ĐĐọc Truyện
Nhầm Phòng Trọ

Chương 12: Tấm Màn Mỏng

Đúng mười giờ, Ren tắt đèn trần, nói “Chúc ngủ ngon” bằng giọng của người đọc câu cuối trong biên bản, rồi nằm xuống và quay mặt vào tường.

Sora ngồi ở chiếc bàn nhỏ cạnh cửa sổ, bật đèn bàn, kéo tấm màn mỏng về phía mình cho ánh sáng khỏi lọt sang. Cô đã nghĩ nhiều thứ về đêm đầu tiên chung phòng thứ hai này: rằng mình sẽ ngượng, rằng sẽ không ngủ được, rằng sẽ phải nín thở mỗi lần lật mình. Điều cô không nghĩ tới là căn phòng quen đến thế. Cái giường bên phải với chiếc đệm hơi lún ở giữa. Vết ố hình con cá trên trần. Tiếng ống nước kêu lục bục mỗi khi ai đó trên tầng ba xả nước. Phòng 203 đã nhớ cô nhiều hơn cô tưởng.

Cô lấy sổ ra, lật đến trang trắng, và vẽ. Một căn nhà. Gạch bỏ. Một cánh cửa. Gạch bỏ.

“Tôi nghe tiếng bút chì.”

Giọng Ren vọng qua tấm màn, thấp và rõ, không có chút nào buồn ngủ.

“Xin lỗi.” Cô đặt bút xuống. “Tôi tưởng anh ngủ rồi.”

“Tôi chưa bao giờ ngủ trước mười giờ rưỡi.” Một lúc im lặng. “Tôi chỉ nằm đúng giờ.”

“Vậy sao lúc nào anh cũng nói là mười giờ?”

“Vì đó là giờ tôi tắt đèn. Còn ngủ là chuyện khác.” Tấm màn khẽ rung khi anh trở mình. “Cô cứ vẽ đi. Ba đêm đầu tiên ở đây tôi cũng nghe tiếng sổ tay của cô. Tôi quen rồi.”

Sora cầm bút lên, rồi lại đặt xuống. Ba đêm đầu tiên, anh đã nghe thấy và chưa bao giờ nói. “Quy tắc thứ ba bảo nói nhỏ thì anh ngủ được.”

“Vậy thì nói nhỏ.”

Cô ngập ngừng, rồi hỏi điều mình định hỏi từ lúc ở nhà ông Hayashi. “Tại sao lại là cánh cửa? Tôi hiểu lý do kỹ thuật, cái rãnh mòn, ngón chân người ta. Nhưng anh nói về nó như thể anh nợ nó điều gì.”

Ren không đáp ngay. Cô nghe tiếng chăn kéo lên, tiếng thở của một người đang cân nhắc có nên nói một chuyện đã nén lâu.

“Bố tôi lái xe buýt ở Sapporo,” anh nói. “Ông thuê nhà, vì không thể mua. Hồi nhỏ tôi sống trong bảy căn nhà khác nhau, mỗi căn không quá hai năm. Căn cuối cùng, hồi tôi mười hai tuổi, có một khung cửa chính bằng gỗ, và mẹ tôi đánh dấu chiều cao của tôi lên đó bằng bút chì mỗi sinh nhật. Dấu cuối cùng là một mét bốn mươi tám.” Anh dừng lại. “Hôm dọn đi, người chủ nhà đến sơn lại khung cửa. Tôi đứng nhìn ông ta quét lớp sơn trắng lên từng dấu. Chiều cao của tôi biến mất trong vòng mười phút.”

Sora đặt bút xuống bàn mà không gây một tiếng động.

“Từ đó tôi nhìn cửa trước khi nhìn nhà,” Ren nói, giọng đều hơn lúc nãy. “Tôi luôn tự hỏi cái nào mới là thứ ghi nhớ con người. Cái mái hay cái khung nơi họ đứng khi còn nhỏ. Tôi nghĩ là cái khung.”

Phía bên kia tấm màn, cô thấy mình đang nhìn chằm chằm vào những nếp vải. “Tôi xin lỗi.”

“Đừng. Chuyện đó cách đây mười bảy năm rồi.”

“Anh còn nhớ chính xác con số.”

“Tôi là kiến trúc sư. Tôi nhớ số.”

Cô cười nhẹ, và nghe thấy anh cũng cười nhẹ, ở đâu đó phía bên kia.

“Nhà tôi ở Osaka nằm trên một tiệm okonomiyaki,” cô nói, nhìn lên trần, nơi vết ố hình con cá đang sáng mờ dưới ánh đèn bàn. “Của bố mẹ tôi. Mười lăm chỗ ngồi, một cái bếp sắt lớn, tối nào cũng đông. Hồi tám tuổi tôi vẽ bảng thực đơn đầu tiên, bằng phấn, và tất cả khách quen đều khen nó xấu. Họ vẫn để nguyên ba năm.”

“Xấu?”

“Rất xấu. Con mực trông như con tàu.” Cô nghe anh bật cười trong cổ họng. “Nhưng cái tôi nhớ nhất là cái đèn lồng treo trước quán. Bố tôi cho làm nó theo hình một căn nhà nhỏ, có mái dốc, thắp từ chiều. Từ đầu phố, bạn không thấy cánh cửa. Không thấy thực đơn. Bạn chỉ thấy cái hình nhà đỏ rực ấy. Và bạn biết trước khi tới nơi rằng chỗ đó có người đợi.”

Cả hai cùng im.

“Nên cô muốn vẽ nhà,” Ren nói chậm.

“Vì đó là thứ người ta thấy từ xa. Cánh cửa chỉ thấy khi đã đến gần.”

“Còn khi đến gần?”

“Thì cần một cái để chạm vào.”

Phía bên kia tấm màn, yên lặng kéo dài một lúc.

“Vậy là cả hai chúng ta đều đúng,” anh nói, như vừa phát hiện một sai số trong cả hai bản vẽ cùng lúc. “Chỉ là chúng ta đang vẽ cho hai khoảng cách khác nhau.”

Sora nhìn xuống trang giấy trắng trước mặt, nơi cô vừa gạch bỏ cả cánh cửa lẫn căn nhà. Cô chưa biết đặt chúng cạnh nhau thế nào. Nhưng lần đầu tiên từ lúc đến nhà ông Hayashi, cô không còn thấy mình phải thắng cuộc cãi nhau này.

“Còn ở Osaka thì sao?” Ren hỏi, giọng đã chậm hơn. “Cô nói công ty cũ nhiều dự án nhưng không ai nhớ mặt người làm.”

“Có một chiến dịch quảng cáo, tôi làm hai tháng. Áp phích dán trong ga tàu điện suốt một năm. Tôi đi ngang nó mỗi sáng.” Cô gõ nhẹ đầu bút lên bàn. “Có hôm tôi đứng trước nó và nghe hai người lạ khen. Tôi muốn nói, đó là tôi làm. Nhưng tên tôi không nằm ở đâu cả, ngay cả ở góc nhỏ nhất. Tôi nghĩ nếu ai đó nhìn thấy tôi, như nhìn thấy cái khung cửa…”

Cô không nói hết câu. Cô nghe thấy một tiếng thở dài đều, và nhận ra Ren không còn đáp lại.

“Anh Ren?”

Chỉ có tiếng thở chậm, nhẹ. Lần này là ngủ thật. Cô mỉm cười, rồi nhớ ra anh không thấy được, và vẫn cứ mỉm cười.

Cô ngồi thêm một lúc dưới ánh đèn bàn, nghe cái ống nước kêu lục bục, nghe mùi gỗ mới thoảng từ tấm bảng chìa khóa tận dưới tầng một bay lên cầu thang. Rồi cô lật sang trang mới và vẽ một nét thật chậm: một cánh cửa gỗ, hé mở. Qua khe hở, thay vì căn phòng tối, cô vẽ thêm đường viền của một mái nhà nhỏ.

Nét bút thứ hai của cô dừng lại giữa không trung. Cô không biết mình đang vẽ gì, nhưng cô biết đó không phải thứ cô đã gạch bỏ.

Tắt đèn bàn lúc mười một giờ ba mươi, cô nằm xuống giường bên phải và nói, rất nhỏ, vào khoảng tối giữa hai tấm đệm:

“Ngủ ngon, Ren.”

Không ai đáp. Nhưng tấm màn mỏng khẽ lay, như vừa có ai thở ra.