Chương 12: Ngoài Phố
Vào tuần lễ Obon, phố mua sắm đầu hẻm treo đèn lồng giấy trắng dọc hai bên mái hiên, và Kenji đi mua cà phê vào một buổi chiều thứ Bảy nóng đến mức nhựa đường mềm dưới đế dép.
Tiệm rang cà phê nằm trong con ngõ nhỏ sau tiệm cá, mùi hạt rang bốc ra tận đầu ngõ. Chú Takeda, ông chủ tiệm, là người đàn ông hói đầu, tay xăm hình một con mèo, và có một con mèo xám béo thật đang ngủ trên đống bao tải dưới quầy. Kenji đã đến đây mỗi hai tuần từ đầu tháng Bảy. Anh xếp hàng sau hai bà khách, cầm tờ tiền trên tay, nghĩ xem lần này nên lấy loại hạt nào.
Phía sau anh, cánh cửa tiệm kêu leng keng.
“Chào chú,” một giọng nữ nói. “Cho cháu một trăm gram loại nhạt như mọi khi, và một trăm gram loại đậm nhất của tiệm. Cháu muốn thử.”
Kenji cứng người.
Anh biết giọng ấy. Anh đã nghe nó mỗi sáng suốt ba tuần qua, qua một hàng rào gỗ, nhưng chưa bao giờ nghe nó vang lên trong một căn phòng, cùng với tiếng chuông cửa và tiếng máy xay, ở khoảng cách ba bước chân sau lưng. Anh quay lại, chậm hơn cần thiết.
Cô đứng ở ngưỡng cửa với chiếc mũ rơm vành rộng, một chiếc túi vải đựng ống bản vẽ khoác một bên vai, tóc dài buộc cao. Cô vẫn cao hơn anh nhớ. Dưới vành mũ, đôi mắt cô mở to khi nhận ra anh, rồi cô quay đi chỗ khác, rồi quay lại, rồi lại nhìn ra kệ hạt như thể kệ hạt vừa nói điều gì thú vị.
“Chào,” anh nói.
“Chào anh,” cô nói.
Sau đó không ai nói gì nữa.
Chú Takeda nhìn từ người này sang người kia, nhướng một bên mày. “Hai vị quen nhau à?”
“Hàng xóm,” cả hai đồng thanh. Rồi cả hai im thin thít.
Họ trả tiền, nhận túi hạt, và bước ra phố cùng lúc, vì cả hai cùng đi về hướng ấy mà không ai dám đi chậm hay đi nhanh hơn người kia. Con phố dài hơn lúc anh đi một mình. Kenji đi bên trái, cô đi bên phải, giữ một khoảng cách vừa đủ cho một người nữa đứng chen vào, như hai người đang chờ cùng một chuyến tàu mà chẳng quen biết.
“Trời nóng nhỉ,” anh nói.
“Ừ,” cô nói. “Nóng thật.”
Họ đi thêm mười bước.
“Hôm nay Obon,” anh nói, chỉ vào những chiếc đèn lồng trắng.
“Ừ. Em thấy rồi.”
Kenji muốn bật cười chính mình. Qua hàng rào, anh và cô có thể nói về cà phê, về Schubert, về cách một người suy nghĩ trước khi nói. Ngoài phố, giữa ánh nắng thật và mấy chục người đi qua, anh không kiếm ra nổi một câu nào dài hơn ba từ. Anh liếc sang cô và thấy cô đang nhìn thẳng phía trước, khóe môi mím lại, cắn vào má trong. Anh nhận ra cô cũng đang cố nghĩ ra điều gì đó, và cũng thất bại.
Hóa ra khi nghe giọng trên một khuôn mặt, người ta nói chuyện khác hẳn. Ở hàng rào, giọng cô đến một mình, không kèm theo cái cách cô nghiêng đầu hay cách cô đưa tay lên vén một lọn tóc khỏi má. Ngoài đường, các thứ đó ập đến cùng lúc: hàng mi, vệt nắng trên má, bàn tay đang siết quai túi, chiếc ống bản vẽ khẽ gõ vào hông cô mỗi khi bước. Kenji không biết nên nhìn vào đâu, nên anh nhìn xuống.
Anh nhìn đôi giày của cô, và suýt dừng lại giữa phố.
Chiếc bên trái màu xanh lơ. Chiếc bên phải màu nâu.
Anh nhìn đi chỗ khác nhanh đến mức cổ suýt bị chuột rút, nhưng đã quá muộn. Trong tiếng bước chân đều đặn bên cạnh, anh nghe hơi thở cô đột ngột ngừng lại, và biết cô đã thấy anh thấy.
“Em vội,” cô nói, rất nhỏ, mắt vẫn nhìn thẳng.
“Anh không nói gì.”
“Anh đang nghĩ.”
“Anh đang nghĩ trời nóng.”
Sự im lặng suốt quãng đường còn lại đáng lẽ phải khó chịu. Nhưng khi đi qua cổng hội quán, nơi bà Ono đang ngồi phe phẩy quạt giấy và nhìn họ bằng ánh mắt của người trúng số, Kenji lại thấy khóe môi mình nhếch lên không kiểm soát được. Bà Ono vẫy tay. Cụ Ota ngồi cạnh bà, chống gậy, mở miệng định nói gì đó. Akari lập tức cúi đầu thật sâu rồi rảo bước lên trước. Kenji bước theo sau, cúi đầu nhanh hơn, và cả hai tới cổng nhà mình cùng lúc, mỗi người mở một cánh cổng, đóng lại một cánh cổng, như hai cánh cửa của cùng một cái bẫy.
Mười phút sau, Kenji đặt cốc cà phê lên đầu cột rào, tay vẫn hơi run vì không hiểu sao. Anh nghe cổng bếp nhà bên mở. Một tiếng cốc đặt xuống. Rồi giọng cô, thật gần, như đang tựa trán lên ván.
“Em nên nói gì đó.”
“Anh cũng nên.”
“Em đã định hỏi anh có thích đi chợ không.”
“Anh đã định nói về mùa.”
“Mùa?”
“Mùa hạ. Nó đang diễn ra.”
Cô phá lên cười, tiếng cười nghẹn lại như người vừa ôm bụng ngồi xuống bậc thềm. Kenji ngả lưng vào chân cột nhà, cười theo, và cười đến khi mắt cay. Khi tiếng cười dịu bớt, cô nói, vẫn giọng khản đi vì cười.
“Qua hàng rào mình nói chuyện giỏi hơn ngoài phố nhiều.”
“Ừ.”
“Ở ngoài, em không biết nên nhìn anh hay nhìn đường.”
“Anh nhìn giày của em.”
“Em biết. Em chỉ cầu mong anh không nói.”
“Anh sẽ không bao giờ nói.”
“Em xin lỗi anh vì giày.”
“Giày đẹp mà,” anh nói thành thật. “Xanh với nâu hợp lắm.”
Một khoảng im lặng dài. Rồi cô nói, bằng giọng của người đã quyết định chuyện gì đó và không muốn đổi ý. “Thứ Bảy tuần sau mình thử lại. Lần này em mang đúng giày.”
“Thử cái gì?”
“Đi chợ. Chỉ đi thôi.” Cô ngừng. “Nếu mình cứ chỉ nói được qua ván gỗ thì buồn cười lắm.”
Kenji nhìn lên bầu trời phía trên hàng rào, nơi vài đĩa hướng dương đang đứng im trong gió.
“Anh sẽ chuẩn bị chủ đề,” anh nói.
“Chủ đề gì?”
“Giày.”
Bên kia hàng rào, tiếng cô cười lần nữa, và anh uống nốt cốc cà phê nguội mà không thấy nó nguội chút nào.