Chương 11: Hai Nửa Bằng Chứng
Căn phòng duy nhất trên Vela mà micro của hãng không chạm tới là buồng chụp chiếu của Elena. Cô giải thích điều đó với anh bằng ba câu, đứng chặn cửa phòng y tế vào lúc mười giờ sáng, với một vẻ mặt giống hệt khi cô nói về liều thuốc. Buồng chụp bọc chì dày ba đốt ngón tay, vì máy quét ở đây nặng đến mức phải che chắn cho cả tàu. Không sóng nào lọt vào, và không sóng nào lọt ra.
“Tôi sẽ mở máy quét khớp cho cả tiếng đồng hồ,” cô nói. “Ai hỏi thì anh và Lyra đang kiểm tra lại vết thương ở sườn. Tôi sẽ ngồi ngoài cửa.”
“Cô đã biết cô hoa tiêu sẽ đến?”
“Lyra gõ cửa tôi lúc năm giờ sáng.” Elena nhìn xuống bàn tay mình. “Tôi chỉ mong đây là lần cuối tôi cần giấu một thứ gì đó.”
Bên trong, ánh đèn trắng rọi xuống chiếc giường quét hẹp, mùi kim loại lạnh và mùi chất tẩy. Lyra đã đứng đó, lưng tựa vào vách chì, cuốn sổ giấy nằm trong hai tay như một đứa trẻ. Cô nhìn anh bước vào, nhìn cách anh đóng cánh cửa, và chờ.
Anh đã nghĩ suốt đêm về việc này. Cô đã nói với anh một điều có thể kiểm tra, và anh đã kiểm tra: một gói tin gửi đi lúc hai giờ mười một phút, từ một chiếc rơ-le ở khoang hàng, bởi một cậu thanh niên hai mươi tuổi. Cô không nói dối. Một người không nói dối lúc dễ nhất có thể sẽ không nói dối lúc khó nhất, và anh quyết định rằng đó là bằng chứng đủ để đánh cược.
Anh rút cuốn sổ bọc da ra khỏi lớp áo và đặt lên giường quét, giữa hai người.
“Đây là của tôi.”
Lyra không đưa tay ra ngay. Mắt cô dừng ở cuốn sổ, mạch ở cổ cô đập thấy rõ. Sau một lúc, cô mở cuốn sổ giấy của mình ra, đặt nó cạnh cuốn kia, bìa chạm bìa.
“Của tôi.”
Cô mở trang đầu. Nét chữ nhỏ, đều, thẳng như kẻ thước. Phần lớn là bảng số: ngày, tên tàu, giờ nước, khối lượng. Anh nhận ra ngay cái nhịp của một người đo cân nặng của mọi thứ để chắc chắn rằng nó không nói dối.
“Tôi đứng ở cầu bốc hàng của Silverton mỗi lần Vela cập bến,” cô nói, giọng nhỏ nhưng rõ. “Tàu nào của hãng cũng vậy, trước khi rời bến, tải trọng của nó được ghi trên bảng. Tôi chép lại. Sau đó chép tải trọng thật mà radar bến đo được khi nó tách khỏi cầu. Hai con số lẽ ra phải bằng nhau.” Cô lật tới một trang đánh dấu bằng góc giấy gấp. “Ngày chín. Albatross. Tải trọng khai: một trăm mười hai. Tải trọng đo: một trăm mười chín. Chênh gần sáu phần trăm. Đêm hôm trước, một tàu đưa hàng nhỏ cập bến số chín, không có tên trong lịch, bốc lên mấy thùng không dán nhãn. Hôm sau tôi theo dõi tín hiệu của Albatross đến điểm hẹn ngoài trạm. Nó giảm tốc, và một con tàu buôn nhỏ không đăng ký ghép vào cạnh nó trong chín phút, rồi tách ra. Albatross rời điểm hẹn nhẹ hơn lúc đến.”
Anh đặt ngón tay vào trang sổ của mình. Nét chữ nghiêng, vội: “Ngày chín. Albatross, bến số chín. Cuộn số một dưới đèn cực tím lộ số cũ. Dấu khắc phụ giống Vela.”
Lyra đặt ngón tay mình lên dòng của cô.
Hai ngón tay chạm nhau trên mặt giấy.
“Khớp,” cô nói khẽ.
“Từng hàng một,” anh nói.
Họ lần lượt đọc hết các ngày đánh dấu. Ngày mười bốn, ngày hai mươi mốt, ngày hai mươi chín. Tên tàu thay đổi, nhưng kiểu thức thì không: những thùng không nhãn tới vào ban đêm, cuộn mới nhập về từ nhà máy chưa bao giờ đến tận tàu, và cuộn lắp lên tàu có lớp số cũ nằm dưới. Hãng Meridian đặt cuộn mới bằng giấy tờ, bán chúng ra ngoài với giá của hàng mới, và lắp vào tàu của chính mình những cuộn đã qua sử dụng được mài và khắc lại số. Mỗi chiếc tàu trong đội bay trên một thứ kim loại đã mỏi từ một đời khác.
“Heron,” anh nói.
“Heron.” Giọng Lyra không thay đổi, nhưng cô đang nhìn chằm chằm vào một dòng ghi chú bên lề trong sổ của anh. “Sổ của anh bắt đầu sau khi tàu của anh tôi mất. Nhưng anh ghi mọi số cũ bằng một tiền tố, chữ H. Anh có biết nó là gì không?”
Anh đọc dòng chữ chì mờ: “H: lô tái chế của xưởng Halden. Park tra hồ sơ: Heron cũng nhận cuộn từ lô này, một tháng trước khi mất tích.”
“Cùng một lô.” Anh nhìn cô. “K-4471 trên cuộn số hai của chúng ta, bên dưới là H-0932. Cùng xưởng, cùng cách mài, cùng kiểu khắc đè. Chúng ta đang bay trên thứ đã giết anh cô.”
Lyra nhắm mắt trong một nhịp thở. Khi mở ra, cô hỏi, rất bình tĩnh: “Anh vừa nói chúng ta.”
“Phải.”
Cô gật, một cái gật rất nhỏ, như một người vừa đặt xuống thứ nặng nhất mà cô đã mang suốt một năm.
Anh khép hai cuốn sổ lại, cạnh nhau. “Vẫn thiếu một thứ. Những gì chúng ta có chứng minh được việc thay số, việc bán lậu. Nhưng không chứng minh được vì sao Albatross mất tích. Hãng sẽ nói tai nạn.”
“Cần một bằng chứng về lúc nó mất.” Cô gập cuốn sổ của mình lại. “Lúc Albatross vào khe Karan, chỉ có một thứ nằm ở đó ghi lại mọi tàu đi qua. Ngọn đèn hiệu. Nó ghi tín hiệu của từng con tàu khi vào khe, kể cả lời cảnh báo của cuộn khi nó quá nhiệt. Bản ghi của đèn nằm trong bộ nhớ cũ mà hãng đã quên. Ông Park ở lại đó để giữ nó.”
“Vì thế ông ấy ‘nghỉ vì sức khỏe’ ở Karan.”
“Vì thế anh chọn quay về Karan.” Cô nhìn thẳng. “Anh đã lên kế hoạch này từ năm tháng trước. Ủy ban An toàn Hành trình sẽ họp ở trạm Karan vào ngày thứ bốn mươi kể từ lúc tàu rời trạm. Bà Han, chủ tịch Ủy ban, đã hứa tới. Chúng ta phải có mặt trước khi bà ấy đi, cùng với hai cuốn sổ này và với thứ nằm trong chính vỏ cuộn của Vela.”
Anh nhớ lại cảm giác lạ khi Lyra nói mười ngày. Hạn chót đã có tên.
“Hôm nay là ngày hai mươi sáu,” anh nói.
“Chúng ta còn mười bốn ngày.”
Anh nghĩ về cậu thợ máy và về những dòng tin sắp được gửi đi. “Tôi cần nói với cô một điều. Người gửi tin lúc hai giờ mười một là Joss.”
Lyra không nói gì suốt bốn giây. Rồi cô đóng chặt mắt, đưa mu tay lên trán. “Thằng bé hay ngủ gục trên bàn tính. Tôi từng chia bánh cho nó.” Cô thở ra, dài. “Anh định làm gì?”
“Dùng nó.” Anh kể về em gái cậu, về khoản vay, về những con ốc nới lỏng. “Tôi bảo nó viết rằng chúng ta chỉ quay đầu để thay cuộn.”
“Anh tin nó?”
“Tôi không biết. Tôi tin một đứa trẻ hai mươi tuổi đã khóc vì nghĩ mình suýt giết cả tàu.” Anh dừng. “Hơn là tin ông Brandt.”
Cô nhìn anh rất lâu, rồi gật. Ánh mắt cô trượt xuống túi áo anh, nơi có một đường cộm tròn nhỏ.
“Chiếc la bàn anh giữ,” cô nói, “ông Park đặt vào tay anh ngày ông rời tàu. Ông bảo anh sẽ hiểu khi cần. Anh chưa bao giờ nói cho tôi biết ông nói gì.”
Anh rút nó ra khỏi túi áo, lật mặt sau lên dưới ánh đèn trắng. Đi đúng hướng. – C.P.
Bên ngoài cửa chì, tiếng máy quét vẫn ù đều như một con ong không chịu ngủ.