Chương 11: Danh Sách Người Đón
Tin nhắn của Kenji đến vào tối thứ Ba, dài hơn mọi tin trước đó, đến mức Haruto đoán được anh đã soạn rồi xoá nhiều lần.
“Khách ở Fukuoka dời buổi họp sang thứ Năm. Tôi phải đi sáng và về chuyến cuối. Nhà trẻ đóng cửa lúc sáu giờ. Tôi đã ghi tên anh vào danh sách người được đón từ hôm qua, trước khi hỏi anh, vì tôi không biết hỏi sao cho phải. Nếu anh không tiện cứ nói thẳng. Tôi sẽ nhờ cô giáo giữ con bé muộn.”
Haruto đọc xong, nhìn lịch khám thứ Năm, và dời hai bệnh nhân buổi chiều sang tuần sau. Anh trả lời bằng một câu: “Năm rưỡi tôi có mặt.”
Nhà trẻ nằm cuối một con phố nhỏ có hàng cây bạch quả, lá vàng rơi đầy lề đường. Ở cửa, một cô giáo trẻ tóc búi thấp, đeo tạp dề in hình con thỏ, giữ một tờ danh sách trong tay. Bảng tên của cô ghi chữ Hayashi.
“Anh Nakamura Haruto?” Cô liếc xuống tờ giấy rồi nhìn lại anh, mỉm cười khi nhận ra khuôn mặt. “Anh Aoi đã báo trước rồi. Yuki nhắc anh cả tuần nay.”
Tờ danh sách đặt ngay trên quầy. Mắt anh dừng lại ở dòng cuối, nơi nét chữ vuông vức của Kenji hiện rõ trên ô quan hệ với bé. Mực bút bi đã bị gạch bỏ hai lần: lần đầu là hai chữ “người quen”, lần hai là một chữ “bạn”, và cuối cùng, đậm hơn, như người viết đã nhấn bút mạnh để không phải sửa nữa, là “bạn của gia đình”.
Anh nhìn dòng đó lâu hơn một cô giáo mầm non sẽ nghĩ là bình thường, rồi ký tên mình bên dưới.
“Haru!”
Yuki lao ra khỏi lớp, ba lô lắc lư sau lưng, và đâm sầm vào chân anh bằng cả thân hình bé nhỏ. Haruto khuỵu xuống, đỡ lấy cô bé, nghe mùi nắng, mùi sáp màu và mùi bánh quy từ bữa ăn nhẹ buổi chiều. Cô giáo Hayashi đứng nhìn, và đôi mắt cô thoáng sáng lên một cách tế nhị rồi quay đi.
Theo lời dặn của Kenji, anh đưa Yuki về căn hộ của mình. Họ sẽ đợi ở đó cho đến khi Kenji về tới, khoảng tám giờ.
Yuki bước vào lối ra vào, ngoan ngoãn cởi giày theo kiểu của một đứa trẻ đã được dạy từ bé, rồi đứng im ở ngưỡng cửa, đảo mắt khắp căn phòng. Cái bàn gấp. Chiếc ghế duy nhất. Tủ sách thấp với những cuốn sách y khoa gáy xám. Bệ cửa sổ với cái hộp bìa cứng đựng quýt.
“Nhà Haru,” cô bé tuyên bố, “ít đồ.”
Anh nhìn quanh và thấy căn phòng với đôi mắt của đứa trẻ hai tuổi: không có xe lửa, không có gấu bông, không có tranh dán, không có màu nào ngoài trắng và xám. Anh bỗng ngượng, một thứ ngượng rất lạ, như bị bắt gặp mặc áo ngược ra đường.
“Ừ. Haru không có đồ chơi.”
Yuki nghĩ một lúc, rồi chỉ tay vào cái ống nghe cũ nằm trên bàn. Anh đưa cho cô bé, nhìn nó cẩn thận đeo vào hai tai, lệch hẳn bên trái, rồi áp đầu ống nghe lên ngực anh với vẻ mặt nghiêm trọng như bác sĩ trưởng khoa.
“Tim Haru,” cô bé thì thầm. “Bùm. Bùm. Bùm.”
“Có khỏe không?”
“Khỏe.” Cô bé suy nghĩ thêm. “Hơi nhanh.”
Haruto cười thành tiếng. Tim anh quả thật đang nhanh hơn thường lệ, chỉ là anh không ngờ có đứa trẻ nào nghe thấy được.
Bữa tối của họ gồm những nắm cơm. Anh vo cơm bằng đôi tay còn ướt nước muối, còn Yuki giành được phần việc “ấn thành hình”, tức là ấn lên mỗi nắm một dấu ngón tay nhỏ xíu. Kết quả là sáu cục cơm xiêu vẹo, nhân mơ muối chảy ra từ hai cục, và một chén súp miso hâm lại từ gói ăn liền. Cô bé ăn cơm ngồi trên chiếc ghế duy nhất của nhà, còn Haruto ngồi bệt xuống sàn, tựa lưng vào giường. Anh chợt nhận ra, đây là lần đầu căn hộ này có người ăn cùng, trừ những bữa cơm hộp trên bệ cửa sổ của chính anh.
Tám giờ bốn mươi, tiếng chuông cửa vang lên, rất khẽ, như người bấm sợ làm thức một đứa trẻ. Haruto mở cửa. Kenji đứng đó, áo khoác còn vương mùi máy bay, cặp tài liệu kẹp dưới nách, cái nhìn mệt mỏi nhưng sáng hơn bình thường.
Anh không bước vào ngay. Anh đứng ở ngưỡng, và mắt anh dừng lại ở lối ra vào, nơi đôi giày thể thao nhỏ xíu màu vàng nằm cạnh đôi giày da đen của Haruto.
Anh nhìn nó khá lâu.
Yuki đã ngủ gục trên giường Haruto, ống nghe vẫn còn đeo một bên tai, một tay giữ nguyên vỏ quýt. Kenji nhìn con, nhìn căn phòng trống, nhìn khuôn mặt Haruto trong ánh đèn trắng.
“Nhà anh,” anh nói, “yên quá.”
“Nó chỉ là chỗ để ngủ.”
“Nhà tôi cũng từng là vậy.” Kenji hạ cặp tài liệu xuống sàn rất chậm, như sợ làm động thứ gì đó. “Bao lâu rồi?”
“Mười năm. Gần như vậy.”
Kenji không nói thêm. Anh cúi xuống bế Yuki khỏi giường, cô bé cựa mình rồi vùi mặt vào cổ cha, nhưng một tay vẫn lần tìm, không biết tìm gì, cho đến khi Haruto đưa cái ống nghe vào bàn tay đó. Bàn tay khép lại.
“Cảm ơn anh,” Kenji nói ở cửa. Câu cảm ơn này khác những lần trước, chậm hơn, trầm hơn, như chứa cả chuyến bay, cả xấp tài liệu, cả đứa con đã ngủ trên giường người khác mà không hề tỉnh dậy. “Mai tôi mang trả ống nghe.”
“Cứ để con bé giữ.”
Haruto đóng cửa, đứng im trong lối ra vào. Chỗ đôi giày nhỏ vừa nằm, trên tấm sàn gỗ, trống trơn. Căn hộ chưa bao giờ yên đến mức anh nghe được tiếng tủ lạnh chạy bên kia bức tường.
Trên mặt bàn gấp còn một tờ giấy ăn Yuki vẽ lúc chờ cơm: một vòng tròn với hai chấm làm mắt, “Haru”, cô bé đã giải thích như vậy. Anh gấp nó làm tư, kẹp vào trang đầu cuốn sổ tay đi trực của mình, rồi tắt đèn.