Chương 14: Đêm Rước Kiệu
Đêm trước ngày rước kiệu giữa tháng Bảy, con phố Shijo đóng cửa cho xe cộ và chật cứng người. Những chiếc đèn lồng giấy đỏ treo san sát hai bên, những cỗ xe rước cao như nhà ba tầng đứng im lìm trong ánh sáng vàng, và từ trên các tầng gỗ, tiếng sáo, tiếng chiêng, tiếng trống nhỏ hoà vào nhau thành thứ nhạc lặp đi lặp lại mà người Kyoto nghe từ nhỏ và không bao giờ chán. Không khí nóng đặc quánh, quyện mùi mực nướng, mùi đường cháy và mùi kem chống muỗi từ hàng nghìn bộ yukata.
Riku đứng trên cầu bắc qua một nhánh sông nhỏ, vai áo sơ mi ướt mồ hôi, tai nghe liên lạc kêu rè rè. Sasaki đã đi từ nửa tiếng trước để giúp một bà mẹ tìm đứa con lạc, nói rằng sẽ quay lại ngay. Từ đó Riku đứng một mình, làm việc đơn giản nhất của cảnh sát trong đêm hội: nhìn người.
Anh nhận ra Yuuto trước cả khi thấy mặt. Giữa hàng nghìn người chen vai nhau di chuyển, chỉ có một người đứng yên đến mức đám đông tự động chia ra đi vòng. Anh mặc áo sơ mi trắng xắn tay, quần tối màu, hai tay đút túi, tựa lưng vào lan can cầu cách Riku chừng năm bước. Lần này không có áo len xanh. Trong cái nóng tháng Bảy, trông anh khác hẳn, mỏng và nhẹ như một tờ giấy.
Riku di chuyển trước. Anh đứng cạnh Yuuto, mắt vẫn nhìn xuống dòng người.
“Tôi đang làm nhiệm vụ,” anh nói.
“Tôi biết. Nên tôi đứng cạnh một cảnh sát đang làm nhiệm vụ. Không ai nghi ngờ gì.”
“Có ai đó có thể nhận ra anh.”
“Ai cũng đang nhìn cỗ xe.” Yuuto đưa cho anh một xiên gà nướng bọc giấy bạc, hơi nước còn bốc. “Anh chưa ăn tối.”
“Tôi đang làm nhiệm vụ. Không nhận quà.”
“Vậy đây không phải quà. Đây là đồ ăn của tôi, và anh đứng cạnh nên ngửi mùi.”
Riku nhìn xiên gà một lúc, thấy dạ dày mình kêu ầm lên, và nhận lấy. Vị nước sốt ngọt mặn quen thuộc làm anh nhận ra mình đã bỏ bữa từ trưa.
Phía dưới cầu, cỗ xe gần nhất khẽ nhúc nhích khi người ta chỉnh dây buộc. Tiếng chiêng ngân lên một nhịp dài.
“Họ từ chối lần thứ ba,” Riku nói. “Anh biết rồi.”
“Tôi biết. Tôi cũng biết lô hàng cuối mùa thu của họ.” Giọng Yuuto trầm xuống, gần như chìm trong tiếng sáo. “Cuối tháng Chín, họ chuyển toàn bộ số hiện vật ở kho gạch đỏ Fushimi sang cảng. Sau đó chỗ đó sẽ sạch. Không còn giấy tờ, không còn thứ gì để tìm.”
Riku không ngạc nhiên vì nội dung. Anh ngạc nhiên vì cách Yuuto nói nó, nhẹ nhàng như đang báo thời tiết.
“Đừng đụng vào kho đó.”
“Tôi chưa nói tôi sẽ đụng.”
“Anh không cần nói.” Riku đặt xiên gà lên lan can, vì bỗng nhiên bàn tay không còn muốn cầm gì nữa. “Anh biết kết quả. Thứ anh lấy ra sẽ không dùng được. Luật sư của họ chỉ cần một câu là toàn bộ hồ sơ bị vứt, và anh thành kẻ đột nhập có tên, có mặt, có vân tay. Họ chờ chính điều đó.”
“Vậy anh định làm gì thay?”
“Tôi sẽ tìm đường khác.”
“Mất bao lâu?”
“Cho tôi đến hết mùa thu.”
Yuuto quay sang nhìn anh. Dưới ánh đèn lồng đỏ, hai mắt anh sâu và sáng, và Riku nhận thấy anh gầy đi từ hồi tháng Tư.
“Tôi cho anh đến ngày lô hàng chuyển,” Yuuto nói. “Sau đó tôi không hứa gì cả.”
“Tôi cũng không hứa gì.”
“Biết rồi.” Anh mỉm cười, nụ cười mệt mỏi. “Anh nói chuyện như người lập biên bản. Tôi bắt đầu thích điều đó.”
Ngay lúc ấy, một người đàn ông say rượu từ đám đông loạng choạng đâm sầm vào lưng Riku. Anh mất thăng bằng, chân trượt khỏi mép bậc, và một bàn tay chộp lấy tay áo anh kéo ngược lại. Anh đứng vững, ngực thình thịch. Bàn tay ấy vẫn nắm tay áo anh, lâu hơn mức cần thiết một nhịp, hai nhịp, ba.
“Anh gầy đi,” Yuuto nói, rất khẽ.
“Anh cũng vậy.”
Tiếng chiêng vang lên dồn dập từ phía xa, đám đông reo một tiếng rồi lùi lại, và trong khoảnh khắc đó cả hai đều chưa buông ra. Mồ hôi chảy dọc sống lưng Riku. Anh nhìn bàn tay thon, những ngón tay chai ở đầu ngón, bàn tay của người có thể mở khoá bằng cách lắng nghe, đang giữ lấy tay áo anh như giữ một sợi dây mỏng.
“Tôi không muốn làm thế này cả đời,” Yuuto nói.
Giọng anh không chứa chút nào của sự than vãn. Chỉ là một lời thú nhận.
“Vậy thì đừng,” Riku đáp.
“Anh nói như thể đơn giản.”
“Không đơn giản. Nhưng tôi sẽ ở bên ngoài, ở đúng chỗ của tôi, nếu anh để tôi làm.”
Yuuto nhìn anh thêm một lúc. Rồi anh buông tay áo ra, từng ngón một, như một người thợ trả lại món đồ đã sửa xong.
“Tôi sẽ nhớ câu đó,” anh nói.
Một đợt người khác tràn qua cầu, thổi theo mùi kem dưỡng da và tiếng cười. Riku nghiêng đầu để tránh một chiếc quạt giấy, và khi nhìn lại bên cạnh, lan can đã trống. Không có áo trắng nào trong dòng người, không có cái bóng nào đứng yên.
Trên lan can còn lại xiên gà đã nguội và tờ giấy bạc.
Mười phút sau, Sasaki quay lại, mồ hôi nhễ nhại, tay vẫn dắt đứa trẻ vừa tìm được mà thằng bé thì đã ngủ gục. Cậu nhìn qua vai Riku, nhìn xiên gà, rồi nhìn Riku.
“Ai mua cho cậu cái này?”
“Một người quen.”
“Quen kiểu nào mà biết cậu thích gà nướng sốt ngọt?”
Riku mở miệng định trả lời, rồi khép lại.
Sasaki chờ ba giây, rồi thở dài, và nhún vai một cách rất đặc trưng của người đã quyết định không hỏi.
“Ăn nốt đi,” cậu nói. “Phí lắm.”