ĐĐọc Truyện
Lão Tổ Trẻ Hóa

Chương 15: Xuống Núi

Mất sáu ngày để ông học lại cách đi.

Đôi chân mới dài gấp đôi đôi chân cũ, và chúng không chịu nghe lời ông. Ông đập đầu vào khung cửa phòng ăn hai lần, vấp phải bậc thềm ba lần, và nhìn thấy cái thìa gỗ trong tay mình như nhìn một món đồ chơi. Tống Minh đi bên cạnh ông mỗi sáng, một tay giữ khuỷu, kiên nhẫn như hôm cậu bế ông xuống núi, chỉ khác là bây giờ cậu không cần cúi gập người nữa, và mỗi lần nhìn thấy cái đầu đen nhỏ chưa quá vai mình, cậu lại phải quay mặt đi để không cười.

Tối ngày thứ bảy, Phương Lão Tiên gọi ông vào thư phòng, rót hai chén trà, và hỏi một câu mà ông đã chờ suốt tuần.

“Ngài định đi đâu?”

“Sao ngài biết ta định đi?”

“Vì ngài đứng ở cổng Tùng Phong mỗi chiều, nhìn về phía tây, và đếm ngày.” Lão tiên đặt chén xuống. “Hai người khách ấy sẽ quay lại. Họ biết có cái hang, biết ngọn núi này từng nổ ra một luồng linh khí lớn. Ngài ở đây thì Tùng Phong ở trong tầm mắt họ.”

“Ta đã nghĩ như vậy.” Ông xoay chén trà trong tay. “Cho nên ta đi. Họ tìm một ông già râu dài hoặc một đứa bé ba tuổi. Không ai tìm một thiếu niên mười sáu tuổi đi thi vào một tông phái.”

“Thi vào đâu?”

Ông ngước mắt.

“Ngày đầu tiên ghi tên vào sổ, ta xưng là Vô Danh,” ông nói. “Đó là sự thật. Người ta gọi ta như vậy vì ta không nhớ nổi tên cha mẹ đặt. Nhưng khoảng chín nghìn năm trước, ta dựng một tông môn, và những người đến sau gọi ta bằng một cái tên khác, một cái ta tự nghĩ ra cho đỡ lúng túng. Thái Vân Kỳ.”

Chén trà của Phương Lão Tiên tuột khỏi tay, rơi xuống mặt bàn, trà đổ loang, và chén lăn một vòng.

“Vân Tiêu Tông,” lão tiên nói, rất nhỏ, như đang đọc tên một ngọn núi trong sách. “Thái Lão Tổ. Người sáng lập. Sử sách chép ngài tọa hóa từ cách đây…”

“Đừng cúi đầu.”

Phương Lão Tiên đã nửa đứng, đang đưa tay lên làm lễ. Ông thở dài.

“Ngài đã thấy ta ngáy trước mặt cả tông, ngài đã thấy ta bị bảy chục đệ tử xếp hàng xoa đầu lấy may. Làm ơn giữ nguyên cách ngài đối với ta.”

Lão tiên ngồi xuống, chậm rãi, rồi nhìn ông thật lâu bằng ánh mắt khác hẳn. Ánh mắt đó không còn là mắt của chưởng môn nhìn đệ tử, cũng không còn là mắt của người tin vào truyền thuyết. Nó giống ánh mắt của người đã đặt công sức vào một việc mà mình không dám nghĩ sẽ có ý nghĩa đến thế.

“Vậy ngài về Vân Tiêu Tông làm gì?” lão tiên hỏi. “Ngài có thể về thẳng, nói rõ thân phận.”

“Với tu vi Luyện Khí tầng ba?” Ông mỉm cười, một nụ cười hơi méo vì giọng vẫn còn vỡ. “Ta về như thế, tin này sẽ bay đi trước khi ta kịp ngồi ghế. Kẻ thù cũ của ta có tai khắp nơi. Ta muốn nhìn tông môn của mình một lần mà không có ai quỳ. Và trong thư khố của tông ấy còn rất nhiều thứ ta viết ra, có thể giúp ta đòi lại phần tu vi đã mất.”

“Nếu họ nhận ra ngài?”

“Thì họ nhận ra.” Ông nhún vai. “Ngài cũng nhận ra ta từ ngày thứ tư, mà trời vẫn chưa sập.”

Phương Lão Tiên bật cười, tiếng cười ngắn, ấm. Lão tiên rót thêm trà, đẩy chén về phía ông.

“Ngài còn một lý do khác,” lão tiên nói. “Ngài đi vì ngài sợ họ quay lại tìm thấy Tùng Phong.”

Ông không trả lời.

“Ta không sợ.”

“Ta sợ,” ông nói. Giọng ông vỡ ở chữ cuối, và lần này ông không bận tâm. “Một ngàn năm ta ở một mình, không có gì để mất. Bây giờ thì có.”

Họ ngồi im một lúc lâu, nghe gió thổi qua tán Lão Tùng ngoài sân, tiếng lá kim xào xạc.

“Ngài lấy tên gì khi nhập môn?” Phương Lão Tiên hỏi.

“Vân Kỳ. Bỏ chữ Thái. Ai cũng nhớ chữ Thái.”

Sáng hôm sau trời quang, sương tan sớm. Cả Tùng Phong tụ ở cổng, kể cả những đệ tử chưa bao giờ nói chuyện với ông. Một cậu bé cầm trong tay một chiếc áo bông nhỏ, chiếc áo đã bị xé rách, được may lại tử tế, và chìa ra: “Để làm kỷ niệm”. Ông cầm lấy, thấy mắt cay, và nói rằng ông sẽ giữ.

Lý Tĩnh đưa cho ông một tấm bản đồ vẽ bằng mực, đánh dấu ba chỗ ngủ nhờ miễn phí dọc đường và hai chỗ tuyệt đối không nên ngủ. “Chỗ này có chó,” cậu chỉ vào một vòng tròn. “Rất nhiều chó. Chúng thích thiếu niên tai to.”

Tống Minh đưa một cây kiếm gỗ luyện tập, đã mòn nhẵn. “Kiếm đầu tiên của anh,” cậu nói, hơi khàn. “Em đứng tư thế Tùng Phong đẹp nhất mà anh từng thấy. Đừng bỏ.”

Hoa Tiểu Nguyệt không nói gì cả. Cô nhét vào tay ông một túi vải, bên trong là một nắm củ năng sống đã rửa sạch, và quay đi rất nhanh. Ông nghe cô ngân nga một điệu hát khẽ, đúng bài ru ông trăng quên mang áo. Lần này, câu thứ ba đã đúng.

Ông quay lại nhìn Lão Tùng lần cuối. Nhựa trên vết sẹo hình chữ “Tùng” đã khô thành một lớp hổ phách, nằm im dưới nắng.

Rồi bà Ngưu chạy tới.

Bà chạy theo kiểu của một người không quen chạy: nặng nề, quyết liệt, khuỷu tay vung hết cỡ. Trong tay bà là một cái bát sứ lớn, hơi nước nghi ngút. Bà đặt nó vào tay ông trước cả khi ông kịp từ chối.

“Ăn đi rồi hãy đi,” bà nói. “Đi đường xa mà bụng rỗng thì không được.”

Là cháo trắng. Hành lá xanh, hành phi vàng giòn. Mùi của nó lên, ấm, nồng, quen thuộc đến mức sống mũi ông xộc lên. Ông cúi xuống, múc một thìa, rồi một thìa nữa.

Ông ăn hết cả bát, kể cả cọng hành cuối cùng. Lần này, không ai phải ép.