Chương 13: Hai Giờ Sáng
Tiếng gõ cửa vang lên khi Elara đang ngủ say trong căn gác nhỏ trên nhà thuốc, căn phòng bà Mireille đã dọn cho cô từ đầu mùa. Cô tỉnh dậy với tim đập nhanh, bước xuống thang khi trời còn tối đen, và thấy Marta đứng ngoài ngưỡng cửa với chiếc đèn lồng trong tay, tóc xõa, áo khoác cài lệch cúc.
“Cô Elara.” Bà thở dốc. “Lô giảm đau chiều nay. Tôi nếm thử cái thìa đầu như mọi lần, và môi tôi tê đến tận cổ.”
Elara tỉnh hẳn.
“Tôi tưởng mình mệt,” Marta tiếp, tay siết chặt quai đèn. “Ăn tối xong tôi nằm mãi không ngủ, cứ thấy cái tê ấy. Nửa đêm tôi dậy đi bộ ra đây.”
Họ vào bếp thuốc. Ba trăm chai xếp thẳng hàng trên giá gỗ, nút đã đóng, nhãn đã dán, mỗi nhãn một hình cái muỗng và mặt trời, chờ xe ngựa ra làng lúc năm giờ sáng. Elara mở một chai, rót ra chén sứ trắng, nhúng chiếc phao sậy vào. Cây sậy chìm xuống, rồi chìm thêm một chút, và dừng ở một vạch thấp hơn mức cô đã ghi trong sổ.
Cô nhìn nó rất lâu.
Rồi cô lật sổ. Dòng cuối cùng về thùng rượu táo ghi từ hai tuần trước: “Thùng một, đo vạch hai.” Không có dòng nào về thùng hai, thùng ba, thùng bốn. Và trên chiếc thùng thứ ba, đứng cạnh bàn đá, có một vết phấn nhỏ viết dở: cô không nhớ ai đã viết.
“Finn đâu?” cô hỏi.
“Cậu ấy… làm ca chiều.” Giọng Marta khẽ hẳn xuống. “Bà Mireille bảo cậu ấy được dùng thùng ba vì thùng hai hết rồi. Bà không biết là…”
Cô không nghe hết. Cô đã chạy lên gác gõ cửa phòng bà Mireille, rồi chạy sang con hẻm phía sau, gõ cửa nhà trọ nơi Finn ở.
Mười lăm phút sau cả bốn người đứng quanh chiếc bàn đá. Finn mặt xám ngoét, hai tay run run vò mép áo.
“Cháu… thùng hai hết, cháu lấy thùng ba.” Giọng cậu nhỏ dần. “Cháu thấy thùng cũng giống thùng trước, cháu nghĩ… cô bận, cháu không muốn hỏi.”
“Finn.”
“Cháu định đo, nhưng đơn tăng quá, bảy làng đặt hàng trong ba hôm, cháu muốn kịp cho xe sáng nay…”
“Finn.” Elara đặt tay lên vai cậu. “Nhìn cô.”
Cậu ngẩng lên, mắt đỏ.
“Cô nói với cả nhà, từ ngày có chiếc phao, rằng thùng nào cũng sẽ được đo. Cô nói thế, rồi cô không viết nó thành quy tắc. Không ai bảo cậu phải đo trước khi dùng. Không ai đứng cạnh để nhắc cậu.” Cô nhìn thẳng vào mắt cậu. “Lỗi này không phải của cậu. Cô sẽ sửa, và cậu sẽ là người đầu tiên cô nhờ giúp sửa nó.”
Bà Mireille, từ đầu đến giờ im lặng, khẽ gật đầu.
“Hỏng bao nhiêu?” bà hỏi.
“Ba trăm chai. Mạnh gấp rưỡi so với mức đúng.” Elara đã xem xong cân tính trong đầu. “Người khỏe uống liều gấp rưỡi chỉ khó chịu dạ dày. Người già hay trẻ nhỏ thì không như thế. Cô không gửi đi bất kỳ chai nào trong số này.”
“Đổ hết?” Finn thì thầm.
“Không cần.” Cô quay sang tấm bảng đen, nơi bà Mireille ghi đơn đặt hàng. “Thuốc không hỏng. Chỉ quá đặc. Ta gom hết ba trăm chai vào hai chiếc vạc lớn, pha nước tinh khiết đúng tỷ lệ, đo lại bằng phao, rồi đóng chai lần nữa. Thể tích sẽ tăng thêm một nửa, nên cần thêm một trăm năm mươi chai trống. Mất chừng ba tiếng nếu bốn người cùng làm.”
“Xe đến năm giờ.”
“Thì xe sẽ đợi.”
Cô viết lên bảng tỷ lệ, phép chia, thể tích từng vạc. Trong tay cô cây phấn không dừng. Bà Mireille đọc xong, không hỏi lại điều nào, xắn tay áo lên.
Họ làm việc theo một nhịp mà đêm đó không ai gọi tên. Marta và bà Mireille tháo nút, đổ từng chai vào vạc. Finn chạy xuống kho kéo thêm những thùng chai trống lên, rồi đong nước tinh khiết bằng chiếc bình có vạch, đọc to từng số. Elara đứng cạnh vạc khuấy, mỗi lần thêm nước lại thả phao vào, ghi chữ số vào sổ. Đến lần đo thứ năm, cây sậy đứng ngay vạch hai, chính xác như nó nên đứng. Cô gọi Marta, và bà nếm một thìa nhỏ trên đầu lưỡi.
“Đắng,” bà nói, “và không tê.”
Cậu bé Finn bật khóc không thành tiếng, nhanh chóng lấy tay áo lau mặt, rồi quay đi múc nước.
Bốn giờ rưỡi họ bắt đầu đóng chai lại. Chuyện sau đó là một hàng dài những chiếc nút bần và cái phễu, những cánh tay mỏi nhừ. Lúc người đánh xe ngựa đến cổng, mệt lử, ngái ngủ, quát hỏi sao còn chưa xong, trời đã ngả sang màu xám sữa và xung quanh bốn trăm năm mươi chai thuốc xếp thẳng hàng như lính đứng, nhãn dán ngay ngắn, cái nào cũng đúng nồng độ. Bà Mireille đưa cho người đánh xe một cốc trà nóng, trả tiền công thêm một đồng, bảo ông chờ thêm mười phút.
“Mười phút, đúng bài ru,” Marta bảo Elara, và Elara phì cười, mệt đến mức tiếng cười không còn sức.
Sau khi xe đi, họ ngồi bệt xuống nền bếp thuốc, lưng dựa tường, bốn người nhìn nhau như những người vừa sống sót qua một chuyến đi biển. Elara lấy quyển sổ, lật sang trang mới, và viết ba dòng bằng nét chữ to đậm nhất của mình.
Một. Mỗi thùng rượu được đo bằng phao trước khi mở nắp. Số đo viết bằng phấn lên thùng, ký tên người đo.
Hai. Mỗi lần cân, hai người cùng đọc. Người cân đọc to, người kia nhìn và nhắc lại. Không ai làm một mình khi mệt.
Ba. Mỗi lô giữ lại một chai, ghi ngày, cất trong tủ một tháng. Nếu có người báo bất thường, ta có thứ để đo lại.
Cô đưa quyển sổ cho Finn đọc trước nhất. Cậu đọc chậm, môi mấp máy.
“Cô viết là ký tên người đo,” cậu nói. “Cháu ký được không?”
“Cậu ký thùng đầu tiên.”
Finn nắm chặt cây phấn, nhìn nó như nhìn thứ quý giá.
Bà Mireille đứng dậy trước, lưng bà kêu răng rắc. Bà nhìn quyển sổ hồi lâu, rồi đưa tay vỗ một cái lên vai Marta.
“Ta tưởng mình đã già quá để học thêm điều gì,” bà nói. “Hai mươi năm nay chưa lần nào ta nghĩ phải viết quy tắc ra giấy. Ta chỉ nhớ trong đầu.”
“Trí nhớ ai cũng có ngày mệt,” Elara đáp.
Marta nhìn đồng hồ treo tường, tiếng kim giờ rơi chậm rãi.
“Sáu giờ. Cửa hàng mở sau hai tiếng nữa.”
Họ nhìn nhau, rồi cả bốn người đều cười.