Chương 14: Mười Bảy Cái Ghế
Kho thóc của ông Lowe, người bán lúa sát vách nhà thuốc, trống không vào mùa này. Ông cho mượn với một điều kiện: đừng làm đổ gì xuống sàn gỗ mới đánh bóng. Elara đã hứa, và sáng hôm ấy cô đứng giữa gian kho rộng, nhìn mười bảy cái ghế, mười bảy cái bát, mười bảy bếp than nhỏ bày thành hàng như lớp học của một trường chưa có tên.
Người thầy thuốc đầu tiên đến từ lúc trời chưa sáng. Đó là một thanh niên làng Cray, vác cả tấm chăn theo vì sợ phải ngủ ngoài đường. Rồi những người khác nối đuôi: bà đỡ có đôi mắt mờ, ông thợ rèn kiêm thầy thuốc xương, một phụ nữ góa mang theo bốn đứa con vì không ai trông, hai anh em sinh đôi chạy chợ thuốc dạo, và bà Odile ở làng Harrow, người đi trước tiên phong, giờ đến đứng cuối phòng như chủ nhà, nhắc từng người đặt nón ở đâu, bỏ giày ở đâu.
Mười bảy người. Hầu như không ai đọc được chữ.
Elara bắt đầu bằng cách cho mỗi người một cái bát và một muỗng gỗ, rồi nhờ họ làm điều mà họ đã làm cả đời: nếm. Marta chia họ thành những cặp. Finn đi giữa hàng ghế, đong bột, đo nước. Cô dạy họ mẫu thứ nhất, loại giảm đau cơ bản, theo đúng quy trình hình vẽ: bát có ba vạch, ba hạt đậu cho một lượng bột, chiếc nôi với số mười một.
Ngay từ bước thứ ba đã có chuyện. Một người đàn ông ngồi ở hàng cuối, tóc bạc, râu bạc, vai rộng như vai người từng khiêng đá, không chạm vào bát. Ông khoanh tay và nhìn Elara bằng đôi mắt không mấy thiện cảm.
“Tôi là Bram, thầy thuốc làng Cray hơn ba mươi năm,” ông nói. Giọng ông không to nhưng cả phòng nín lặng. “Tôi nghe người ta bảo thuốc này rẻ gần một nửa. Thuốc rẻ là thuốc dở. Tôi đã thấy mười người bán thứ này thứ kia, và chưa ai bán rẻ mà thật.”
Elara đặt cái muôi xuống. Cô nghe thấy tiếng quạt trần cọt kẹt trên mái, tiếng trẻ con nhà bà góa nhóp nhép nhai bánh.
Cô có thể tranh luận. Cô đã có sẵn trong đầu năm bảng so sánh, ba nghiên cứu cô đọc ở Học viện, và một câu trả lời bóng bẩy có thể làm cả gian phòng gật gù. Nhưng cô nhớ bà Mireille đứng ở cửa nhà thuốc ngày nọ, và nhớ điều bà từng nói: người tin lời bạn không phải vì bạn nói hay, mà vì bạn nói đúng cả những điều bạn không muốn nói.
“Ông Bram nói đúng một nửa,” cô nói.
Ông nhướng mày.
“Thuốc này yếu hơn thuốc pháp sư kích hoạt khoảng ba mươi phần trăm. Tôi đã đo, tôi viết ra giấy được, và nếu ông muốn, tôi đo lại ngay trước mặt ông.” Cô lấy một tờ giấy trong túi tạp dề, trải lên bàn. “Với người đau mạn tính như đau xương, đau lưng, đau đầu gối, uống đều đặn với liều đúng thì ba mươi phần trăm ấy bù được. Với người đau cấp, chảy máu, gãy xương, sốt cao, thuốc này không đủ. Trường hợp ấy ông không được dùng nó thay cho thầy thuốc thành phố hoặc pháp sư. Tôi sẽ viết điều đó thành một hình lớn nhất trên mọi tờ hướng dẫn.”
Cả gian kho im lặng. Một người nào đó ở phía sau khẽ huýt gió.
Ông Bram nhìn cô hồi lâu. Rồi ông buông tay xuống, từ từ, như người cởi một chiếc áo giáp cũ.
“Ba mươi năm,” ông lẩm bẩm. “Tôi nghe người ta bán thuốc ba mươi năm, chưa có ai nói thuốc mình yếu.”
“Vì nói thế thì khó bán.”
“Phải.” Ông kéo chiếc ghế sát lại, cầm cái bát. “Vậy thì cô chỉ tôi cách làm cho nó đỡ yếu đi một chút xem nào.”
Từ đó trở đi buổi học trôi nhanh hơn Elara tưởng. Cô và Marta chia các cặp thành hai nhóm. Người học bằng mắt đứng cạnh Marta, nhìn bà làm đi làm lại cho đến khi thuộc. Người học bằng tay ngồi cùng Finn, tự làm hỏng, tự sửa. Đến giờ trưa, Elara đưa ra quy tắc mà cô vừa viết vào sổ cách đây vài tuần: hai người đọc cân. Cặp nào cũng phải đọc to số, và người kia nhắc lại trước khi đổ vào bát.
Bà Odile bắt tay làm quen với quy tắc ngay. Ông Bram thì cau mày một lúc, rồi quay sang cậu thanh niên làng Cray ngồi cạnh và nói một câu: “Này, đọc lại cho tôi nghe.”
Một lúc sau, hai anh em sinh đôi nhờ Elara giải thích hình vẽ mặt trời mọc. Họ nói người dân quê không đếm giờ. Họ đếm bữa cơm. Mặt trời mọc là bữa sáng, mặt trời đứng bóng là bữa trưa, ngọn đèn dầu là bữa tối. Muốn người ta nhớ đúng lúc uống, đừng vẽ đồng hồ. Elara ghi chú, rồi xóa hết hình đồng hồ cát trên bản vẽ cũ và vẽ lại, không cần ai bảo.
Buổi chiều, trước khi ra về, cô phát cho mỗi người một xấp phiếu giấy dày, vẽ sẵn hàng ô vuông. Mỗi lần dùng cho một người bệnh, họ chấm một nét vào ô. Ở dòng dưới là ba khuôn mặt nhỏ: một mặt cười, một mặt bình thường, một mặt nhăn. Người nào không viết được thì chấm mực lên ô, người nào viết được thì viết tên làng ở đầu phiếu.
“Cuối mỗi tháng, gửi phiếu này về cho nhà thuốc bằng xe chợ,” cô nói. “Chúng tôi cần biết thuốc đang giúp được người nào và hại người nào, để sửa trước khi nó thành chuyện lớn.”
“Nếu ai đó dùng thuốc rồi chết?” bà đỡ mắt mờ hỏi.
Cả phòng nín thở.
“Thì viết hay vẽ, bà gửi về ngay, đừng đợi cuối tháng,” Elara nói. “Tôi sẽ đến tận làng xem.”
Tối đó, sau khi gian kho vắng, Elara đứng một mình quét những hạt thuốc vãi dưới chân ghế, cẩn thận để không làm bẩn sàn gỗ của ông Lowe. Trên bàn đầu phòng nằm cuộn giấy dài, nơi mười bảy người lần lượt ghi tên hoặc điểm chỉ. Có tên viết nắn nót bằng nét chữ học vội, có tên chỉ là một dấu vân ngón tay lem mực xanh, có hai chiếc dấu nhỏ xíu của đứa con nhà bà góa điểm thêm vào cạnh dấu mẹ.
Mười bảy hàng. Mười bảy cái tên của mười một làng chưa từng nghe đến tên cô, cách đây chưa đầy nửa năm.
Cô đứng nhìn nó rất lâu, rồi cuộn lại, buộc bằng sợi dây gai, và cất vào ngăn kéo dưới sổ cái của bà Mireille.