Chương 13: Đêm Hạn Chót
Thứ Bảy đó, chiếc cốc men trắng không xuất hiện trên đầu cột rào chỗ cửa bếp.
Kenji đặt cốc của mình lên cột góc hiên, ngồi chờ đến khi cà phê nguội, rồi uống nốt và không nói gì. Đến chiều, khi anh đứng ở cửa sổ phòng khách tự hỏi có nên thay giày đi chợ hay không, giọng Akari vọng qua hàng rào, khàn khàn, vội vã, như phát ra từ một người đang ôm gì đó rất nặng.
“Em xin lỗi. Hạn chót. Chị biên tập đòi tám bản vẽ cuối vào sáng thứ Hai, mà em mới xong ba.”
“Không sao,” anh nói. “Đi chợ để lúc khác.”
“Em hứa sẽ đi.”
“Anh biết.”
Cô không đáp thêm, và tiếng bước chân biến mất vào trong nhà.
Hai ngày sau đó, hàng rào trở thành một bức tường thật sự. Cốc cà phê của anh đứng một mình trên cột góc hiên, nguội dần. Từ tầng hai nhà bên chỉ vọng ra những âm thanh anh chưa từng nghe: tiếng máy sấy tóc chạy từng đợt ngắn lúc nửa đêm, tiếng giấy lật rào rạo, tiếng nước đổ vào chậu rửa cọ, tiếng điện thoại rung lên rồi bị bấm tắt. Một lần, rất khuya, có tiếng gì đó rơi xuống sàn, rồi một chuỗi lầm bầm, rồi tiếng thở ra dài, và sau đó là sự im lặng nặng hơn bất cứ thứ gì khác.
Anh biết đó là gì. Máy sấy tóc là để làm khô lớp màu nước, để chồng lớp màu mới lên mà không phải chờ qua đêm. Tiếng thở dài dài ấy là của người vừa làm hỏng một lớp màu mà mình đã mất cả ngày chuẩn bị.
Đêm Chủ nhật, anh ngồi ở chiếc bàn vuông dưới cửa sổ, không đọc sách, không uống trà, chỉ nghe. Đồng hồ trên tường chỉ một giờ mười lăm. Cây đàn dựa vào ghế bên cạnh anh. Hai ngày nay anh không đàn, sợ tiếng đàn chen vào một quãng yên mà cô đang cần. Nhưng sự yên lặng ấy lúc này có vẻ nặng nề hơn bất cứ nốt nhạc nào.
Cửa sổ tầng hai nhà bên trượt mở. Giọng Akari vang xuống, rất nhỏ, rất mỏng.
“Anh Kenji. Anh còn thức không?”
Lần đầu cô gọi tên anh. Kenji đứng dậy, tiến lại gần ô cửa sổ bên hông. “Anh còn.”
“Em không muốn làm phiền.” Một quãng ngừng. “Nhưng em làm không nổi. Tay em vội quá, mà màu nước thì không cho phép vội. Em cần một thứ gì đó chậm. Em nghĩ anh có…”
Anh hiểu ngay. “Bài Satie?”
“Bài một. Chơi chậm thôi. Hết rồi chơi lại. Em sẽ không vỗ tay, anh đừng chờ.”
“Anh không chờ.”
Anh ngồi xuống, kéo đàn vào lòng, và chơi.
Những nốt đầu tiên rơi vào đêm yên tĩnh như nước nhỏ từ một mái hiên. Anh chơi chậm hơn mức anh vẫn chơi, thật chậm, đến mức mỗi âm như phải tự tìm đường qua đêm. Phía trên đầu anh, ở tầng hai bên kia hàng rào, anh nghe tiếng máy sấy bật lên một lần, ngắt, rồi tiếng cọ khẽ chạm vào thành chậu nước. Anh chơi hết bản, rồi chơi lại, không ngừng, không nhìn lên.
Lần thứ năm, anh nghe tiếng cô thở đều lại. Lần thứ mười, tiếng giấy lật của cô trở nên chậm hơn. Lần thứ mười lăm, anh không còn nghĩ đến nốt nào đúng nốt nào sai, vì chẳng ai ngoài kia đang nghe để chấm điểm. Anh chỉ nghĩ làm sao giữ cho nhịp đủ chậm để bàn tay ai đó, cách anh vài mét và một hàng rào, kịp đặt một lớp màu lên giấy mà không run. Điều đó dễ hơn bất kỳ buổi hòa nhạc nào anh từng bước lên.
Lúc ba giờ, cô mở cửa sổ ra lần nữa, chỉ để thở. Anh nghe cô hít một hơi thật sâu không khí đêm, nghe mùi lá bìm bìm ẩm sương trôi dọc hàng rào, rồi cô đóng cửa lại, và tiếng cọ lại vang lên. Lúc bốn giờ, anh thấy ngón cái trái của mình nhức và cổ tay hơi tê, nhưng anh đổi tư thế và chơi tiếp. Lúc bốn giờ hai mươi, vầng sáng đầu tiên nhạt màu xuất hiện trên mái nhà số mười chín, và tiếng cọ đột ngột ngừng.
Anh chơi nốt cuối cùng của lượt thứ hai mươi bảy, và thả tay.
Một sự im lặng rất dài. Rồi cửa sổ tầng hai kêu cọt kẹt.
“Xong,” giọng cô nói, nghẹt mũi, run run. “Em xong trang cuối rồi.”
“Chúc mừng em.”
“Anh đàn hai mươi bảy lần.”
“Em đếm?”
“Em đếm để tay khỏi run.” Cô cười, và tiếng cười vỡ ra ở giữa, nghe như người vừa gỡ một tảng đá ra khỏi ngực. “Em cảm ơn anh. Em không biết nói thế nào cho đúng.”
“Không cần đúng,” anh nói. “Em ngủ đi.”
“Em sẽ ngủ. Mười tiếng.” Rồi cô nói thêm, rất khẽ: “Anh có biết hôm nay em hiểu bài đó hơn không?”
Anh nhìn cây đàn trên đùi, đầu ngón tay đau âm ỉ. “Hiểu thế nào?”
“Trước giờ em cứ tưởng bài này buồn. Giờ em nghĩ nó chỉ đang kiên nhẫn.” Một tiếng cửa sổ khép lại. “Em đi ngủ đây. Chúc anh ngủ ngon, Kenji.”
Anh ngồi yên, nghe tiếng bước chân cô chậm rãi loạng choạng trong căn nhà tầng hai, rồi tiếng giường kêu, rồi hết.
Mãi đến sáng thứ Hai, khi anh bưng cốc cà phê ra hiên với đôi mắt khô và ngón tay còn nhức, anh mới thấy trên đỉnh cột bếp nhà bên có một chiếc cốc men trắng quai mẻ, đặt từ bao giờ không rõ. Bên trong, thay vì cà phê, có một cành hoa bìm bìm nhỏ, cánh tím nhạt, vừa hái. Anh nhìn nó rất lâu, rồi đặt cốc cà phê của mình lên cột góc hiên, và uống hết một mình ở nơi mà ánh sáng ban mai vừa chạm tới.
Nhưng anh không thấy cô độc. Đã ba năm anh không nghĩ rằng đôi tay mình có thể có ích cho ai khác ngoài chính mình.