Chương 11: Một Phần Mười
Văn phòng của Hội Thương Nhân Busan nằm trên tầng hai mươi, có cửa kính từ sàn đến trần nhìn ra cảng, và ông Hwang Cheolgu rót trà vào chén cho cô bằng một động tác chậm rãi, như người đã luyện tập cách khiến khách hàng thấy mình nhỏ đi.
Ông tròn trịa, hồng hào, tay đeo bốn chiếc nhẫn và mặt luôn mỉm cười, kể cả khi nói điều khó chịu.
“Cô Im, tôi nghe nói cô vừa nhận giấy phép của Cục. Chúc mừng.” Ông nâng chén. “Một giấy phép rất đẹp. Tiếc là nó chỉ cho cô quyền đưa hàng ra khỏi Dungeon.”
“Tôi nghĩ đó là phần quan trọng nhất.”
“Nó là phần đầu tiên.” Ông đặt chén xuống. “Phần thứ hai là đưa hàng đến tay người mua. Ở thành phố này, mọi nhà hàng, mọi tiệm thuốc, mọi cửa hàng cao cấp đều mua vật phẩm gốc Dungeon qua Hội. Quy định từ mười lăm năm trước. Cô có thể xem.”
Ông đẩy cuốn điều lệ dày về phía cô. Sojeong không động vào. Cô nhìn chén trà, [Định Giá Hàng Hóa] tự động làm việc, và dòng chữ nhỏ hiện lên: Trà ô long hảo hạng, giá thị trường ước tính một trăm hai mươi nghìn một ấm. Giá niêm yết tại cửa hàng trà đối diện: một trăm ba mươi lăm nghìn.
“Trà rất ngon,” cô nói. “Nhưng ông trả cao hơn thị trường mười hai phần trăm.”
Nụ cười của ông Hwang không đổi, nhưng ngón tay đeo nhẫn khẽ gõ lên mặt bàn một lần.
“Tôi là người chu đáo,” ông nói. “Vì vậy tôi đề nghị một thỏa thuận đơn giản. Cô sản xuất, Hội phân phối, và Hội thu một khoản phí bảo đảm lưu thông. Mười phần trăm doanh thu.”
“Doanh thu từ muối sáng?”
“Từ tất cả. Muối, mật, thuốc thảo dược, bất cứ thứ gì cô mang lên.” Ông Hwang cười rộng hơn. “Tôi đã nghe nói về các ước tính. Khoảng hai tỷ ba trăm triệu một năm, nếu cô duy trì tốc độ này. Mười phần trăm là hai trăm ba mươi triệu cho một chữ ký. Một con số đẹp.”
Sojeong uống nốt chén trà, đặt xuống không phát ra tiếng.
“Tôi chưa từng nhận bảo hộ lưu thông,” cô nói. “Mỗi khi trả phí, tôi muốn biết mình mua được gì. Ông bảo đảm lưu thông cái gì? Giấy phép của Cục đã bảo đảm hàng hợp pháp. Kho Chứa của tôi tự lo vận chuyển.”
“Tôi bảo đảm không ai cản đường cô.”
“Ông vừa nói chính ông sẽ cản đường tôi nếu tôi từ chối.”
“Tôi không nói thế.” Ông Hwang giơ tay làm động tác ngăn. “Tôi nói rằng từ ngày mai, nếu cô không có thỏa thuận với Hội, không nhà bán buôn nào ở Busan sẽ bán hàng cho cô nữa. Đó là sự thật, không phải lời đe dọa. Tôi chỉ báo trước vì quý cô.”
Sojeong đứng dậy.
“Cảm ơn ông,” cô nói. “Câu trả lời của tôi là không. Chúc ông một buổi chiều tốt lành, và lần sau xin ông trả đúng giá cho trà.”
Hai ngày sau, ba nhà bán buôn đầu tiên gọi điện cho cô với cùng một giọng lúng túng như đọc kịch bản. Chị Im, rất tiếc, hàng đang hết. Chị Im, rất tiếc, kho đang kiểm kê. Chị Im, rất tiếc, hợp đồng của chúng tôi có thay đổi. Đến ngày thứ ba, cả mười hai nhà đều không còn hàng, và đó là lần hiếm hoi trong thương trường mà tất cả mọi người cùng hết hàng đúng một ngày.
Trong Kho Chứa của cô còn bình hồi phục, băng y tế và lương thực đủ dùng mười bốn ngày. Với tốc độ tiêu thụ ở tiền đồn, mười bốn ngày là một con số rất cụ thể và rất ngắn.
Sojeong ngồi xuống bàn gấp và nhìn chiếc ô dù vàng một lúc. Rồi cô mở bản đồ Hàn Quốc trên điện thoại.
“Hội chỉ kiểm soát Busan,” cô nói với chính mình. “Còn Ulsan, Changwon, Daegu thì không.”
Sáng hôm sau cô lên tàu. Nhà máy dược phẩm ở Changwon nằm giữa khu công nghiệp xám xịt, và giám đốc nhà máy, một người đàn ông tên Seo, nghe cô nói muốn đặt hai nghìn hộp băng y tế và bốn nghìn bình hồi phục xong thì nhìn cô như nhìn một con hươu cao cổ.
“Cô cần giao đến đâu?”
“Tôi tự mang.”
“Hai nghìn hộp, bốn nghìn bình, cô tự mang?”
Sojeong đặt lòng bàn tay lên chồng thùng đầu tiên ở kho hàng. Chồng thùng biến mất.
Giám đốc Seo đứng im như tượng. Cô tiếp tục, không nói gì, cho đến khi bốn chồng thùng cuối cùng cũng biến mất. Rồi cô trả tiền theo giá xuất xưởng, thấp hơn giá của các nhà bán buôn Busan hai mươi lăm phần trăm.
“Tại sao cô trả ít hơn bên Hội mà tôi vẫn lãi nhiều hơn?” giám đốc Seo hỏi, vẻ bàng hoàng.
“Vì ông không phải trả hoa hồng cho ai,” cô nói. “Và vì tôi không cần xe tải.”
Ông nghĩ một lúc. “Cô có nhận vận chuyển hộ không? Tôi có khách hàng ở Gwangju đang chờ.”
“Tôi cân nhắc,” Sojeong nói, rồi ghi vào sổ: Khả năng kinh doanh vận chuyển. Để dành cho lúc rảnh. Cô tự hỏi bao giờ mình mới có lúc rảnh.
Cô về Busan sau ba ngày với lượng hàng đủ dùng sáu tháng, rẻ hơn giá cũ, và một chuyến tàu cuối buổi mà ghế nào cũng có mùi cà phê hâm. Điện thoại reo ngay khi cô bước ra khỏi ga.
“Cô Im,” giọng ông Hwang ấm áp như chiếc chăn bông. “Tôi nghe nói cô đã đi một vòng khá thú vị.”
“Rất thú vị. Tôi mua hàng rẻ hơn hai mươi lăm phần trăm.”
“Cô nghĩ như vậy là thắng?”
“Tôi nghĩ như vậy là mua hàng rẻ hơn.”
Bên kia im lặng một lúc. Rồi ông Hwang cười, nhẹ nhàng, không giận. Ông biết một nước cờ vừa bị hóa giải, nhưng bàn cờ vẫn còn rất nhiều ô trống.
“Thuốc, băng, thức ăn cho Hunter thì cô tự lo được,” ông nói. “Nhưng muối sáng thì sao? Mật hang thì sao? Hai món đó người mua cần nhà phân phối để chạm tay vào. Không nhà hàng nào ở thành phố này dám nhận hàng không qua Hội. Hai tỷ ba trăm triệu một năm của cô sẽ nằm trong Kho Chứa mục nát.”
“Tôi sẽ bán ở nơi không cần nhà phân phối.”
“Nơi nào?”
Cô nhìn tấm áp phích bên ngoài nhà ga, nơi có một dòng chữ in nhỏ ở góc dưới: Phiên đấu giá từ thiện thường niên của Hiệp hội Hunter, thứ Sáu tuần sau.
“Đấu giá,” Sojeong nói. “Có giấy chứng nhận của Cục. Người mua đến tận nơi, tự nếm, tự trả giá.”
“Đấu giá muối?” Ông Hwang bật cười, lần này là cười thật. “Cô Im, tôi bán vật phẩm Dungeon ba mươi năm. Chưa bao giờ nghe ai trả hơn ba nghìn won cho một thìa muối.”
“Vậy thì ông đến xem tôi thua.”
“Tôi sẽ đến,” ông Hwang nói. “Và tôi sẽ mang vợ tôi theo. Bà ấy rất thích những thứ phù phiếm.”