nhìn nét chữ đó rất lâu.

Và nó đến, không phải như một hình ảnh, mà như một mùi, một nhiệt độ. Hơi ẩm nặng của khu bốc hàng ở Silverton, mùi dầu và nước biển nhân tạo từ bể làm mát, tiếng búa gõ đâu đó trên thân một con tàu lạ. Anh đứng ở quầy tiếp nhận, tờ biên nhận trải ra mặt quầy, cây bút đã mở nắp trong tay. Phía sau anh, một bàn tay đặt lên vai. Nặng, ấm, ngón dài, và trên ngón nhẫn có một vòng bạc.

“Ký đi, Nikolai,” giọng nói ấy thấp, chậm, với một chút khàn của người đã nói quá nhiều năm với những cái loa. “Rồi ghi lại. Họ chỉ cần anh làm một việc. Để họ tưởng anh làm. Phần còn lại là việc của chúng ta.”

Anh ký. Tay anh không run. Anh đã tin người đứng sau lưng mình hơn cả sự chắc chắn của chính tay mình.

Rồi hình ảnh tan đi, và anh quay lại vòm quan sát, hai bàn tay ướt mồ hôi nắm vào lan can, và Lyra đang đỡ khuỷu tay anh.

“Anh ổn không?”

“Tôi nhớ bàn tay ông ấy.” Giọng anh khàn đi. “Nhớ ông đứng sau lưng tôi. Nhớ ông nói… tôi ký, và ông chịu trách nhiệm.”

Cô không nói gì. Cô chỉ nắm khuỷu tay anh, rất chặt, thêm một lúc.

Tờ biên nhận trong túi nhựa vẫn nằm trên bệ cửa. Nét chữ xanh của anh trên đó không còn trông như một bản án nữa. Nó trông như một điều ông Park đã dự liệu từ tám tháng trước, một cái bẫy mà Brandt tưởng là của mình, nhưng đã nằm trong sổ sách của kẻ khác từ lâu.

“Anh còn đủ thời gian cho một lần thử,” Lyra khẽ nói. “Nếu anh nhớ ra mật mã.”

Anh thò tay vào túi áo, nắm lấy chiếc la bàn bạc. Trong ký ức lúc nãy, bàn tay ấy đã đặt trên vai anh trước khi nó đặt chiếc la bàn vào lòng tay. Có một câu nữa, một câu mà ông nói rất chậm, và anh gần như nghe được từng âm tiết của nó, nhưng khi anh với tới thì nó lại trượt xuống, như con cá lướt qua dưới mặt nước.

“Cho tôi đến đêm,” anh nói.