ĐĐọc Truyện
Bạch Xà Linh Hồn

Chương 11: Cây Anh Đào

Đầu đông, nàng bắt đầu buồn ngủ.

Nó đến từ từ, như nước lên trong ruộng. Sáng ra, nàng thức muộn hơn một canh giờ, tay chân chậm chạp, phải ngồi trên bậc đá phơi nắng đến khi mặt trời lên cao mới thấy máu chảy trở lại trong người. Buổi chiều, nàng ngồi sàng thuốc mà mắt cứ díu lại. Trần Mộc không nói gì, chỉ mỗi tối pha thêm một chén trà gừng quế chi, đặt xuống cạnh khuỷu tay nàng, và dời cái chậu than vào gần buồng của nàng thêm một gang tay.

“Tôi không bệnh,” nàng nói lần thứ ba, miệng ngáp dài.

“Tôi biết. Cô là rắn.” Anh nhìn nàng, trong mắt thấp thoáng ý cười. “Rắn mùa đông thì ngủ. Nhưng cô đang ở nhà người, nên ngủ ít thôi, đừng để hàng xóm tưởng nhà tôi có người lười.”

Một sáng giữa những ngày ấy, anh đi chợ phiên về sớm, mang theo một bó dài bọc vải ẩm. Anh đặt nó lên bậc đá trước nhà như đặt một đứa trẻ đang ngủ, cẩn thận gỡ lớp vải, để lộ một cây non mảnh khảnh, thân nâu, cành trụi lá, rễ quấn rơm.

“Cây gì thế?” nàng hỏi, ghé đầu nhìn.

“Anh đào.”

“Anh thích hoa anh đào?”

“Không đặc biệt.” Anh cúi xuống nhìn rễ cây, không nhìn nàng. “Mẹ tôi thích. Nhà cũ có một cây trước cửa, bà trồng từ hồi tôi còn bé. Mùa xuân nào bà cũng ra ngồi dưới gốc. Mẹ mất sáu năm trước. Rồi cha mất, tôi bán nhà để trả nợ thuốc, vì ông chữa bệnh nhiều hơn thu tiền. Cây ở lại với chủ mới.” Anh dừng một chút. “Tôi nghĩ trồng cây này, cho nhà này có thứ gì đó chờ mùa xuân.”

Nàng nhìn cây non trong tay anh. Rồi nàng nhìn khoảng sân nhỏ trước nhà, nơi nắng sớm đổ xuống một góc, chắn gió bấc bằng bức tường thấp.

“Chỗ kia,” nàng chỉ. “Cạnh tường, chỗ này sáng nhận nắng sớm, chiều có tường che. Đất ở đó cũng mềm hơn.”

“Sao cô biết đất mềm?”

“Tôi nghe.” Nàng ngập ngừng, thấy câu trả lời nghe điên rồ nhưng đúng. “Dưới chân tôi đất ở đó nói khác.”

Anh không cười. Anh lấy xẻng, đưa cho nàng một cái cuốc nhỏ, và họ bắt đầu đào.

Đất lạnh và nặng. Nàng làm chậm hơn anh, nhưng mỗi nhát cuốc của nàng chỗ nào cũng chạm đúng độ mềm. Họ đào hố rộng gấp đôi rễ cây, rải ít tro bếp trộn mùn lá, đặt cây xuống, vén rễ cho thẳng. Khi nàng quỳ xuống dùng hai tay vun đất quanh gốc, tay nàng chạm vào lớp đất ẩm lạnh, và có một thứ gì đó đột ngột mở ra trong đầu.

Một hồ nước nằm giữa các tảng đá phủ rêu, mặt nước phẳng như gương. Nắng buổi sáng nung ấm những phiến đá bên hồ. Nàng đang trượt chân trên rêu, ngã ngửa, cười đến sặc nước, trong khi ở phía trên đầu có ai đó đang cười còn to hơn, và một giọng nói trẻ, cao, vui đến mức không giữ được: “Tuyết! Nhanh lên, Tuyết, bắt đầu rồi kìa!”

Rồi hồ nước tan, chỉ còn đất ẩm trong lòng bàn tay.

Nàng ngồi lại trên gót chân, thở chậm. Cái tên ấy. Không phải do nàng tự đặt. Có người từng gọi nàng như thế, bằng giọng vui đến vậy.

“Cô ổn không?” Trần Mộc ngồi xổm cạnh nàng.

“Tôi nhớ ra một chuyện.” Nàng nói. “Hơi nhỏ thôi. Có người gọi tôi là Tuyết. Từ lâu lắm.”

Anh không hỏi thêm, chỉ đặt tay lên vai nàng một thoáng, rồi rút lại. “Vậy cái tên đó không phải tôi đặt nhầm.”

“Anh không đặt. Tôi tự nói.”

“Thì càng đúng.”

Hai người lấp nốt hố, tưới đẫm một thùng nước, ghim cọc tre buộc dây để cây đứng thẳng. Cây anh đào đứng giữa sân trước, mảnh mai, trụi lá, nhỏ hơn bức tường sau nó, nhưng lại có vẻ như đã ở đó từ trước cả ngôi nhà. Trần Mộc đứng chống xẻng nhìn nó, rồi nhìn nàng.

“Cây mới trồng phải ba năm mới ra hoa,” anh nói. “Có khi lâu hơn.”

“Ba năm.” Nàng thử tính. Ba năm với nàng là rất nhỏ. Nhưng nó cũng rất lớn, vì nàng không biết còn có bao nhiêu mùa xuân trước khi ai đó đến gõ cửa. “Tôi nghĩ tôi sẽ muốn thấy nó nở.”

“Thì cô ở lại mà thấy.” Giọng anh đều, như bảo nàng nhớ đóng cổng. “Nó ở đó, cô ở đây. Thế là đủ lý do.”

Chiều xuống, gió đổi hướng, mang theo mùi lá mục và khói bếp từ phố bên. Một bóng áo xám từ đầu ngõ đi vào, tay chống gậy trúc, tóc búi gọn. Nàng nhận ra ngay từ dáng đi.

“Ông Lăng!”

Tu sĩ nhìn nàng một lượt từ đầu đến chân, như thầy thuốc xem mạch, rồi nhìn sang cây anh đào còn ướt đất. “Cây tốt. Ngồi chỗ thấp thế này, năm sau sẽ nảy chồi.” Ông chào Trần Mộc, rồi đứng trong sân, giọng trầm xuống. “Ta không ngồi lâu. Ta xuống để báo hai việc.”

Nàng chờ.

“Phái Thanh Kiếm cử một đoàn năm người đi điều tra vùng này. Họ qua bến đò phía tây hôm kia, chừng bốn năm ngày nữa sẽ vào Thanh Hà.” Ông ngừng lại. “Người dẫn đầu là Thanh Phong. Ta biết ông ta từ hồi còn chung một thầy. Ông ta không phải kẻ hung hăng, và cũng không có mặt trên đỉnh núi đêm đó. Kẻ cầm đầu nhóm đã ra tay tên là Quan Hạc, vẫn ở lại tỉnh phía đông, nhưng ta nghe ông ta đang chờ tin.”

“Tin gì?” Trần Mộc hỏi.

“Tin rằng thứ ông ta tìm vẫn còn.” Lăng Vân nhìn nàng. “Đừng chạy. Chạy là chứng cớ. Nếu họ tìm đến, hãy để họ gặp cô trước khi họ tưởng tượng ra cô.”

Ông đứng thêm một lát, rồi quay đi, không nhận lời mời uống trà. Nàng nhìn theo cái bóng xám khuất sau đầu ngõ, rồi nhìn cây anh đào nhỏ còn run trong gió.

Trên đầu tường, cạnh cây, một vệt sẫm dài như sợi thừng vắt ngang gạch, đang chậm chạp tuột xuống phía bên kia. Chỉ một thoáng. Rồi gạch lại trống, và chỉ còn hai điểm vàng nhỏ lướt qua trong khe tường.

Nàng quay đi trước khi Trần Mộc ngẩng lên, giữ cho mặt không đổi sắc.