Chương 14: Chứng Nhân
Nàng đã hứa là ngồi ở phòng thuốc, cửa mở, không đi đâu, và nàng giữ đúng lời. Nhưng nàng quên mất rằng đôi tai của mình không biết giữ lời hứa.
Chiều hôm ấy, Thanh Phong đi từng nhà trong phố, theo đúng thứ tự từ đầu phố đến cuối, không bỏ nhà nào. Nàng ngồi sau quầy, tay cầm chày giã rễ cam thảo, cố gò mình vào việc. Nhưng chỉ cần nghiêng đầu một chút, tiếng người nói trong sân nhà cách đó ba căn đã vào tai nàng rõ như họ đang ngồi ngay cạnh.
Giọng chị bán hành, hơi cao vì lo: “Cô ấy mua hành của tôi, trả đúng giá, không bao giờ thiếu một đồng. Mà nhìn tôi lâu quá thì tôi cũng sợ, không giấu gì ông. Nhưng rồi Trần lang trung dạy cô ấy cách nhìn, giờ cô ấy biết nhìn rồi. Cô ấy cười với tôi hôm kia.”
Giọng người đàn ông ở lò rèn, vốn mấy tuần nay quay mặt đi mỗi lần gặp nàng, nặng và chậm: “Tôi sợ cô ta, ông cứ ghi vào sổ. Nhưng tháng trước thằng út nhà tôi bỏng chân vì sắt nóng, cô ta đến băng cho nó lúc nửa đêm, không lấy đồng nào. Tôi đang định mang con gà sang cảm ơn mà chưa dám bước vào cổng nhà thầy thuốc.”
Nàng ngừng chày. Ở cổ họng có gì nghẹn lại.
“Cô Tuyết,” Trần Mộc nói khẽ từ phía sau, đặt chén trà bên khuỷu tay nàng. “Đừng nghe nữa. Nghe thế không giữ được lời hứa.”
“Tôi không cố.” Nàng nhắm mắt. “Chúng cứ vào.”
“Vậy thì đừng bịt tai. Cô cứ ngồi nghe, tay làm việc.” Anh quay về chỗ cũ, nhưng không còn cầm cân. “Tôi cũng nghe được nhiều điều từ chỗ này.”
Hai người cùng im lặng, nghe tiếng gõ cửa ngoài phố dần dần chuyển sang bên này. Trời ngả chiều, gió đông mang theo mùi khói bếp. Rồi nàng nghe giọng quen, cao và gắt, ở ngay đầu phố: “Ông là ai mà đến hỏi chuyện tôi?”
“Bà Ngô à.” Nàng suýt đứng dậy.
Giọng Thanh Phong trầm đều: “Tôi ở phái Thanh Kiếm. Tôi muốn hỏi bà về người con gái tên Tuyết ở nhà thầy thuốc.”
“Tuyết?” Bà Ngô nhổ một tiếng. “Bà biết nó từ ngày nó nằm trên đá ở bờ sông, áo ướt như chuột lột. Con gái ngoan, ăn nhiều, ngủ ít, không biết nấu nướng, tay lúc nào cũng lạnh như tay ma.” Tiếng bà dừng, rồi tiếp, hạ thấp hơn. “Ông biết cái bánh khô mang đường chứ gì. Cái bánh nhà tôi làm từ đời bà cố, bốn đời nay, mỗi mùa thu đều gánh lên hang đá giữa lưng chừng núi Thanh Lung đặt trên phiến đá dâng Bạch Xà Nương Nương. Bà cố tôi dặn từ hồi tôi còn bé: con sông này không bao giờ làm lụt Thanh Hà, vì có người giữ nguồn. Ngày nó nằm trên đá ở bờ sông, bà nhìn mặt nó là bà biết.”
“Bà biết cô ấy là gì?”
“Bà không biết nó là gì. Bà biết nó ngồi ăn bánh cuốn bà làm, ăn hết ba cái xong còn xin thêm.” Giọng bà Ngô vỡ ra một chút. “Ông muốn bắt nó thì bắt bà trước, bà già rồi, chẳng sợ cái gì.”
Phía sau quầy, Trần Mộc đứng yên. Còn nàng cúi gằm xuống chày giã thuốc, giã một nhát, rồi một nhát, mãi sau mới nhận ra nước mắt rơi xuống cả đám cam thảo.
Mặt trời lặn thì tiếng gõ cửa im hẳn. Một lát sau, cửa phòng thuốc bị ai đó đẩy mở, và Thanh Phong bước vào, một mình, đai xanh bị gió thổi lệch.
Ông không ngồi. Ông đứng trước quầy, nhìn nàng, nhìn Trần Mộc, nhìn chậu than ở góc.
“Ta đã hỏi ba mươi tư nhà,” ông nói. “Không một người nào nói ngươi hại họ. Ngược lại, ít nhất mười một người nói ngươi đã giúp họ không nhận công.” Giọng ông khô, nhưng cái khô ấy giống một người vừa đọc đến trang cuối của cuốn sổ mà ông đã tin sẽ có trang khác. “Ta sẽ ghi vào báo cáo: vùng này có một linh vật không gây hại, sống trong danh phận người, được dân bảo vệ. Ta ghi tên ngươi là Tuyết.”
“Cảm ơn ông,” nàng nói.
“Chưa phải lúc cảm ơn.” Ông nhìn xuống tay mình trong ống tay áo. “Trưởng lão Quan Hạc không đọc báo cáo. Ông ấy đọc kết quả. Nếu viên châu không về tay phái, ông ấy sẽ đến. Khi đó ta không giữ được ngươi.”
“Tôi không xin ông giữ.”
Trần Mộc, từ đầu đến giờ im lặng, bỗng lên tiếng. “Thưa chấp sự, ông cho phép tôi nói chuyện nghề không?”
Thanh Phong quay lại, hơi nhíu mày.
“Tay ông lạnh bất thường. Móng tay hơi tím, ngón cái co cứng, từ lúc vào đây ông đã hai lần xoa hai bàn tay vào nhau dù chậu than đang cháy, và hơi thở ông còn có khói trắng trong căn phòng ấm.” Giọng Trần Mộc không có ý khiêu khích, chỉ là giọng người đọc kết quả bắt mạch. “Tôi không biết đó là bệnh gì. Nhưng cả năm người bên ông đều có triệu chứng ấy. Đó không phải thói quen.”
Thanh Phong im lặng khá lâu. Những người đi cùng ông, nàng đoán qua tiếng thở, đang đứng ngoài cửa nghe. Cuối cùng ông nói rất khẽ: “Bệnh nghề.”
“Bệnh nghề cũng là bệnh.” Trần Mộc quay vào kệ, nhặt ba gói giấy, buộc dây. “Gừng khô, quế chi, ngải sao thơm. Mỗi tối sắc uống. Không chữa được gốc, nhưng sẽ ấm cho ông và mấy vị kia thêm một mùa đông.”
Ông nhìn gói thuốc thật lâu. Nàng tưởng ông sẽ không nhận. Rồi bàn tay ông duỗi ra, cầm lấy, nhét vào ngực áo, nhanh như sợ ai thấy.
Đêm ấy đoàn đạo sĩ rời Thanh Hà. Họ đi thành hàng chữ nhất như lúc đến, nhưng nàng thấy bước chân của người dẫn đầu chậm hơn, và ông không nhìn lại.
Sáng hôm sau, cửa phòng thuốc vừa mở đã thấy trước bậc đá có một giỏ trứng, một nắm hành, hai con gà nhốt trong rọ tre và một xâu bánh nướng. Không ai ký tên. Không ai đứng đợi.