Chương 11: Hai Cái Tên
Sáng hôm sau, Kenji pha hai cốc cà phê rồi nhận ra mình chưa có kế hoạch gì cho cái cốc thứ hai.
Hôm qua mọi thứ xảy ra quá nhanh nên anh đã tạm đặt cốc của cô lên đầu cột rào ở góc hiên, lùi lại ba bước như người đặt thức ăn cho con mèo hoang, rồi nghe một ống tay áo màu chàm quét qua đỉnh cột, nhấc cốc đi, không chạm vào anh dù chỉ một ngón tay. Hôm nay anh bưng hai cốc ra hiên và đứng khựng lại. Trên đầu cột đã có một chiếc cốc rỗng, men trắng, quai hơi mẻ, đặt ngay ngắn như đang chờ.
Anh rót cà phê vào cốc ấy từ bình thủy tinh của mình, tay hơi vụng. Hơi nóng bốc lên, thơm ngát. Cả hẻm còn yên, bìm bìm vừa hé nụ, và bên kia hàng rào có tiếng ai đó đang đứng rất gần, rất im.
“Anh để em chờ lâu đấy,” giọng Akari nói. Gần hơn hôm qua, nghe như cô đang tựa lưng vào ván.
“Em chờ từ bao giờ?”
“Mười phút. Em đặt cốc từ lúc nghe anh xay hạt.” Cô ngừng một chút. “Em muốn xem anh có quên không.”
“Anh không quên.”
“Em biết rồi. Em chỉ muốn nghe anh nói thế.”
Anh nghe tiếng ống tay áo quét qua đỉnh cột lần nữa, rồi tiếng cốc khẽ đặt xuống ván. Cô uống ngụm đầu tiên, và hàng rào lặng đi. Kenji ngồi xuống bậc hiên, lưng tựa vào chân cột nhà bên này, cốc của mình trong tay.
“Em nhạt hơn hôm qua,” cô nói.
“Hôm qua anh bỏ cà phê nhiều hơn.”
“Em không phàn nàn. Hôm nay em muốn thử loại đậm của anh.” Rồi cô nói, như vừa nảy ra: “Này, em nhận ra một chuyện kỳ cục.”
“Chuyện gì?”
“Em đã gọi anh là ‘anh’, anh đã gọi em là ’em’ từ hôm qua. Mà em chưa biết anh tên gì.”
Kenji đặt cốc xuống đầu gối. Anh bật cười, và bên kia hàng rào cô cũng cười, một tiếng cười ngắn như người bị bắt quả tang.
“Anh gọi em là ’em’ mà chưa xin phép,” anh nói. “Anh xin lỗi.”
“Em đâu có phàn nàn. Em chỉ nghĩ nếu cứ để vậy thì hơi kỳ.” Giọng cô nghiêm lại rất giả. “Vậy nên, em xin giới thiệu. Tanaka Akari.”
Anh đứng dậy. Không biết vì sao, anh đứng dậy, hướng về phía hàng rào và cúi đầu thật sâu, dù chẳng ai thấy. “Yamamoto Kenji. Rất vui được gặp em.”
Im lặng. Rồi: “Anh đang cúi chào hả?”
“Sao em biết?”
“Em nghe tiếng áo.” Cô cười rộ lên. “Vậy thì để em cúi lại, kẻo mất lịch sự.”
Anh nghe tiếng vải sột soạt, rất nhẹ, ở phía bên kia, chỉ cách anh vài tấm ván, và mặt anh nóng lên trong ánh nắng sớm. Hai người lớn đứng cúi chào một hàng rào gỗ, vào lúc sáu rưỡi sáng, mà cả hai đều thấy chuyện này hết sức hợp lý.
Khi họ ngồi lại, Kenji nói, vì anh nghĩ nếu không nói bây giờ thì sẽ không bao giờ nói được: “Anh biết tên em từ lâu.”
“Từ khi nào?”
“Từ tuần đầu anh dọn đến. Cuốn Gấu Con Dọn Nhà. Học trò anh cho anh mượn.”
Phía bên kia hàng rào im bặt. Anh nghe cô đặt cốc xuống, rồi tiếng sỏi lạo xạo, như cô vừa đứng dậy hoặc vừa lùi một bước.
“Mio?” cô hỏi, giọng đã khác.
“Mio.”
“Con bé gửi cho em ba tờ thiệp từ tháng Năm. Tờ nào cũng có chữ ‘thầy Kenji’ nhiều hơn chữ ‘chị’.” Cô thở dài. “Vậy là em cũng biết tên anh từ lâu rồi. Chỉ là em tưởng nếu em không nhắc, anh sẽ không biết em biết.”
“Vậy là cả hai cùng giả vờ.”
“Hơn ba tháng.” Giọng cô trở lại gần. “Anh đọc hết cuốn sách à?”
“Hai đêm.”
“Anh tìm được mười hai bông?”
“Mười hai.”
“Bông cuối cùng anh tìm thấy ở đâu?”
“Trong kính cửa. Phản chiếu một hàng hoa nhỏ nở ven đường.”
Cô im một lúc lâu. Anh cầm cốc cà phê, và thấy tay mình ấm hơn hơi nóng của cà phê.
“Em ghét lắm,” cô nói cuối cùng, rất nhỏ. “Em ghét người ta đọc kỹ sách em ngay trước mặt em. Em phải bỏ đi trước khi họ nói gì.”
“Anh đâu có ngay trước mặt em.”
“Đúng.” Cô cười, nhẹ nhõm đến lạ. “Nên em chịu được. Hàng rào này là chỗ duy nhất em chịu được người ta nhìn kỹ vào việc của em.”
Anh không đáp. Một lúc sau anh mới nói: “Mio mất ba tuần mới thấy bông cuối. Em có nên nói cho con bé biết ở đâu không?”
“Đừng. Em muốn nó tự tìm. Còn…” Giọng cô có chút do dự. “Anh cũng đừng nói cho nó biết em nói chuyện dễ thế này với anh. Con bé sẽ đòi qua chơi, và bà Ono sẽ kéo cả hội cư dân tới.”
“Anh hứa.”
Trước khi đứng dậy, cô nói thêm, giọng nửa đùa nửa thật: “Từ mai anh đừng gõ rào nữa. Em giật mình. Anh đặt cốc lên cột là em biết rồi. Còn em, nếu em ra trước thì em đặt cốc của em lên cột bên kia, chỗ cửa bếp, anh nhìn lên sẽ thấy.”
“Nhưng anh sẽ không thấy em.”
“Anh sẽ thấy cốc.”
Kenji nhìn lên. Ở đầu hàng rào xa hơn, chỗ nó chạm vào góc bếp nhà số mười chín, chiếc cột cái thứ hai nhô cao hơn tấm ván, đỉnh phẳng và ướt sương. Ở đấy sẽ có một chiếc cốc, vào những buổi sáng cô đến trước.
“Nếu có hôm anh pha mà em không ra?”
“Thì cốc nguội.”
“Cà phê nguội cũng là cà phê,” anh nói.
Bên kia hàng rào, cô bật cười, tiếng cười thật, không giữ lại gì. “Anh đã nói câu đó trước đây.”
“Anh sẽ còn nói nhiều lần nữa.”
Cô không trả lời. Một lúc sau, anh nghe tiếng cốc đặt trở lại đầu cột, rất khẽ, cùng tiếng cổng bếp mở ra, rồi cánh cửa khép. Anh còn ngồi lại bên chiếc cốc nguội dần của mình, nhìn hai chiếc cột cái ở hai đầu hàng rào, và nghĩ rằng anh đã biết cái tên ấy suốt mấy tháng, nhưng chỉ đến sáng nay nó mới thật sự là tên của một người.