ĐĐọc Truyện
Hai Nhà Kề Nhau

Chương 15: Lễ Hội Cuối Hẻm

Cuối tháng Tám, hẻm tổ chức lễ hội tiễn mùa hè, và bà Ono làm một việc mà cả khu phố đều cho là không thể: bà đến gõ cổng nhà số mười chín, mang theo một hộp bánh và ba mươi chiếc đèn lồng giấy trắng chưa vẽ.

Kenji không nghe được bà nói gì. Anh chỉ nghe tiếng cổng mở ra, một quãng im lặng dài, rồi tiếng Akari nói điều gì đó rất ngắn. Khi bà Ono bước ra, hai tay đã trống, bà bước nhanh, cười không khép được miệng, và cụ Ota ngồi trên ghế đẩu bên kia hẻm vỗ gậy xuống đất hai cái như vừa thắng một ván cờ lớn.

Cả tuần sau đó, từ tầng hai nhà bên vọng xuống những âm thanh anh bắt đầu thuộc: tiếng cọ lướt trên giấy, tiếng thành chậu khẽ chạm, thỉnh thoảng một tiếng cười tự mình bật ra khi cô vẽ xong một bông nào đó tinh quái. Chiều thứ Sáu, chiếc cổng nhà số mười chín mở. Akari đứng trong khung cổng, ôm một hộp các tông to, nhìn Kenji bằng vẻ mặt của người đã đi nửa đường ra biển rồi mới nhớ mình không biết bơi.

“Bà Ono bảo anh treo,” cô nói.

“Bà Ono bảo anh từ ba tuần trước.”

Cô đưa hộp cho anh. Hai mươi chín chiếc đèn lồng nằm xếp gọn, mỗi chiếc vẽ một bông hướng dương khác nhau: có bông cười, có bông nhìn sang bên, có bông nghiêng đầu ngủ, có bông chỉ nhô một nửa mặt khỏi mép giấy như đang chơi trốn tìm. Anh cầm lên chiếc đầu tiên, và thấy tay mình dịu đi.

“Đẹp quá.”

“Cái thứ ba mươi em chưa vẽ xong.” Cô nhìn xuống. “Em để dành.”

Hôm sau, anh dựng thang ở giữa hẻm, còn Akari đứng dưới đưa từng chiếc đèn lên. Họ làm việc không cần phân công, như đã luyện nhiều năm: anh đưa tay xuống, một chiếc đèn đã nằm sẵn trong lòng bàn tay; anh buộc dây xong, cô đã giữ thang đúng lúc nó bắt đầu rung. Đèn lồng treo thành hai hàng dọc hẻm, từ cột đầu hàng rào nhà anh đến hiên nhà cụ Ota, từ mái hội quán đến cổng nhà bà Ono, những bông hướng dương trắng vàng đung đưa trong gió chiều.

Cụ Ota ngồi nhìn từ ghế đẩu, im lặng rất lâu. Đến chiếc đèn thứ hai mươi lăm, cụ gõ gậy xuống đất.

“Hai đứa treo đèn nhịp nhàng như vợ chồng lâu năm đấy.”

Kenji đứng trên thang suýt đánh rơi cái đèn. Akari, ở dưới, cúi đầu nhìn xuống chân thang, tai đỏ ửng lên từ cổ lên tận thái dương, và cô giữ thang chặt đến mức đầu ngón tay trắng bệch.

“Cụ nói quá rồi,” cô nói, giọng thật mỏng.

“Tôi chưa bao giờ nói quá.” Cụ Ota thản nhiên. “Tôi chỉ ngồi đây từ năm bảy mươi hai tuổi.”

Bà Ono, đứng đầu hẻm cầm sổ, giả vờ không nghe gì và cười tít cả mắt.

Chiều tối, hẻm thắp đèn. Từng chiếc đèn lồng sáng lên một lượt khi bà Ono bật công tắc, và trong cái nhá nhem tím của hoàng hôn, hai hàng hướng dương giấy vàng ấm trải dọc con đường nhỏ, lấp lánh như một cánh đồng vừa thức dậy. Có tiếng nhạc cũ từ máy hát, mùi bạch tuộc nướng, tiếng trẻ con chạy. Kenji đứng sau quầy đá bào của hội quán, múc nước siro vào những cốc đá lạnh, và đang tự hỏi mình có nên chạy sang nhìn xem cô có ra không thì có một bóng người đứng trước quầy.

Akari mặc yukata chàm đậm, in những vòng sóng bạc, tóc búi cao cài một bông hướng dương bằng giấy tự tay cô gấp. Cô đứng cách quầy hai bước chân, nhìn bảng giá như thể đang đọc một bài thơ.

“Cho em một cốc siro chanh,” cô nói. “Ít thôi.”

“Anh không có loại nhạt.”

“Anh có.” Cô nhìn anh, và lần này cô không nhìn đi chỗ khác. “Anh luôn có.”

Họ đi cùng nhau cuối tối đó, cùng cả hẻm, đến bờ hồ phía sau công viên, nơi năm nào hội cư dân cũng bắn pháo hoa nhỏ. Mio chạy trước, kéo bà Ono theo. Họ ngồi xuống chiếc ghế đá ven hồ, cách nhau chừng một gang tay. Mặt hồ đen phẳng như một tờ giấy chưa vẽ, hơi nước mát phả lên, và phía bờ bên kia vài người đang châm ngòi.

Tiếng nổ đầu tiên vang lên, nhẹ như tiếng ai bóp vỡ một bong bóng, và một chùm lửa xanh nở trên mặt nước.

“Ba năm ở đây, em chưa lần nào ra xem pháo hoa của hẻm,” Akari nói, mắt dõi theo những tia lửa đang rơi.

“Sao thế?”

“Ở lễ hội, người ta nhìn nhau.” Cô cười, rất nhỏ. “Em không quen bị nhìn.”

“Hôm nay thì sao?”

Cô im lặng khá lâu. Một chùm lửa đỏ nở ra rồi tắt, soi sáng khuôn mặt cô trong năm giây, mắt ướt và sáng, má còn hồng vì gió hồ.

“Hôm nay,” cô nói chậm, “em thấy mình đang ngồi đúng chỗ.”

Kenji định đáp, nhưng chưa kịp, anh thấy vai cô cứng lại.

Rất nhanh. Cô thẳng người, hai bàn tay siết vào nhau trên đầu gối, ánh mắt đang dịu bỗng chuyển thành một thứ gì đó khác, giống người vừa thức dậy giữa chừng một giấc mơ đẹp và nhớ ra mình đã quên việc quan trọng.

“Em phải về,” cô nói.

“Pháo hoa chưa hết.”

“Em quên tắt bếp.” Cô đứng dậy, không nhìn anh, vuốt yukata. “Em xin lỗi. Anh ở lại xem đi.”

“Akari.”

Cô dừng lại, nửa bước. Kenji định hỏi điều gì đó, nhưng khi nhìn thấy khuôn mặt cô quay nghiêng dưới ánh lửa, anh biết cô không quên tắt bếp. Cô đang sợ. Không phải sợ anh, không phải sợ ai trong hẻm. Anh không biết cô sợ gì.

“Em xin lỗi,” cô nhắc lại, thật khẽ. Rồi cô đi, nhanh dần, lẫn vào đám đông trong tiếng nổ liên hồi của những chùm pháo cuối cùng.

Anh ngồi lại, hai tay đặt trên đầu gối, nhìn những chùm lửa trắng bắn lên trời và tan thành bụi vàng. Hết pháo, khói mỏng trôi trên mặt hồ. Giữa tiếng vỗ tay lẻ tẻ của đám đông bên kia bờ, Kenji đứng dậy chậm, đi về qua hẻm đèn lồng đã tắt gần hết.

Tầng hai nhà số mười chín tối om. Chiếc đèn lồng thứ ba mươi, chiếc cô nói để dành, vẫn chưa được treo. Nó nằm trên bậc hiên nhà anh, chắc cô đã đặt xuống khi chạy ngang. Anh nhấc nó lên, xoay trong ánh đèn hiên, và thấy bông hướng dương trên giấy chỉ có nửa khuôn mặt, nửa kia để trống, chờ ai đó vẽ nốt.